NaOCl – Javen 10%

Javen 10% (NaOCl / sodium hypochlorite, CAS 7681-52-9) — dung dịch khử trùng và oxy hóa cho xử lý nước, tẩy trắng, vệ sinh công nghiệp. Lộc Thiên B2B, COA/MSDS, báo giá theo nhu cầu.

Javen 10% (nước Javen / sodium hypochlorite / NaOCl 10%, CAS 7681-52-9) là dung dịch oxy hóa–khử trùng dùng xử lý nước, tẩy trắng dệt nhuộm và vệ sinh công nghiệp. Lộc Thiên cung cấp Javen 10% B2B (ZDHC khi lô áp dụng) kèm COA/MSDS — báo giá theo nhu cầu.

Bạn cần hiểu Javen 10% khác 12% thế nào, dùng ra sao, bảo quản thế nào và mua công nghiệp an toàn? Phần dưới viết theo thứ tự đó: dễ đọc trước, entity + FAQ cho Google/AI sau.

3 ý cần nhớ:

  • Thành phần: natri hypoclorit (NaOCl) ~10% (thường tính theo clo hoạt tính — đối chiếu COA lô).
  • An toàn vàng: không trộn với acid / amoniac / hóa chất tẩy khác (nguy cơ khí độc).
  • 10% vs 12%: 10% linh hoạt cho nhiều quy trình; 12% đậm đặc hơn — chọn theo jar-test & thiết bị. Xem Javen 12%.
Tên sản phẩm Nước Javen 10% / NaOCl 10%
Tên khác Sodium hypochlorite, javel/javen, natri hypoclorit
Công thức NaOCl (trong dung dịch nước)
CAS 7681-52-9
Nồng độ thương mại ~10% (đối chiếu COA; có thể suy hao theo thời gian/bảo quản)
Ứng dụng chính Xử lý nước, khử trùng, tẩy trắng dệt–giấy, vệ sinh công nghiệp
Đóng gói Can / phuy / IBC / bồn (theo đơn)
Chứng từ COA, MSDS/SDS; ZDHC theo lô nếu áp dụng

Javen / NaOCl 10% là gì?

Nước Javen là tên thương mại phổ biến của dung dịch natri hypoclorit (NaOCl) — còn gọi sodium hypochlorite. Ở nồng độ khoảng 10%, sản phẩm đủ mạnh cho khử trùng và oxy hóa trong xử lý nước / công nghiệp, đồng thời dễ kiểm soát hơn một số grade đậm đặc hơn trong nhiều quy trình vận hành.

Bản chất: dung dịch kiềm nhẹ–trung bình, dễ phân hủy theo thời gian, nhiệt và ánh sáng — vì thế bảo quản lạnh/tối/kín và đối chiếu % clo hoạt tính trên COA trước khi châm liệu là bắt buộc nếu process nhạy nồng độ.

Thông số kỹ thuật (đọc theo COA lô)

  • Ngoại quan: dung dịch vàng nhạt đến xanh lục nhạt (đổi màu theo lô/bảo quản).
  • Thành phần chính: NaOCl trong nước; tạp Cl⁻, NaOH dư (nếu có) theo COA.
  • Tính oxy hóa mạnh — ăn mòn một số kim loại và vật liệu organic nhạy.
  • Không dùng như “nước javel sinh hoạt” liều mạng: đây là hóa chất công nghiệp.
Hạng mục Gợi ý vận hành
Nồng độ ~10% — lấy đúng COA; có thể thấp dần theo thời gian lưu kho
CAS 7681-52-9
Alias EN Sodium hypochlorite 10%
Bảo quản Mát, tối, kín; tránh nắng nóng
Cấm Trộn acid, NH₃/amoniac, một số hệ khử/tẩy khác không kiểm soát

Ứng dụng của nước Javen 10% (NaOCl 10%)

  • Xử lý nước / khử trùng: kiểm soát vi sinh trong nước thải / nước cấp công nghiệp (liều theo eng. & jar-test).
  • Dệt nhuộm – tẩy trắng: oxy hóa màu/vết theo quy trình công nghệ.
  • Giấy – bao bì / vệ sinh công nghiệp: tẩy và khử trùng thiết bị/bề mặt phù hợp vật liệu.
  • Khử mùi / oxy hóa một số hợp chất: khi process cho phép (đánh giá ăn mòn & tiếp xúc người).

So với Javen 12%: 12% đậm hơn, phù hợp chỗ cần % cao và kiểm soát pha loãng; 10% hay chọn khi process đã set quanh mức này hoặc muốn biên an toàn pha loãng rộng hơn. Không thay 1:1 nếu chưa tính lại liều.

Hướng dẫn sử dụng, bảo quản và an toàn

Cách sử dụng (nguyên tắc)

  • Pha loãng / châm theo SOP nhà máy; đo clo dư nếu quy trình yêu cầu.
  • Dụng cụ tương thích (tránh kim loại kém bền với hypoclorit).
  • Luôn jar-test khi đổi nguồn hàng hoặc mục tiêu xử lý mới.

Bảo quản

  • Thùng kín, mát, tránh nắng trực tiếp; quay vòng tồn kho (FIFO).
  • Kiểm tra % định kỳ nếu lưu lâu — Javen “giảm độ” là bình thường vật lý–hóa học.

