FeCl2 Xử Lý Nước Thải: Liều Lượng, Ứng Dụng & Giá Tham Khảo 2026

Đăng: 2026-08-05 · Tác giả: Team Kỹ thuật Hóa chất Lộc Thiên

FeCl2 Xử Lý Nước Thải: Liều Lượng, Ứng Dụng & Giá Tham Khảo 2026
Tóm tắt nội dung
  1. FeCl2 Xử Lý Nước Thải Là Gì? Cơ Chế Hoạt Động
  2. 1. Keo tụ tạo bông (Coagulation-Flocculation)
  3. 2. Khử hóa học Cr6+ (Chromate Reduction)
  4. 3. Phản ứng Fenton (Fenton Advanced Oxidation)
  5. Liều Lượng FeCl2 Xử Lý Nước Thải — Bảng Định Mức Theo Loại Nước Thải
  6. FeCl2 Xử Lý Nước Thải Dệt Nhuộm
  7. Cơ chế FeCl2 trong nước thải dệt nhuộm
  8. Tiêu chuẩn ZDHC và yêu cầu quốc tế
  9. FeCl2 Xử Lý Nước Thải Xi Mạ — Khử Cr6+
  10. Quy trình 2 giai đoạn
  11. FeCl2 Xử Lý Nước Thải Sinh Hoạt Và Bệnh Viện
  12. Cơ chế khử phospho bằng FeCl2
  13. FeCl2 Hay PAC Hay FeSO4? So Sánh Nhanh
  14. Quy Trình Châm FeCl2 Vào Hệ Thống Xử Lý
  15. Bước 1: Pha loãng FeCl2 trước khi bơm
  16. Bước 2: Kiểm tra và điều chỉnh pH đầu vào
  17. Bước 3: Châm FeCl2 và khuấy nhanh
  18. Bước 4: Khuấy chậm và để lắng
  19. Bước 5: Kiểm tra kết quả và hiệu chỉnh liều
  20. Giá FeCl2 Xử Lý Nước Thải 2026: Cơ Cấu Báo Giá
  21. Mua FeCl2 Xử Lý Nước Thải Ở Đâu?
  22. Lý do chọn Lộc Thiên
  23. Thông tin liên hệ
  24. Câu Hỏi Thường Gặp
  25. FeCl2 xử lý nước thải liều lượng bao nhiêu?
  26. FeCl2 hay PAC xử lý nước thải tốt hơn?
  27. Mua FeCl2 xử lý nước thải ở đâu tại TP.HCM, Bình Dương?
  28. FeCl2 xử lý nước thải giá bao nhiêu năm 2026?
  29. FeCl2 có xử lý được nước thải dệt nhuộm chứa Cr6+ không?
  30. Jar test FeCl2 miễn phí có không?
  31. Kết Luận


FeCl2 (sắt II clorua) là hóa chất xử lý nước thải được ứng dụng rộng rãi tại các nhà máy dệt nhuộm, xi mạ, giấy, dầu khí và hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt tập trung. Cơ chế hoạt động của FeCl2 gồm keo tụ tạo bông, khử hóa học Cr6+ và phản ứng Fenton AOP để phá vỡ cấu trúc phân tử màu hữu cơ. Liều lượng FeCl2 dao động từ 50 mg/L (sinh hoạt) đến 500 mg/L (dệt nhuộm tải ô nhiễm cao), cần Jar test xác định chính xác cho từng nguồn nước. Đơn giá FeCl2 dung dịch 30% phụ thuộc sản lượng, khu vực giao và quy cách (phuy 200L, IBC 1.000L, xe bồn 5–30 tấn) — gọi 0979 891 929 để nhận báo giá trong 15 phút. Hóa Chất Lộc Thiên cung cấp FeCl2 đạt chuẩn kỹ thuật, giao từ hệ thống 6 kho toàn quốc, hỗ trợ Jar test miễn phí và tư vấn kỹ thuật cho kỹ sư xử lý nước thải.

FeCl2 Xử Lý Nước Thải Là Gì? Cơ Chế Hoạt Động

FeCl2 — sắt(II) clorua hay còn gọi là sắt hai clorua — là muối vô cơ có công thức FeCl₂, thường tồn tại ở dạng dung dịch 25–30% màu vàng lục nhạt. Trong xử lý nước thải, FeCl2 hoạt động theo ba cơ chế chính:

1. Keo tụ tạo bông (Coagulation-Flocculation)

Khi châm vào nước thải, Fe²⁺ bị oxy hóa thành Fe³⁺ và thủy phân tạo thành hydroxide sắt Fe(OH)₃ — một keo dương điện mạnh. Keo này hấp phụ và trung hòa điện tích âm của các hạt keo lơ lửng, chất màu, chất hữu cơ, từ đó tạo thành bông cặn lớn dễ lắng.

