Mua Axit HCl 32%–35% Giá Tốt — COA/MSDS Đầy Đủ, Giao Ngay

Mua axit HCl 32%–35% (hydrochloric acid) CAS 7647-01-0 giá tốt. Pickling, pH, xử lý nước. COA/MSDS theo yêu cầu, báo giá giao KCN. Lộc Thiên — Hotline 0979 891 929.

Số lượng lớn · Báo giá theo yêu cầu · MSDS/COA theo lô

Gọi 0979 891 929 Yêu cầu báo giá

Mô tả

Axit HCl 32–35% (axit clohydric, hydrochloric acid, CAS 7647-01-0) là dung dịch axit vô cơ mạnh, tỷ trọng 1.159 g/ml ở nồng độ 32% và 1.174 g/ml ở nồng độ 35% (20°C) — hóa chất nền tảng trong các ngành xi mạ, xử lý nước thải, điều chỉnh pH và sản xuất hóa chất trung gian. HCl 32–35% là nồng độ thương mại tiêu chuẩn, cân bằng giữa hiệu quả phản ứng và an toàn vận chuyển — nồng độ cao hơn (37%) tạo áp suất hơi HCl lớn, gây thất thoát và ăn mòn thiết bị trong quá trình tồn trữ. Lộc Thiên cung cấp HCl 32% và 35% số lượng lớn cho nhà máy, kèm COA và MSDS theo từng lô, giao hàng từ 6 kho toàn quốc (TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Hà Nội, Đà Nẵng, Cần Thơ) bằng 20 xe bồn chuyên dụng.
5 ý chính:
  • HCl 32–35% — CAS 7647-01-0, tỷ trọng 1.159 g/ml (32%) / 1.174 g/ml (35%) ở 20°C
  • Nồng độ thương mại tiêu chuẩn — tối ưu giữa hiệu quả phản ứng và an toàn tồn trữ
  • Ứng dụng: tẩy gỉ kim loại (pickling), điều chỉnh pH, sản xuất muối clorua, xử lý nước thải, xi mạ
  • Đóng gói: can 30L, phuy 200L, bồn IBC 1000L, xe bồn 5–20 tấn
  • Gọi 0979 891 929 — báo giá trong 15 phút, COA/MSDS theo lô

1. Thông số kỹ thuật

Bảng thông số kỹ thuật của dung dịch HCl 32–35% do Lộc Thiên cung cấp. Nồng độ thực tế và hàm lượng tạp chất (Fe, SO4, kim loại nặng) được xác nhận trên COA của từng lô — thông tin quan trọng để nhà máy xi mạ và sản xuất hóa chất tính toán chính xác lượng axit cần dùng.

Thông sốGiá trị
Tên thương mạiAxit HCl 32–35% / Hydrochloric Acid 32–35%
Công thức hóa họcHCl
Mã CAS7647-01-0
Số UN1789
Nồng độ32% ± 1% hoặc 35% ± 1% (theo COA lô)
Tỷ trọng (20°C)1.159 g/ml (32%) / 1.174 g/ml (35%)
Trạng tháiDung dịch lỏng, không màu đến vàng nhạt, bốc khói nhẹ
MùiHăng, kích ứng mạnh
Điểm sôi~106°C (32%) / ~90°C (35%)
Áp suất hơi (20°C)~14 mmHg (32%) / ~30 mmHg (35%)
Độ hòa tanTan hoàn toàn trong nước
Quy cáchCan 30L / Phuy 200L / IBC 1000L / Xe bồn 5–20 tấn

2. Ứng dụng chính

HCl 32–35% là một trong những axit vô cơ có sản lượng tiêu thụ lớn nhất trong công nghiệp Việt Nam. Các ứng dụng chính:

  • Tẩy gỉ kim loại (pickling): HCl 32% là hóa chất tiêu chuẩn trong dây chuyền tẩy gỉ thép trước khi mạ kẽm nhúng nóng hoặc cán nguội. Phản ứng Fe2O3 + 6HCl → 2FeCl3 + 3H2O diễn ra nhanh ở nhiệt độ phòng — ưu thế so với H2SO4 cần gia nhiệt. Một tấn thép cần khoảng 15–25 kg HCl 32% cho công đoạn pickling. Dung dịch HCl thải từ pickling có thể được thu hồi qua hệ thống pyrohydrolysis để tái sinh axit.
  • Điều chỉnh pH & xử lý nước thải: HCl 32% dùng để hạ pH dòng thải kiềm từ các nhà máy dệt nhuộm, sản xuất giấy và xi mạ. Với 32% HCl, mỗi lít chứa khoảng 371 g HCl nguyên chất — đủ để trung hòa khoảng 407 g NaOH. Ngoài ra, HCl còn được dùng để hoàn nguyên nhựa trao đổi cation trong hệ thống khử khoáng (demineralization) cho lò hơi.
  • Sản xuất hóa chất & muối clorua: HCl là nguyên liệu cho sản xuất FeCl3 (chất keo tụ xử lý nước), CaCl2 (chất hút ẩm, phụ gia bê tông), ZnCl2 (chất trợ dung hàn), và nhiều clorua kim loại khác. Nồng độ 32–35% cho tốc độ phản ứng nhanh mà không yêu cầu thiết bị chịu áp.
  • Xi mạ & xử lý bề mặt: HCl 32% dùng trong công đoạn hoạt hóa bề mặt (activation) trước khi mạ niken, crôm, kẽm — loại bỏ lớp oxit mỏng trên bề mặt kim loại nền để lớp mạ bám dính tốt hơn. Nồng độ sử dụng thường được pha loãng về 10–20% để kiểm soát tốc độ ăn mòn.
  • Khoan dầu khí & kích thích giếng: HCl 32% (đôi khi 15% sau pha loãng) được bơm vào giếng dầu/khí để hòa tan đá carbonate (CaCO3, dolomite) — kỹ thuật acidizing giúp tăng độ thấm của vỉa chứa, tăng lưu lượng khai thác. Đây là ứng dụng đòi hỏi HCl có hàm lượng Fe thấp để tránh kết tủa sắt hydroxit trong vỉa.

3. Bảo quản & an toàn

HCl 32–35% là axit mạnh, ăn mòn, phân loại hàng nguy hiểm UN 1789. Bảo quản và vận hành yêu cầu kiểm soát chặt chẽ áp suất hơi HCl và tương thích vật liệu:

  • Vật liệu bồn chứa: Bồn FRP (nhựa vinyl ester), HDPE, hoặc thép carbon lót cao su. Tuyệt đối không dùng bồn inox (kể cả 316L) — HCl gây ăn mòn điểm (pitting) và nứt ăn mòn ứng suất trên thép không gỉ. Ống dẫn dùng PVC/CPVC hoặc PP cho nhiệt độ thường, PVDF cho nhiệt độ cao.
  • Kiểm soát hơi HCl: HCl 35% có áp suất hơi ~30 mmHg ở 20°C — cao gấp đôi HCl 32% (~14 mmHg). Bồn chứa phải được trang bị scrubber (tháp hấp thụ hơi axit) hoặc vent quay về bể chứa nước để hấp thụ hơi HCl thoát ra. Khu vực tồn trữ phải có thông gió cưỡng bức, cảm biến HCl trong không khí với ngưỡng báo động 5 ppm.
  • Pha loãng: Luôn thêm HCl vào nước, không làm ngược. Phản ứng tỏa nhiệt — kiểm soát nhiệt độ không vượt quá 60°C. Khu vực pha phải có hệ thống hút hơi cục bộ (local exhaust ventilation).
  • PPE bắt buộc: Mặt nạ phòng độc với cartridge lọc axit (loại E — màu vàng) khi nồng độ hơi HCl trong không khí có thể vượt 5 ppm. Kính bảo hộ chống hóa chất, găng tay cao su butyl/neoprene, tạp dề PVC, ủng bảo hộ. Trang bị trạm rửa mắt khẩn cấp và vòi tắm an toàn trong bán kính 15 m.
  • Tương kỵ hóa chất: HCl phản ứng mãnh liệt với chất oxy hóa mạnh (H2O2 đậm đặc, HNO3, KMnO4) sinh khí clo độc. Không tồn trữ chung khoang với NaOH, NH3, hoặc kim loại kiềm — phản ứng axit-kiềm hoặc HCl-kim loại sinh nhiệt và khí hydro dễ cháy nổ. Khoảng cách an toàn tối thiểu 5 m hoặc tường ngăn giữa HCl và các chất không tương thích.
  • Vận chuyển: Xe bồn của Lộc Thiên vận chuyển HCl theo UN 1789, bồn composite chịu áp, có van an toàn và hệ thống thu hồi hơi. Tài xế được huấn luyện ứng phó sự cố rò rỉ axit.
  • Sơ cứu: Tiếp xúc da — rửa dưới vòi nước 20 phút. Tiếp xúc mắt — rửa 20 phút, đến cơ sở y tế ngay. Hít phải — di chuyển nạn nhân ra nơi thoáng khí, nếu khó thở cho thở oxy. Nuốt phải — không gây nôn, uống nước từng ngụm nhỏ, đến bệnh viện cấp cứu.

