Phản Ứng Vôi Tôi (CaO + H2O → Ca(OH)2): Phương Trình, Nhiệt Lượng & Ứng Dụng Xử Lý Nước

Đăng: 2026-08-15 · Tác giả: Team Kỹ thuật Hóa chất Lộc Thiên

Vôi tôi Ca(OH)2 dạng bột
Tóm tắt nội dung
Vôi tôi Ca(OH)2 là chất trung hòa acid có chi phí thấp nhất trên mỗi kg kiềm, được dùng rộng rãi cho bể trung hòa nước thải công nghiệp có pH thấp. Phản ứng acid + vôi tạo muối calci và nước, một số muối calci ít tan gây đóng cặn nếu không kiểm soát liều. Lộc Thiên cung ứng vôi công nghiệp cho trạm XLNT, giao bằng đội xe bồn 5–30 tấn từ 6 kho tại 3 miền, COA/MSDS theo lô. Gọi 0979 891 929 để nhận báo giá trong 15 phút.

Tóm tắt:

  • Vôi có chi phí/kg kiềm thấp hơn NaOH — lựa chọn phổ biến cho trạm XLNT lưu lượng lớn
  • CaSO₄ ít tan gây đóng cặn — cần kiểm soát liều và vệ sinh định kỳ khi nguồn acid chủ yếu là H2SO4
  • Liều lý thuyết nhân hệ đạt chuẩn kỹ thuật,2–1,5 — liều thực tế xác định bằng jar test trên mẫu nước thải thật
  • đội xe bồn 5–30 tấn + 6 kho tại 3 miền — giao 4 giờ nội ô TP.HCM, 24–48 giờ đến KCN miền Nam và miền Tây, 2–3 ngày đến miền Bắc và miền Trung
  • COA/MSDS theo lô — kiểm chứng hàm lượng Ca(OH)2 thực tế trước khi nhận hàng

Vì sao dùng vôi trung hòa acid trong nước thải

Nước thải xi mạ, mạ kẽm, sản xuất pin và tẩy rửa kim loại thường có pH 2–5 do dư acid H2SO4 hoặc HCl. QCVN 40:2025/BTNMT yêu cầu pH đầu ra đạt 6–9 trước khi xả thải. Vôi tôi Ca(OH)2 là lựa chọn phổ biến vì giá trên mỗi kg kiềm thấp hơn NaOH, đồng thời cung cấp ion calci giúp kết tủa kim loại nặng và phosphate.

Cơ chế phản ứng acid với vôi

Vôi tôi phản ứng với acid theo phương trình trung hòa: H₂SO₄ + Ca(OH)₂ → CaSO₄↓ + 2H₂O và 2HCl + Ca(OH)₂ → CaCl₂ + 2H₂O. Mỗi mol Ca(OH)₂ (74,1 g) trung hòa 2 mol H⁺. Khác biệt quan trọng: CaSO₄ ít tan tạo kết tủa thạch cao gây đóng cặn ống và bể, còn CaCl₂ tan hoàn toàn — cần cân nhắc khi nguồn acid chủ yếu là H2SO4.

Cách tính liều lượng vôi

Liều vôi lý thuyết tính theo nồng độ acid dư trong nước thải, quy đổi qua số mol H⁺ cần trung hòa. Ví dụ 1 m³ nước thải pH 2 chứa khoảng 0,01 mol H⁺/L tương đương 10 mol H⁺/m³, cần 5 mol Ca(OH)₂ ≈ 370 g vôi tôi tinh khiết. Thực tế cần nhân với hệ số từ 1,2 đến 1,5 do tạp chất và độ đệm — kết quả chính xác xác định bằng jar test trên mẫu nước thải thật. Hàm lượng Ca(OH)2 thực tế trong vôi công nghiệp được ghi rõ trên COA từng lô.

