Xút Hạt NaOH 99% Đài Loan (Formosa) | 25Kg/Bao

Xút hạt NaOH 99% Đài Loan (Formosa) — CAS 1310-73-2, dạng hạt trắng, tan nhanh. Đóng bao 25kg. Lộc Thiên cung cấp số lượng lớn kèm COA/MSDS theo lô. Gọi 0979 891 929.

Số lượng lớn · Báo giá theo yêu cầu · MSDS/COA theo lô

Gọi 0979 891 929 Yêu cầu báo giá

Mô tả

Xút hạt NaOH 99% Đài Loan (CAS 1310-73-2, xuất xứ Formosa) là hóa chất kiềm mạnh dạng hạt trắng nhỏ, tan nhanh trong nước, độ tinh khiết ≥99%. Đóng bao 25kg. Lộc Thiên cung cấp số lượng lớn kèm COA/MSDS theo lô, giao KCN toàn quốc. Gọi 0979 891 929 — báo giá trong 15 phút.
5 ý chính cần nhớ:
  • CAS 1310-73-2, công thức NaOH, hàm lượng ≥99%
  • Xuất xứ: Đài Loan (Formosa) — thương hiệu uy tín toàn cầu
  • Dạng hạt (pearl), màu trắng, tan nhanh, tỏa nhiệt mạnh khi hòa tan
  • Đóng gói: bao 25kg — phù hợp sản xuất vừa và lớn
  • COA/MSDS theo lô, giao hàng từ 6 kho toàn quốc

1. Thông số kỹ thuật

Chỉ tiêuGiá trị
Tên hóa họcSodium Hydroxide (Natri Hydroxit)
Tên thương mạiXút hạt, Caustic Soda Pearl
Công thứcNaOH
CAS1310-73-2
Hàm lượng≥99%
Xuất xứĐài Loan (Formosa)
DạngHạt (pearl), màu trắng
Tỷ trọng~2.13 g/cm³ (rắn, 20°C)
Quy cáchBao 25kg

2. So sánh xút hạt vs xút vảy

Tiêu chíXút hạt (Pearl)Xút vảy (Flake)
DạngHạt nhỏ, trònVảy mỏng, không đều
Tốc độ tanNhanh hơn (diện tích bề mặt lớn)Chậm hơn
Dễ cân đongDễ (hạt nhỏ, chảy đều)Khó hơn (vảy dính)
Hút ẩmÍt hơn (dạng hạt chắc)Nhiều hơn
Giá tham khảoCao hơn nhẹ (nhập Đài Loan)Thấp hơn (nhập Trung Quốc)
Phù hợpSản xuất xà phòng, thực phẩm, dệt nhuộmXử lý nước, tổng hợp hóa chất

3. Ứng dụng chính

  • Sản xuất xà phòng & chất tẩy rửa: NaOH là thành phần chính trong phản ứng xà phòng hóa dầu mỡ.
  • Xử lý nước thải: Điều chỉnh pH, trung hòa axit trong hệ thống xử lý nước công nghiệp.
  • Công nghiệp giấy: Tẩy trắng bột gỗ, loại bỏ lignin trong quy trình Kraft.
  • Dệt nhuộm: Xử lý vải thô, điều chỉnh pH bể nhuộm, tăng độ bền màu.
  • Công nghiệp thực phẩm: Rửa thiết bị, điều chỉnh độ axit (E524).
  • Sản xuất hóa chất trung gian: Nguyên liệu cho NaOCl, Na₂CO₃, Na₃PO₄ và nhiều hợp chất khác.

4. Hướng dẫn bảo quản & an toàn

Bảo quản

  • Lưu trữ nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
  • Đóng kín bao bì sau khi lấy hàng — NaOH hút ẩm và CO₂ mạnh.
  • Không lưu trữ chung với axit, kim loại nhẹ (Al, Zn) hoặc chất dễ cháy.

An toàn

  • Luôn đeo PPE: kính bảo hộ, găng tay cao su, áo khoác chống hóa chất.
  • Nếu dính da: rửa ngay với nhiều nước ít nhất 15 phút.
  • Nếu dính mắt: rửa liên tục và đến cơ sở y tế ngay.
  • Khi pha NaOH vào nước: luôn cho NaOH vào nước, không làm ngược lại.

5. Câu hỏi thường gặp

Xút hạt và xút vảy khác nhau thế nào?

Xút hạt dạng hạt tròn nhỏ, tan nhanh hơn, dễ cân đong, ít hút ẩm hơn. Xút vảy dạng mảnh mỏng, tan chậm hơn, giá thường thấp hơn. Chọn xút hạt cho sản xuất xà phòng, thực phẩm; chọn xút vảy cho xử lý nước số lượng lớn.

NaOH 99% có cần pha loãng trước khi dùng không?

Có. NaOH 99% dạng rắn cần hòa tan vào nước để tạo dung dịch với nồng độ mong muốn. Lưu ý: phản ứng tỏa nhiệt mạnh, luôn cho NaOH vào nước từ từ, khuấy đều.

Mua xút hạt NaOH 99% ở đâu uy tín?

Lộc Thiên cung cấp xút hạt NaOH 99% nhập khẩu Đài Loan (Formosa) số lượng lớn, kèm COA/MSDS theo lô. Giao hàng từ 6 kho toàn quốc. Gọi 0979 891 929 để nhận báo giá trong 15 phút.

Xút hạt có dùng trong thực phẩm được không?

NaOH được phép dùng trong chế biến thực phẩm với mã E524. Tuy nhiên cần dùng loại Food Grade (tinh khiết cao, kim loại nặng thấp). Liên hệ Lộc Thiên để được tư vấn loại phù hợp.

Thông Số Kỹ Thuật

Thông Số Kỹ Thuật - Xút Hạt NaOH 99% Đài Loan

1. Thông tin chung

  • Tên sản phẩm: Xút hạt
  • Tên hóa học: Sodium Hydroxide (NaOH)
  • Tên gọi khác: Caustic Soda, Natri Hydroxide
  • CAS: 1310-73-2
  • Xuất xứ: Đài Loan (Formosa)
  • Quy cách: Bao 25kg

2. Đặc điểm lý hóa

  • Trạng thái: Dạng hạt màu trắng nhỏ.
  • Độ tinh khiết: 99% ± 0.5%.
  • Độ tan: Tan hoàn toàn trong nước, tạo dung dịch kiềm mạnh và tỏa nhiệt lớn.
  • Mùi: Không mùi.
  • pH (dung dịch): > 13 (ở nồng độ 1%).
  • Tỷ trọng: ~2.13 g/cm³ (ở 20°C).

3. Tính chất hóa học

  • Phản ứng với nước: Phản ứng mạnh mẽ, tỏa nhiệt.
  • Phản ứng với CO₂: Dễ hấp thụ khí CO₂ trong không khí, tạo thành Na₂CO₃.
  • Phản ứng với axit: Tạo ra muối và nước.
  • Phản ứng với kim loại: Phản ứng với nhôm, kẽm, và các kim loại khác, tạo khí H₂.

4. Thông tin an toàn

  • Nguy cơ: Gây kích ứng hoặc bỏng khi tiếp xúc với da, mắt hoặc hít phải.
  • Sơ cứu:
    • Mắt: Rửa sạch ngay với nhiều nước trong ít nhất 15 phút.
    • Da: Rửa sạch vùng tiếp xúc bằng nước và xà phòng.
    • Hít phải: Đưa ra nơi thoáng khí.
    • Nuốt phải: Uống nhiều nước, không tự gây nôn, và đến cơ sở y tế ngay.

Sản phẩm tương tự