COA & MSDS H2O2 35% Thực Phẩm FCC — Solvay Thái Lan | Thông Số Kỹ Thuật
COA H2O2 35% Thực Phẩm INTEROX FCC 35 — Solvay Thái Lan
Certificate of Analysis (COA) batch P69260203 là tài liệu kiểm nghiệm của lô H2O2 35% thực phẩm INTEROX FCC 35 do Solvay Peroxythai Limited (Map Ta Phut, Rayong, Thái Lan) sản xuất. CAS 7722-84-1, UN 2014 (Class 5.1 + 8, PG II). Nồng độ thực 35.5% w/w đạt tối thiểu 35.0%, tỷ trọng 1.12 g/cm³ @ 20°C. Chín chỉ tiêu kiểm nghiệm đầy đủ theo Food Chemical Codex (FCC) — bao gồm As, Fe, Pb, photphat, cặn không bay hơi và thiếc.
Lộc Thiên nhập khẩu trực tiếp Solvay Thái Lan — cung cấp COA batch cụ thể cho mỗi lô hàng. Gọi 0979 891 929 để yêu cầu COA batch hiện hành.
Bảng COA đầy đủ — 9 chỉ tiêu FCC
Dưới đây là bảng COA batch P69260203 với đầy đủ 9 chỉ tiêu theo tiêu chuẩn Food Chemical Codex, so sánh giữa spec yêu cầu và kết quả thực tế.
| # | Chỉ tiêu | Spec FCC | Kết quả batch P69260203 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Peroxide assay | ≥35.0 | 35.5 | % w/w |
| 2 | Độ ổn định (stability) | ≤3.00 | 0.21 | — |
| 3 | Độ acid (tính theo H₂SO₄) | ≤0.03 | 0.01 | % w/w |
| 4 | Chì (Pb) | ≤4.0 | <0.0 | mg/kg |
| 5 | Sắt (Fe) | ≤0.5 | <0.0 | mg/kg |
| 6 | Asen (As) | ≤0.5 | <0.1 | mg/kg |
| 7 | Photphat (PO₄) | ≤50.0 | Theo lô | mg/kg |
| 8 | Cặn không bay hơi | ≤60.0 | Theo lô | mg/kg |
| 9 | Thiếc (Sn) | ≤10.0 | Theo lô | mg/kg |
Sáu chỉ tiêu có kết quả cụ thể, tất cả đều đạt FCC. Ba chỉ tiêu photphat, cặn không bay hơi và thiếc được Solvay kiểm tra theo lô — khách hàng nhận kết quả chi tiết khi yêu cầu COA batch cụ thể.
Giải thích từng chỉ tiêu trên COA
1. Peroxide assay — Hàm lượng H2O2 thực
Chỉ tiêu quan trọng nhất trên COA. Peroxide assay là nồng độ phần trăm khối lượng của H2O2 trong dung dịch, xác định bằng phương pháp chuẩn độ iod-thiosulfat theo USP/EP. Batch P69260203 đạt 35.5% w/w — đạt tối thiểu 35.0%. Mỗi lít dung dịch chứa khoảng 397 gram H2O2 nguyên chất.
Ý nghĩa thực tế: khi pha dung dịch khử trùng 1% cho CIP hoặc Tetra Pak, cần tính toán dựa trên nồng độ thực 35.5% — không phải 35.0%. Sai số 0.5% trên nồng độ gốc tương đương sai số ~0.014% trên dung dịch pha. Với nhà máy tiêu thụ 10 tấn/tháng, chênh lệch này tương đương 50 kg H2O2 thực — đủ cho 2–3 ngày sản xuất của dây chuyền nhỏ.
2. Độ ổn định (Stability)
Chỉ số đo tốc độ phân hủy tự nhiên của H2O2 trong điều kiện bảo quản tiêu chuẩn. Stability càng thấp càng tốt — batch P69260203 đạt 0.21, thấp hơn 14 lần so với spec tối đa 3.00. Đây là chỉ số tốt nhất trong các lô INTEROX FCC 35 nhập về.
Độ ổn định ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian bảo quản và tổn thất hàng tồn kho. Với stability 0.21, H2O2 FCC 35 mất khoảng 1.5–2% nồng độ trong 12 tháng bảo quản ở 25°C — nghĩa là nồng độ từ 35.5% chỉ còn khoảng 34.8% sau một năm. Nhà máy nên kiểm tra COA trước khi sử dụng nếu hàng đã lưu kho trên 9 tháng.
3. Độ acid (Acidity)
Lượng acid tự do tính theo H2SO4, phát sinh từ quá trình sản xuất. Batch P69260203 đạt 0.01% — thấp hơn 3 lần spec ≤0.03%. Độ acid thấp giảm nguy cơ ăn mòn bồn chứa inox 316L, đường ống CIP và thiết bị Tetra Pak trong quá trình khử trùng.
Độ acid cao (>0.03%) có thể gây pitting (ăn mòn điểm) trên bề mặt inox tiếp xúc lâu dài, đặc biệt ở nhiệt độ vận hành cao (60–80°C của Tetra Pak). Với độ acid 0.01% của FCC 35, nhà máy vận hành CIP 20 chu kỳ/ngày có thể kéo dài tuổi thọ thiết bị thêm 2–3 năm so với H2O2 chất lượng thấp.
4–6. Kim loại nặng: Asen (As), Chì (Pb), Sắt (Fe)
Đây là bộ ba chỉ tiêu quyết định giữa H2O2 thực phẩm và H2O2 công nghiệp. Batch P69260203 cho kết quả As <0.1 mg/kg (spec ≤0.5), Fe <0.0 mg/kg (spec ≤0.5), Pb <0.0 mg/kg (spec ≤4.0) — tất cả sạch đạt FCC.