Vôi Ca(OH)2 so với NaOH — chi phí vận hành

Tiêu chíVôi Ca(OH)2NaOH 32%
Dạng cung ứngBột hoặc sữa vôiDung dịch
Tốc độ phản ứngChậm, cần khuấy trộnNhanh, tức thì
Sản phẩm phụCaSO₄ kết tủa (đóng cặn)Muối natri tan hoàn toàn
Lượng bùnCao hơnThấp hơn

Vôi phù hợp khi lưu lượng lớn, ngân sách hóa chất hạn chế và hệ thống có bể lắng bùn. NaOH phù hợp khi cần phản ứng nhanh, kiểm soát pH chính xác bằng bơm định lượng và hạn chế đóng cặn đường ống.

Quy cách và nguồn cung vôi công nghiệp

Vôi công nghiệp được cung ứng dạng bột đóng bao 25 kg, hoặc sữa vôi pha sẵn cho trạm XLNT lớn. Tiêu chí chọn nhà cung cấp: COA theo lô ghi hàm lượng Ca(OH)2 thực tế, cỡ hạt đồng đều và năng lực giao hàng đều đặn. Lộc Thiên cung ứng vôi cho trạm XLNT KCN từ 6 kho tại 3 miền, giao bằng đội xe bồn 5–30 tấn, COA/MSDS theo lô.

Câu hỏi thường gặp

Vôi bột hay sữa vôi hiệu quả hơn?

Sữa vôi phản ứng nhanh hơn vì đã phân tán đều, giảm thời gian khuấy trộn. Vôi bột rẻ hơn và dễ vận chuyển nhưng cần bể pha sữa vôi riêng và nhân công hòa tan. Trạm XLNT trên 500 m³/ngày thường chọn sữa vôi pha sẵn.

Dùng vôi có gây tắc ống không?

Có thể, nếu nguồn acid chủ yếu là H2SO4 — CaSO₄ tạo thành ít tan, bám cặn trong ống và bể. Giải pháp: châm vôi tại vùng khuấy mạnh, kiểm soát pH không vượt 9 (tránh quá liều), và định kỳ vệ sinh đường ống bằng acid loãng.

Làm sao biết vôi công nghiệp đạt chất lượng?

Ba chỉ tiêu trên COA: hàm lượng Ca(OH)2 (tối thiểu 85–90% với vôi công nghiệp), cỡ hạt và độ ẩm. Vôi hút ẩm mạnh — bao bì hở làm vôi vón cục và giảm hoạt tính, nên kiểm tra ngoại quan khi nhận hàng.

Nên mua vôi ở đâu cho trạm XLNT KCN miền Nam?

Chọn nhà cung cấp có kho gần nhà máy để rút ngắn thời gian giao và giảm chi phí vận chuyển. Lộc Thiên có 6 kho tại 3 miền (Bà Rịa – Vũng Tàu, Đồng Nai, Bình Dương, Đà Nẵng, Cần Thơ và Bắc Ninh) — giao 4 giờ nội thành TP.HCM, 24–48 giờ đến KCN miền Nam và miền Tây, 2–3 ngày đến miền Bắc và miền Trung.

Vôi có xử lý được kim loại nặng không?

Có — ion calci và môi trường kiềm từ vôi giúp kết tủa kim loại nặng dạng hydroxide (Cr(OH)₃, Ni(OH)₂, Zn(OH)₂) và phosphate dạng Ca₃(PO₄)₂. Vì vậy vôi vừa trung hòa acid vừa loại bỏ kim loại nặng trong cùng một công đoạn.

Yêu Cầu Báo Giá Vôi Công Nghiệp

Quý doanh nghiệp đang đánh giá nguồn vôi cho trạm XLNT — kiểm tra thực tế năng lực của Lộc Thiên:

  • Gọi 0979 891 929 — tư vấn liều lượng vôi cho hệ thống XLNT, báo giá trong 15 phút
  • Gửi mẫu nước thải để kỹ thuật Lộc Thiên hỗ trợ jar test xác định liều thực tế
  • Tải bảng so sánh vôi vs NaOH (PDF) — theo lưu lượng và đặc tính nước thải

🛒 Cần mua vôi Ca(OH)2 công nghiệp? Báo giá Canxi Hydroxit Ca(OH)2 96% — COA/MSDS theo lô, giao KCN toàn quốc. Hotline 0979 891 929.