2. Khử hóa học Cr6+ (Chromate Reduction)

Ion Fe²⁺ trong FeCl2 là chất khử mạnh, có khả năng chuyển hóa Cr6+ (rất độc hại) thành Cr3+ (ít độc, dễ kết tủa) theo phản ứng:

3 Fe²⁺ + Cr6+ → 3 Fe³⁺ + Cr³⁺ (tại pH 2.0–2.5)

Sau đó nâng pH lên 8–9, Cr³⁺ kết tủa thành Cr(OH)₃ và được loại bỏ qua lắng/lọc. Sản phẩm xử lý đạt QCVN 40:2025 (thay thế QCVN 40:2011, hiệu lực 01/09/2025) cột A (giới hạn Cr6+ 0,1 mg/L; kết quả đạt Cr6+ < 0.05 mg/L).

3. Phản ứng Fenton (Fenton Advanced Oxidation)

Kết hợp FeCl2 với H₂O₂ (nồng độ 30–35%) tạo ra gốc hydroxyl tự do (•OH) cực kỳ oxy hóa mạnh, phá vỡ cấu trúc phân tử các chất màu hữu cơ khó phân hủy sinh học tại pH tối ưu 3–3.5. Quá trình này là cơ chế cốt lõi trong phản ứng Fenton với FeCl2 ứng dụng cho nước thải dệt nhuộm.

Liều Lượng FeCl2 Xử Lý Nước Thải — Bảng Định Mức Theo Loại Nước Thải

Liều lượng FeCl2 tối ưu phụ thuộc vào tải ô nhiễm, pH đầu vào và mục tiêu xử lý. Bảng dưới đây tổng hợp định mức từ thực tế vận hành các nhà máy xử lý nước thải tại Việt Nam:

Loại nước thải pH đầu vào Liều FeCl2 (mg/L) Hiệu suất Tiêu chuẩn đạt
Dệt nhuộm (COD 500–3.000 mg/L) 7–11 200–500 Khử màu 90–98%, COD giảm 60–85% QCVN 13:2015
Xi mạ (Cr6+ 50–500 mg/L) 2–4 150–400 (giai đoạn 1) Cr6+ < 0.05 mg/L QCVN 40:2025 (thay thế QCVN 40:2011, hiệu lực 01/09/2025) cột A
Sinh hoạt / Bệnh viện 6–8 50–150 Loại TP > 90% QCVN 14:2008
Giấy & bột giấy 6–9 100–300 COD giảm 50–70% QCVN 12:2015
Dầu khí 5–8 100–250 H₂S < 0.5 mg/L QCVN 35:2010

Lưu ý: Các giá trị trên là định mức tham khảo. Mỗi nguồn nước thải có đặc tính riêng — cần Jar test để xác định liều chính xác trước khi vận hành thực tế.

FeCl2 Xử Lý Nước Thải Dệt Nhuộm

Ngành dệt nhuộm phát sinh nước thải có đặc tính phức tạp: pH cao (7–11), màu đậm (thường > 500 Pt-Co), COD cao (500–3.000 mg/L), chứa nhiều thuốc nhuộm azo và reactive dye khó phân hủy sinh học. FeCl2 là lựa chọn ưu tiên vì hiệu suất xử lý cao và chi phí hợp lý.

Cơ chế FeCl2 trong nước thải dệt nhuộm

  • Keo tụ trực tiếp: Fe³⁺ sinh ra từ quá trình oxy hóa FeCl2 hấp phụ phân tử thuốc nhuộm mang điện âm, tạo bông cặn lớn, lắng nhanh trong bể lắng.
  • Fenton AOP: Kết hợp FeCl2 + H₂O₂ (30–35%) tại pH 3–3.5 tạo gốc •OH phá vỡ vòng benzene trong cấu trúc thuốc nhuộm azo, khử màu 90–98% và giảm COD 60–85%. Sau phản ứng Fenton, điều chỉnh pH lên 7–8 để keo tụ bổ sung.