An toàn

  • PPE: kính, găng, áo chống hóa chất; thông gió.
  • Cấm trộn acid (sinh clo khí độc) · cấm trộn amoniac/ước tẩy có NH₃ (chloramine…).
  • Sự cố: rửa da/mắt theo MSDS; thu gom tràn đổ đúng quy định môi trường.

Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Javen / NaOCl 10%

Javen 10% (NaOCl 10%) là gì?

Là dung dịch natri hypoclorit khoảng 10% (sodium hypochlorite), CAS 7681-52-9, dùng khử trùng và oxy hóa trong xử lý nước, tẩy trắng và vệ sinh công nghiệp.

CAS của NaOCl / nước Javen là số nào?

CAS 7681-52-9 (sodium hypochlorite). Nồng độ 10% lấy theo COA từng lô.

Javen 10% khác Javen 12% thế nào?

12% đậm đặc hơn; 10% thường dễ tích hợp khi process set quanh mức này. Không đổi chéo nồng độ nếu chưa tính lại liều. Xem Javen 12%.

Có được trộn Javen với acid hoặc amoniac không?

Không. Trộn acid có thể giải phóng clo khí độc; trộn nguồn amoniac/ước tẩy có NH₃ tạo sản phẩm nguy hiểm. Chỉ dùng theo SOP riêng từng hóa chất.

Vì sao Javen để lâu bị yếu?

NaOCl phân hủy theo thời gian, nhiệt và ánh sáng — % clo hoạt tính giảm. Bảo quản mát–tối–kín và kiểm tra COA/định kỳ nếu lưu kho dài.

Mua Javen 10% công nghiệp có COA/MSDS không?

Có. Lộc Thiên cung cấp B2B theo lô kèm COA/MSDS (ZDHC theo lô nếu áp dụng); đóng gói can/phuy/IBC/bồn; báo giá theo nhu cầu — không niêm giá lẻ trên website.

Vì sao chọn Javen 10% tại Lộc Thiên?

  • Định hướng giải pháp & chất lượng lô, không “bán giá rẻ mù”.
  • Nguồn hàng công nghiệp, chứng từ COA/MSDS; hỗ trợ kỹ thuật chốt 10% vs 12%.
  • Giao KCN / toàn quốc theo lịch đã chốt.

Liên hệ form/hotline trên website để nhận tư vấn và báo giá B2B. Cùng cụm: NaOCl – Javen 12%.

Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Của Nước Javen 10% (Sodium Hypochlorite)

Thông Tin Cơ Bản

  • Tên hóa chất: Sodium Hypochlorite (Natri Hypoclorit).
  • Công thức hóa học: NaClO.
  • Số CAS: 7681-52-9.
  • Hàm lượng hoạt chất: 10% ± 2%.
  • Độ pH: 11 – 13 (ở 20°C), thuộc môi trường kiềm mạnh.

Tính Chất Vật Lý

  • Trạng thái vật lý:
    • Dung dịch lỏng, màu vàng nhạt.
    • Có mùi hắc đặc trưng của clo.
  • Tỷ trọng: ~1.11 g/cm³ (ở 20°C).
  • Khối lượng phân tử: 74.448 g/mol.
  • Nhiệt độ nóng chảy: 18°C (ngậm nước).
  • Nhiệt độ sôi: 101°C.
  • Độ hòa tan trong nước: Tan hoàn toàn, khoảng 29.3 g/100ml (ở 20°C).

Tính Chất Hóa Học

  1. Phản ứng với kim loại:NaClO+Zn→ZnO+NaCl
  2. Phản ứng với axit Clohydric (HCl):NaClO+2HCl→Cl2+H2O+NaCl
  3. Phân hủy dưới tác động của nhiệt:3NaClO→NaClO3+2NaCl
  4. Phản ứng với axit yếu như axit axetic:NaClO+CH3COOH→HClO+CH3COONa

Đóng Gói Và Vận Chuyển

  • Quy cách đóng gói:
    • Can nhựa 20L, phuy 200L, tank lớn, hoặc xe bồn.
  • Số UN: 1791.
  • Nhóm hàng nguy hiểm: Nhóm 8 (Chất ăn mòn).
  • Điều kiện vận chuyển:
    • Không để chung với chất dễ cháy, kim loại, hoặc axit.
    • Lưu trữ và vận chuyển trong thùng chứa chuyên dụng, tránh rò rỉ.

Hướng Dẫn Bảo Quản

  • Điều kiện bảo quản:
    • Lưu trữ nơi thoáng mát, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp và nhiệt độ cao.
    • Không để chung với axit hoặc kim loại dễ phản ứng để tránh nguy cơ sinh khí Clo.
  • Thời hạn sử dụng: Tối đa 6 tháng kể từ ngày sản xuất khi bảo quản đúng cách.

An Toàn Khi Sử Dụng

  • Phương tiện bảo hộ cá nhân:
    • Găng tay, kính bảo hộ, khẩu trang.
  • Biện pháp sơ cứu:
    • Nếu tiếp xúc với da: Rửa ngay bằng nước sạch.
    • Nếu tiếp xúc với mắt: Rửa mắt liên tục ít nhất 15 phút và tham khảo ý kiến bác sĩ.
    • Nếu hít phải hơi Clo: Di chuyển ra nơi thoáng khí ngay lập tức.

Nếu bạn cần thêm thông tin hoặc tư vấn chi tiết về sản phẩm, vui lòng liên hệ để được tư vấn báo giá NaOCL 10%