4. Câu hỏi thường gặp

Nên chọn HCl 32% hay 35% cho nhà máy?

HCl 32% có áp suất hơi thấp hơn (~14 mmHg ở 20°C so với ~30 mmHg của HCl 35%), giảm thất thoát hơi axit trong quá trình tồn trữ và bơm chuyển — phù hợp với nhà máy có bồn chứa ngoài trời hoặc hệ thống thông gió hạn chế. HCl 35% cho hiệu quả phản ứng cao hơn và tiết kiệm chi phí vận chuyển trên mỗi kg HCl nguyên chất. Nhà máy xi mạ và sản xuất hóa chất thường chọn HCl 32% để kiểm soát tốc độ phản ứng, trong khi nhà máy xử lý nước thải quy mô lớn có thể chọn 35% để tối ưu logistics. Gọi 0979 891 929 để kỹ thuật viên Lộc Thiên tư vấn theo hạ tầng thực tế.

HCl có cần COA không hay chỉ cần MSDS?

COA quan trọng không kém MSDS, đặc biệt với nhà máy xi mạ và sản xuất hóa chất. COA HCl của Lộc Thiên thể hiện: hàm lượng HCl (% w/w), hàm lượng Fe (ppm), SO4, kim loại nặng (Pb, As), và cặn sau nung. Hàm lượng Fe cao (>10 ppm) có thể gây ố vàng trên bề mặt thép sau pickling hoặc ảnh hưởng đến chất lượng muối clorua sản xuất. COA cho phép nhà máy truy xuất nguồn gốc chất lượng và giải trình với khách hàng cuối khi cần. Lộc Thiên cung cấp đầy đủ COA và MSDS cho mỗi lô hàng.

Bồn chứa HCl 32% bị rò rỉ — xử lý thế nào?

Quy trình xử lý sự cố rò rỉ HCl: (1) Cách ly khu vực, cảnh báo nhân sự không có PPE tránh xa. (2) Nếu rò rỉ nhỏ (vài lít), trung hòa bằng Na2CO3 (soda ash) hoặc Ca(OH)2 rải từ từ lên vũng axit đến khi hết sủi bọt — không dùng NaOH vì phản ứng tỏa nhiệt mạnh gây bắn. (3) Thu gom chất trung hòa vào thùng chứa hóa chất thải. (4) Nếu rò rỉ lớn (bồn thủng), lập đê bao bằng cát hoặc đất sét, bơm HCl sang bồn dự phòng. (5) Khu vực phải có sẵn bộ kit ứng phó tràn đổ axit — Lộc Thiên cung cấp hướng dẫn và tư vấn trang bị cho nhà máy khi mở tài khoản khách hàng.

Gọi 0979 891 929 — báo giá trong 15 phút, COA/MSDS theo lô. Lộc Thiên cung cấp HCl 32–35% số lượng lớn cho nhà máy từ 6 kho toàn quốc, giao bằng 20 xe bồn chuyên dụng đến tất cả KCN.

ZDHC

Có đầy đủ giấy tờ chứng nhận ZDHC. Liên hệ Hotline: 0979 891 929

Bảng dữ liệu an toàn vật liệu

Sản phẩm tương tự