Tiêu chuẩn ZDHC và yêu cầu quốc tế

Theo tiêu chuẩn ZDHC (Zero Discharge of Hazardous Chemicals) — yêu cầu bắt buộc của nhiều nhãn hàng thời trang quốc tế — nước thải dệt nhuộm phải loại bỏ toàn bộ chất màu có khả năng gây ung thư, trong đó có các amine thơm từ thuốc nhuộm azo. Quy trình FeCl2 + Fenton đáp ứng yêu cầu này khi vận hành đúng kỹ thuật.

📊 Xem số liệu thực tế: Case Study FeCl2 Fenton — nghiên cứu trên nước thải Thái Tuấn & Joubo (Tạp chí Công Thương 2023).

Tìm hiểu chi tiết tại: FeCl2 trong dệt nhuộm — hướng dẫn kỹ thuật đầy đủ cho kỹ sư XLNT.

FeCl2 Xử Lý Nước Thải Xi Mạ — Khử Cr6+

Nước thải xi mạ điện (electroplating) chứa Cr6+ với nồng độ 50–500 mg/L — chất độc hại nhóm I theo QCVN 40:2025 (thay thế QCVN 40:2011, hiệu lực 01/09/2025). FeCl2 là hóa chất khử Cr6+ hiệu quả nhất và kinh tế nhất hiện nay.

Quy trình 2 giai đoạn

Giai đoạn 1 — Khử Cr6+ thành Cr3+:

  • Điều chỉnh pH xuống 2.0–2.5 bằng H₂SO₄ hoặc HCl
  • Châm FeCl2 với tỉ lệ 3 mol Fe²⁺ / 1 mol Cr6+ (liều thực tế 150–400 mg/L tùy nồng độ Cr6+ đầu vào)
  • Khuấy phản ứng 15–30 phút cho đến khi Cr6+ chuyển hóa hoàn toàn thành Cr³⁺

Giai đoạn 2 — Kết tủa Cr³⁺:

  • Nâng pH lên 8–9 bằng NaOH hoặc Ca(OH)₂
  • Cr³⁺ kết tủa thành Cr(OH)₃ — bông cặn màu xanh lục dễ lắng
  • Lắng tĩnh 30–60 phút, thu bùn và xử lý theo quy định
  • Nước sau xử lý đạt Cr6+ < 0.05 mg/L theo QCVN 40:2025 (thay thế QCVN 40:2011, hiệu lực 01/09/2025) cột A

Xem hướng dẫn đầy đủ tại: khử Cr6+ bằng FeCl2 — bao gồm tính toán liều lượng theo nồng độ Cr6+ thực tế.

FeCl2 Xử Lý Nước Thải Sinh Hoạt Và Bệnh Viện

Trong xử lý nước thải sinh hoạt và bệnh viện, FeCl2 được dùng chủ yếu để loại bỏ phospho tổng (TP) — chỉ tiêu quan trọng theo QCVN 14:2008. Phospho gây hiện tượng phú dưỡng hóa nguồn tiếp nhận nếu không được xử lý.

Cơ chế khử phospho bằng FeCl2

Fe²⁺ phản ứng với phosphate (PO₄³⁻) tạo kết tủa FePO₄ khó tan:

Fe²⁺ + PO₄³⁻ → FePO₄↓ (kết tủa)

Đồng thời Fe³⁺ từ quá trình oxy hóa tiếp tục hấp phụ phospho qua cơ chế keo tụ. Liều FeCl2 từ 50–150 mg/L đủ để loại bỏ > 90% TP từ nước thải sinh hoạt đầu vào TP 5–10 mg/L.

Ứng dụng bệnh viện: Nước thải bệnh viện thường có COD 200–400 mg/L, SS cao, mầm bệnh và dược chất tồn dư. FeCl2 hỗ trợ loại SS và phospho ở giai đoạn xử lý lý hóa trước khi đưa vào bể sinh học, tăng hiệu suất tổng thể của hệ thống.