Năng lực thực tế — có thể kiểm chứng:

  • đội xe bồn 5–30 tấn — sở hữu trực tiếp, không thuê ngoài. Biển số xe cung cấp khi audit
  • 6 kho tại 3 miền: Bà Rịa – Vũng Tàu, Đồng Nai, Bình Dương, Đà Nẵng, Cần Thơ và Bắc Ninh — địa chỉ cụ thể từng kho
  • COA/MSDS theo từng lô giao — 100% lô hàng có chứng từ, đáp ứng ISO 9001/14001
  • Nhập khẩu trực tiếp — hồ sơ hải quan sẵn sàng cung cấp khi ký NDA

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN LỘC THIÊN — MST: 0313650856 · Hotline: 0979 891 929 · hoachatlocthien.com

📖 Bài viết liên quan cùng chủ đề Vôi CaO / Ca(OH)2 công nghiệp:

Hệ thống bồn khuấy pha sữa vôi Ca(OH)₂ 10% và đường ống tuần hoàn trung hòa nước thải - Hóa Chất Lộc Thiên Hình thực tế: Hệ thống bồn khuấy pha sữa vôi Ca(OH)₂ 10% và đường ống tuần hoàn trung hòa nước thải - Hóa Chất Lộc Thiên.

Phân Tích Nhiệt Động Học Và Động Học Quá Trình Tôi Vôi (CaO + H₂O → Ca(OH)₂)

Phản ứng tôi vôi (Lime Slaking) chuyển hóa Canxi Oxit (vôi sống CaO, khối lượng phân tử 56,08 g/mol) thành Canxi Hidroxit Ca(OH)₂ (vôi tôi, khối lượng phân tử 74,09 g/mol) là một trong những phản ứng hydrat hóa tỏa nhiệt mạnh nhất trong công nghiệp hóa chất vô cơ:

CaO((r)) + H₂O((l)) → Ca(OH)(2(r)) (Δ H°₂₉₈ = -65,2 kJ/mol CaO ≈ -1.163 kJ/kg CaO)