FeCl2 Hay PAC Hay FeSO4? So Sánh Nhanh

Kỹ sư thiết kế hệ thống XLNT thường phải lựa chọn giữa ba loại hóa chất keo tụ phổ biến. Bảng so sánh dưới đây giúp ra quyết định nhanh:

Tiêu chí FeCl2 (Sắt II Clorua) PAC (Poly Aluminium Chloride) FeSO4 (Sắt II Sunfat)
Cơ chế chính Keo tụ + Khử hóa học + Fenton Keo tụ thuần túy Keo tụ + Khử hóa học
Chi phí hóa chất/m³ (theo báo giá) Cạnh tranh — thường thấp hơn PAC Thường cao hơn FeCl2 Cạnh tranh — tùy hiệu quả xử lý
Phù hợp nhất Dệt nhuộm, xi mạ, COD cao Nước sinh hoạt, nước cấp Kết tủa phospho, nước thải đơn giản
Khử Cr6+ ✅ Rất tốt ❌ Không có ✅ Tốt
Fenton AOP ✅ Có ❌ Không ✅ Có (nhưng kém hơn FeCl2)
Ảnh hưởng pH Giảm pH đáng kể Ít ảnh hưởng Giảm pH nhẹ
Bông cặn To, lắng nhanh Chắc, đẹp To, lắng nhanh
Tồn dư kim loại Fe (cần kiểm soát) Al (cần kiểm soát) Fe (cần kiểm soát)

Kết luận: FeCl2 là lựa chọn tối ưu cho nước thải công nghiệp ô nhiễm nặng. PAC phù hợp hơn cho nước thải sinh hoạt và nước cấp. FeSO4 là phương án thay thế khi FeCl2 khan hiếm. Xem phân tích chi tiết tại so sánh FeCl2 vs FeSO4 vs PAC.

Quy Trình Châm FeCl2 Vào Hệ Thống Xử Lý

Để FeCl2 phát huy hiệu quả tối đa và đảm bảo an toàn vận hành, cần tuân thủ quy trình pha và châm hóa chất đúng kỹ thuật:

Bước 1: Pha loãng FeCl2 trước khi bơm

FeCl2 dung dịch 30% có tính ăn mòn cao và độ nhớt lớn. Cần pha loãng xuống nồng độ 5–10% trước khi châm vào hệ thống:

  • Tỷ lệ pha: 1 phần FeCl2 30% + 2–5 phần nước sạch
  • Bồn pha dùng HDPE hoặc PP (chống ăn mòn axit)
  • Trang bị bơm định lượng (dosing pump) có thể điều chỉnh lưu lượng

Bước 2: Kiểm tra và điều chỉnh pH đầu vào

pH đầu vào ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả FeCl2:

  • Khử Cr6+: pH 2.0–2.5 (dùng H₂SO₄ hoặc HCl để hạ pH)
  • Fenton AOP: pH 3–3.5
  • Keo tụ thông thường: pH 6–8 (tối ưu cho Fe(OH)₃ keo tụ)

Bước 3: Châm FeCl2 và khuấy nhanh

Châm FeCl2 đã pha loãng vào đầu bể phản ứng, kết hợp khuấy nhanh 100–150 rpm trong 1–2 phút để phân tán đều. Điểm châm hóa chất nên đặt tại vùng có dòng chảy xáo trộn mạnh (đầu ống dẫn hoặc cánh khuấy).

Bước 4: Khuấy chậm và để lắng

Giảm tốc độ khuấy xuống 20–40 rpm trong 15–20 phút để bông cặn phát triển kích thước đủ lớn. Sau đó dừng khuấy, để lắng tĩnh 30–60 phút trong bể lắng lamella hoặc lắng đứng.

Bước 5: Kiểm tra kết quả và hiệu chỉnh liều

Lấy mẫu nước sau lắng phân tích các chỉ tiêu mục tiêu (COD, màu, Cr6+, TP...). Nếu chưa đạt QCVN tương ứng, tăng liều FeCl2 thêm 10–20% và lặp lại Jar test cho đến khi tối ưu. Ghi chép kết quả vào nhật ký vận hành.

Giá FeCl2 Xử Lý Nước Thải 2026: Cơ Cấu Báo Giá

Giá FeCl2 dung dịch 30% trên thị trường Việt Nam năm 2026 biến động theo giá nguyên liệu sắt và HCl. Lộc Thiên không niêm yết con số cố định vì đơn giá B2B phụ thuộc 3 yếu tố: sản lượng, khu vực giao hàng và quy cách đóng gói. Bảng dưới đây giải thích cơ cấu giá theo từng quy cách để kỹ sư dự toán chi phí vận hành:

Quy cách đóng gói Cơ cấu đơn giá Ghi chú
Phuy nhựa 200L (~230 kg) Đơn giá theo đơn hàng nhỏ lẻ, đã gồm chi phí bao bì phuy Phù hợp hệ thống nhỏ, tiêu thụ < 1 tấn/tháng
Bồn IBC 1.000L (~1.200 kg) Tối ưu hơn phuy nhờ giảm chi phí bao bì trên mỗi kg Tiết kiệm hơn, phù hợp nhà máy trung bình
Xe bồn 5–30 tấn Liên hệ báo giá Đơn giá tốt nhất cho sản lượng lớn và hợp đồng dài hạn

Chi phí hóa chất ước tính: Với liều FeCl2 200 mg/L và lưu lượng 500 m³/ngày, tiêu thụ ≈ 100 kg FeCl2/ngày. Chi phí/ngày = lượng FeCl2 (kg/ngày) × đơn giá theo báo giá. Với nước thải công nghiệp, chi phí hóa chất trên mỗi m³ nước thải khi dùng FeCl2 thường thấp hơn PAC; so sánh chính xác cần Jar test và báo giá theo sản lượng — gọi 0979 891 929 để nhận báo giá trong 15 phút.

Đặt hàng FeCl2 đạt chuẩn kỹ thuật tại: mua FeCl2 30% — giao nhanh khu vực TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai và toàn quốc.

Mua FeCl2 Xử Lý Nước Thải Ở Đâu?

Hóa Chất Lộc Thiên là đơn vị chuyên cung cấp FeCl2 dung dịch 30% cho các nhà máy xử lý nước thải tại khu vực miền Nam Việt Nam:

Lý do chọn Lộc Thiên

  • Chất lượng đảm bảo: FeCl2 nồng độ 30%, có COA (Certificate of Analysis) theo lô hàng
  • Hệ thống 6 kho toàn quốc: Bà Rịa – Vũng Tàu, Đồng Nai, Bình Dương, Đà Nẵng, Cần Thơ và Bắc Ninh. Thời gian giao hàng dự kiến: nội thành TP.HCM trong 4 giờ; KCN miền Nam và miền Tây 24–48 giờ; miền Bắc và miền Trung 2–3 ngày. Liên hệ hotline 0979 891 929 để nắm thêm thông tin chi tiết về quy trình giao hàng.
  • Hỗ trợ kỹ thuật miễn phí: Kỹ sư tư vấn liều lượng, thiết kế hệ thống châm hóa chất, Jar test tại hiện trường
  • Jar test miễn phí: Khách hàng gửi mẫu nước để kiểm tra hiệu quả và tối ưu liều FeCl2 trước khi đặt hàng
  • Đa dạng quy cách: Phuy 200L, IBC 1.000L, xe bồn 5–30 tấn
  • Chính sách hợp đồng dài hạn: Đơn giá ưu đãi theo sản lượng cho đơn hàng thường xuyên và hợp đồng năm

Thông tin liên hệ

  • Website: hoachatlocthien.com
  • Khu vực TP.HCM: giao hàng tới các khu công nghiệp Bình Chánh, Củ Chi, Thủ Đức
  • Bình Dương: phục vụ KCN VSIP, Mỹ Phước, Đồng An, Sóng Thần
  • Đồng Nai: phục vụ KCN Biên Hòa, Long Thành, Nhơn Trạch

Câu Hỏi Thường Gặp

FeCl2 xử lý nước thải liều lượng bao nhiêu?

Liều lượng FeCl2 phụ thuộc loại nước thải: sinh hoạt/bệnh viện: 50–150 mg/L; giấy & bột giấy: 100–300 mg/L; dầu khí: 100–250 mg/L; xi mạ (giai đoạn 1): 150–400 mg/L; dệt nhuộm: 200–500 mg/L. Cần thực hiện Jar test để xác định liều tối ưu cho từng nguồn nước cụ thể. Liên hệ Lộc Thiên để được Jar test miễn phí.

FeCl2 hay PAC xử lý nước thải tốt hơn?

FeCl2 vượt trội cho nước thải công nghiệp ô nhiễm nặng (dệt nhuộm, xi mạ) nhờ khả năng khử Cr6+ và phản ứng Fenton AOP mà PAC không có. PAC phù hợp hơn cho nước thải sinh hoạt và nước cấp nhờ bông cặn đẹp và ít ảnh hưởng pH. Về chi phí, chi phí hóa chất trên mỗi m³ nước thải khi dùng FeCl2 thường thấp hơn PAC; so sánh chính xác cần Jar test và báo giá theo sản lượng.

Mua FeCl2 xử lý nước thải ở đâu tại TP.HCM, Bình Dương?

Hóa Chất Lộc Thiên cung cấp FeCl2 30% từ hệ thống 6 kho toàn quốc. Thời gian giao hàng dự kiến: nội thành TP.HCM trong 4 giờ; KCN miền Nam và miền Tây 24–48 giờ; miền Bắc và miền Trung 2–3 ngày. Liên hệ hotline 0979 891 929 để nắm thêm thông tin chi tiết về quy trình giao hàng. Hỗ trợ kỹ thuật và Jar test miễn phí. Đặt hàng tại hoachatlocthien.com hoặc liên hệ hotline để được báo giá ngay.

FeCl2 xử lý nước thải giá bao nhiêu năm 2026?

Đơn giá FeCl2 dung dịch 30% năm 2026 phụ thuộc sản lượng, khu vực giao và quy cách (phuy 200L, bồn IBC 1.000L, xe bồn 5–30 tấn), đồng thời biến động theo giá nguyên liệu sắt và HCl. Là nhà sản xuất trực tiếp FeCl2, Lộc Thiên báo giá theo từng đơn hàng — gọi 0979 891 929 hoặc email [email protected] để nhận báo giá trong 15 phút.

FeCl2 có xử lý được nước thải dệt nhuộm chứa Cr6+ không?

Có. FeCl2 xử lý hiệu quả cả hai: nước thải dệt nhuộm (qua Fenton AOP: khử màu 90–98%, giảm COD 60–85%) và nước thải chứa Cr6+ (qua khử hóa học: 3 mol Fe²⁺ khử 1 mol Cr6+ tại pH 2–2.5, kết tủa Cr(OH)₃ tại pH 8–9). Đạt QCVN 40:2025 (thay thế QCVN 40:2011, hiệu lực 01/09/2025) cột A (giới hạn Cr6+ 0,1 mg/L; kết quả đạt Cr6+ < 0.05 mg/L).

Jar test FeCl2 miễn phí có không?

Có. Hóa Chất Lộc Thiên cung cấp dịch vụ Jar test FeCl2 miễn phí để xác định liều lượng tối ưu cho từng loại nước thải. Khách hàng gửi mẫu nước hoặc đặt lịch kỹ thuật viên đến trực tiếp tại nhà máy. Liên hệ hotline hoặc để lại thông tin trên website để được sắp xếp sớm nhất.

Kết Luận

FeCl2 (sắt II clorua) là hóa chất xử lý nước thải đa năng và kinh tế, phù hợp với hầu hết các loại nước thải công nghiệp tại Việt Nam. Từ nước thải dệt nhuộm cần khử màu bằng Fenton AOP (90–98%) đến nước thải xi mạ cần khử Cr6+ (đạt QCVN 40:2025 (thay thế QCVN 40:2011, hiệu lực 01/09/2025) cột A) và nước thải sinh hoạt cần loại phospho (>90%), FeCl2 đều đáp ứng được với chi phí hợp lý.

Điểm mấu chốt cần nhớ:

  • Liều lượng FeCl2: 50–500 mg/L tùy loại nước thải — cần Jar test xác định chính xác
  • Fenton AOP: pH 3–3.5, H₂O₂ 30–35%, hiệu suất khử màu 90–98%
  • Khử Cr6+: 3 mol Fe²⁺/mol Cr6+, pH 2–2.5, sau đó kết tủa tại pH 8–9
  • Pha loãng FeCl2 xuống 5–10% trước khi bơm vào hệ thống
  • Đơn giá: phụ thuộc sản lượng, khu vực giao và quy cách — gọi 0979 891 929 nhận báo giá trong 15 phút

Để được tư vấn kỹ thuật và báo giá FeCl2 phù hợp với hệ thống của bạn, liên hệ mua FeCl2 30% tại Hóa Chất Lộc Thiên — đơn vị cung cấp hóa chất xử lý nước thải chuyên nghiệp tại TP.HCM, Bình Dương và Đồng Nai.

📖 Xem thêm: FeCl2 (Sắt II Clorua) Toàn Diện — Tính chất, 5 ứng dụng, bảng thông số, so sánh FeCl2/FeCl3 & nơi mua

📖 Xem tổng quan: Tất cả về FeCl2 — Hub kiến thức tổng hợp

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN LỘC THIÊN — MST 0313650856 · 452/6B Tỉnh Lộ 10, P. Bình Trị Đông, TP.HCM · ☎ 0979 891 929 · hoachatlocthien.com