  1. Cân bằng tỷ lượng và sự trương nở thể tích tinh thể:
    • Theo phương trình phản ứng, cứ 1,00 kg CaO nguyên chất phản ứng vừa đủ với 0,321 kg nước (H₂O) để tạo thành 1,321 kg bột khô Ca(OH)₂.
    • Trong quá trình mạng tinh thể lập phương của CaO (d = 3,34 g/cm³) chuyển thành mạng tinh thể lục phương lớp của Ca(OH)₂ (d = 2,21 g/cm³), thể tích hạt rắn nở rộng gấp 2,0 - 2,5 lần, làm đá vôi nung tự vỡ vụn thành các hạt vi tinh thể Ca(OH)₂ có kích thước 2 - 15 μm và diện tích bề mặt riêng (BET) đạt 15 - 40 m²/g.
  2. Ảnh hưởng của nhiệt độ nung vôi đến hoạt tính tôi (Reactivity of Quicklime):
    • Vôi nung mềm (Soft-burned lime, nung ở 900 - 1.050°C): Hạt CaO có độ xốp cao (45% - 55%), nước thấm nhanh vào tâm hạt, thời gian đạt nhiệt độ cực đại t₆₀ theo tiêu chuẩn EN 459-2 chỉ mất 1 - 3 phút, tạo ra huyền phù sữa vôi mịn, tốc độ lắng chậm và hiệu suất phản ứng trung hòa axit cực cao.
    • Vôi già lửa / cháy cứng (Hard-burned / Dead-burned lime, nung quá nhiệt >1.200°C): Tinh thể CaO bị thiêu kết đặc khít, nước rất khó thẩm thấu vào lõi hạt. Khi đưa vào bồn pha sữa vôi tại trạm xử lý nước thải, các hạt vôi già lửa lắng xuống đáy bồn như cát sỏi (Grit), gây mài mòn cánh bơm định lượng và chỉ bắt đầu phản ứng muộn bên trong đường ống dẫn làm tắc nghẽn ống.
  3. Hai hiện tượng lỗi vận hành thường gặp: “Cháy vôi” (Burning) và “Ngộp vôi” (Drowning):
    • Hiện tượng cháy vôi: Xảy ra khi cấp thiếu nước cục bộ hoặc khuấy trộn kém làm nhiệt độ điểm trong thiết bị tôi vượt quá 105 - 115°C, nước bốc hơi cục bộ khiến hạt Ca(OH)₂ kết tụ thành hạt thô kém hoạt tính.
    • Hiện tượng ngộp vôi: Xảy ra khi đổ lượng nước lạnh quá lớn vào lượng nhỏ vôi sống kém hoạt tính khiến nhiệt độ mẻ phản ứng không vượt qua được 45°C; lớp gel Ca(OH)₂ dẻo hình thành bên ngoài bọc kín lõi CaO bên trong, làm hạt vôi không bung vỡ hết thành vi tinh thể. Nhiệt độ tối ưu để tôi vôi tạo huyền phù sữa vôi hoạt tính cao là duy trì ở dải 75 - 88°C.
Chế Độ Vận Hành Công NghiệpTỷ Lệ Nước : Vôi Sống (H₂O : CaO)Nhiệt Độ Phản Ứng Điển HìnhSản Phẩm Thu ĐượcỨng Dụng Trong Nhà Máy Công Nghiệp
Tôi khô (Dry Hydration)0,45 : 1 đến 0,55 : 1 (có tính lượng nước bay hơi do nhiệt)95 - 108°C trong máy Hydrator nhiều tầngBột khô Canxi Hidroxit Ca(OH)₂ 96% độ ẩm <1%Đóng bao 25 kg / Jumbo 1 tấn cấp cho trạm XLNT, khử khí thải lò đốt
Tôi đặc dạng Paste (Paste Slaking)2,0 : 1 đến 2,5 : 1 theo khối lượng80 - 90°CHồ vôi đặc (30% - 38% chất rắn), pha loãng tiếp trước khi bơmTrạm xử lý nước cấp và nhà máy đường quy mô lớn
Tôi ướt dạng Sữa vôi (Slurry Slaking)3,5 : 1 đến 5,0 : 1 theo khối lượng70 - 82°CHuyền phù sữa vôi (Milk of Lime) nồng độ 15% - 22%Trung hòa axit mỏ, kết tủa kim loại nặng, khử SO₂ ướt (Wet FGD)
Pha huyền phù trực tiếp từ bột Ca(OH)₂Pha bột Ca(OH)₂ thương phẩm với nước tỷ lệ 5% - 10%Nhiệt độ môi trường (28 - 32°C, không tỏa nhiệt mạnh)Dung dịch sữa vôi đồng nhất 5% - 10%, không phát sinh cặn đá sốngGiải pháp an toàn, sạch sẽ cho các nhà máy FDI dệt nhuộm, xi mạ, điện tử

Ví Dụ Minh Họa Kỹ Thuật: Cân Bằng Nhiệt Lượng Và Lựa Chọn Giữa Vôi Sống CaO Và Bột Ca(OH)₂ 96%

Ví dụ minh họa kỹ thuật (giả định thông số thiết kế bồn pha hóa chất tại trạm xử lý nước thải): Một nhà máy sản xuất phân bón và hóa chất cần tiêu thụ tương đương 2.000 kg/ngày Ca(OH)₂ nguyên chất để trung hòa axit và kết tủa ফ্লorua/Photphat (Ca²⁺ + 2F⁻ → CaF₂↓).

  • Tính toán nhiệt lượng nếu tự tôi từ vôi sống CaO tại công trường:
    • Lượng CaO nguyên chất tương đương 2.000 kg Ca(OH)₂ là: m(CaO) = 2.000 × (56,08 / 74,09) = 1.513,8 kg/ngày.
    • Tổng nhiệt lượng tỏa ra mỗi ngày: Q(nhiệt) = 1.513,8 × 1.163 kJ/kg ≈ 1,76 × 10⁶ kJ/ngày (tương đương công suất nhiệt 489 kWh). Nếu mẻ tôi thực hiện trong bồn kín không có hệ thống hút hơi nước và thiết bị tách cặn đá sống (Grit Classifier), hơi nước sôi kèm bụi kiềm ăn mòn sẽ gây nguy cơ bỏng hóa chất và nhiệt cho công nhân vận hành, đồng thời lượng sỏi đá không tan (5% - 12% trong vôi cục thông thường) sẽ làm kẹt van một chiều của bơm màng.
  • Lợi ích kỹ thuật khi sử dụng trực tiếp Canxi Hidroxit Ca(OH)₂ 96% đã tôi sẵn và phân ly khí:
    • Bột Ca(OH)₂ 96% của Lộc Thiên đã được hydrat hóa hoàn toàn tại nhà máy bằng dây chuyền Hydrator khép kín và tách hạt thô qua hệ thống phân ly khí (Air Classifier) đạt độ mịn 325 mesh (≥ 95% qua sàng 45 μm).
    • Khi đưa vào bồn pha tại trạm XLNT, công nhân chỉ cần cấp nước thường và pha huyền phù sữa vôi nồng độ 5% - 10% (50 - 100 kg bột Ca(OH)₂ cho 1 m³ nước): quá trình pha hoàn toàn không tỏa nhiệt sôi, không bắn tóe, hàm lượng cặn không tan trong axit <0,5%, bảo vệ tuyệt đối cánh khuấy và bơm định lượng.

Cung Ứng Vôi Bột Công Nghiệp Ca(OH)₂ 96% Số Lượng Lớn Từ 6 Kho Lộc Thiên

Hóa Chất Lộc Thiên (MST: 0313650856) là nhà cung cấp / kinh doanh thương mại hóa chất công nghiệp chuyên phân phối Canxi Hidroxit Ca(OH)₂ 96% Việt Nam và Canxi Hydroxide Ca(OH)₂ công nghiệp (bao 25 kg, bao 50 kg, bao Jumbo 1.000 kg) với năng lực cung ứng toàn hệ thống 3.000+ tấn/tháng và đội xe tải/xe bồn 5–30 tấn.

Đơn giá cung ứng được tính toán minh bạch theo 5 yếu tố cấu thành (hàm lượng Ca(OH)₂ ≥ 90% hay ≥ 96%, độ mịn mesh, quy cách đóng bao 25 kg hay Jumbo 1 tấn, tổng sản lượng đặt hàng và khoảng cách từ 6 kho Bà Rịa - Vũng Tàu, Đồng Nai, Bình Dương, Đà Nẵng, Cần Thơ, Bắc Ninh) kèm cam kết gửi báo giá kỹ thuật trong 15 phút. Thời gian giao hàng: nội thành TP.HCM 4 giờ; các KCN miền Nam & miền Tây 24–48 giờ; miền Bắc & miền Trung 2–3 ngày. Liên hệ hotline 0979 891 929 hoặc email [email protected] để nắm chi tiết quy trình giao hàng.

Chuyên Khảo & Sản Phẩm Chủ Lực Cùng Hệ Thống

WeChat B2B

Kết Nối WeChat B2B

Hóa Chất Lộc Thiên — Nhà sản xuất & Cung ứng Hóa Chất Công Nghiệp

Mã QR WeChat Hóa Chất Lộc Thiên 0979891929

Mở app WeChat trên điện thoại để quét mã QR

WeChat ID 0979891929

Chạm nút sao chép ID bên trên, sau đó mở app WeChat dán vào ô tìm kiếm để kết bạn.

Hỗ trợ kỹ thuật & Báo giá nhanh: 📞 0979 891 929