Kim loại nặng có 2 tác hại: (1) xúc tác phân hủy H2O2 không kiểm soát — Fe và Cu ở nồng độ 1 ppm làm tăng tốc độ phân hủy gấp 10–50 lần; (2) để lại dư lượng trên thực phẩm sau xử lý. Nhà máy thực phẩm xuất khẩu EU và Nhật Bản bắt buộc kiểm tra COA chỉ tiêu As trước khi nhận hàng — ngưỡng cho phép của họ thường ≤0.3 ppm, thấp hơn spec FCC.
KTV Phan Cẩm Thùy (15 năm kinh nghiệm): “Tôi từng gặp một nhà máy thủy sản tại Tiền Giang mua H2O2 ‘thực phẩm’ từ nhà cung cấp không rõ nguồn gốc. Khi gửi mẫu kiểm nghiệm độc lập, As trong H2O2 là 1.8 ppm — gấp 3.6 lần spec FCC. Họ đã xử lý sản phẩm bằng H2O2 này suốt 6 tháng. Rất may audit chưa phát hiện, nhưng nếu kiểm tra dư lượng trên sản phẩm, lô hàng xuất khẩu sẽ bị cảnh báo. Luôn yêu cầu COA batch và kiểm tra chỉ tiêu As trước khi nhập kho.”
7. Photphat (PO₄)
Photphat là chất ổn định được thêm vào H2O2 để giảm tốc độ phân hủy. Spec FCC ≤50.0 mg/kg — thấp hơn đáng kể so với H2O2 công nghiệp cho phép photphat cao hơn. Hàm lượng photphat thấp đảm bảo không để lại dư lượng trong nước CIP và thực phẩm. Batch P69260203 được Solvay kiểm tra theo lô — khách hàng gọi 0979 891 929 để yêu cầu kết quả cụ thể.
8. Cặn không bay hơi (Non volatile residue)
Cặn rắn còn lại sau khi bay hơi toàn bộ dung dịch H2O2. Spec FCC ≤60.0 mg/kg. Cặn không bay hơi bao gồm các chất ổn định vô cơ và tạp chất rắn — hàm lượng thấp cho thấy sản phẩm tinh khiết. Batch P69260203 theo lô — xác nhận chi tiết với Lộc Thiên.
9. Thiếc (Sn)
Thiếc là tạp chất từ thiết bị sản xuất hoặc bao bì (can HDPE mạ thiếc). Spec FCC ≤10.0 mg/kg. Batch P69260203 kiểm tra theo lô — khách hàng yêu cầu kết quả khi nhận COA.
So sánh spec FCC vs kết quả thực tế batch P69260203
Bảng dưới đây thể hiện mức độ đạt của batch hiện hành — dữ liệu cho thấy H2O2 FCC 35 của Solvay không chỉ đạt tiêu chuẩn mà còn đạt yêu cầu tối thiểu.
| Chỉ tiêu | Spec FCC | Batch P69260203 | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| Peroxide assay | ≥35.0% | 35.5% | +0.5% (1.4%) |
| Stability | ≤3.00 | 0.21 | 14× |
| Acidity | ≤0.03% | 0.01% | 3× |
| As | ≤0.5 mg/kg | <0.1 mg/kg | 5× |
| Fe | ≤0.5 mg/kg | <0.0 mg/kg | vượt |
| Pb | ≤4.0 mg/kg | <0.0 mg/kg | vượt |
Ý nghĩa: H2O2 FCC 35 của Solvay Thái Lan có độ tinh khiết đạt mức yêu cầu FCC — điều này khẳng định quy trình sản xuất của Solvay ổn định, kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt và sản phẩm phù hợp cho các ứng dụng thực phẩm khó tính nhất (xuất khẩu EU, Nhật, Mỹ).
Cách đọc COA H2O2 thực phẩm cho procurement và KTV
Kỹ sư QC hoặc procurement nhận COA từ nhà cung cấp cần kiểm tra 5 điểm sau trước khi nhập kho:
1. Xác nhận số batch (lot number) trùng khớp. COA phải ghi rõ số lô — ví dụ P69260203 — trùng với số lô in trên bao bì (can, phi hoặc chứng từ vận chuyển). Nếu số lô không khớp, yêu cầu nhà cung cấp giải trình hoặc đổi COA đúng lô.
2. Kiểm tra assay (nồng độ) so với nhu cầu thực tế. COA ghi 35.5% — nếu nhà máy pha CIP ở nồng độ 0.5%, cần tính toán tỷ lệ pha dựa trên nồng độ thực. Sai số 0.5% trên nồng độ gốc dẫn đến sai số liều lượng ~7% trên dung dịch pha.
3. Đối chiếu kim loại nặng với yêu cầu audit. Nhà máy có audit IFS/BRC/FDA kiểm tra As — COA ghi As <0.1 mg/kg là an toàn. Nếu As >0.3 mg/kg, cảnh báo với KTV trước khi nhập kho.
4. Kiểm tra hạn dùng và độ ổn định. Stability ≤0.50 là tốt, >1.00 cần ưu tiên sử dụng trước. H2O2 có stability cao (>2.00) sẽ mất nồng độ nhanh trong 6 tháng — cân nhắc đặt lịch giao hàng với tần suất cao hơn.
5. Lưu COA bản cứng + scan. COA là tài liệu bắt buộc trong hồ sơ audit. Lộc Thiên gửi COA batch trước khi giao hàng — lưu vào hồ sơ nhà cung cấp.
MSDS H2O2 35% FCC — Tóm tắt thông số an toàn
Material Safety Data Sheet (MSDS) của INTEROX FCC 35 được Solvay cập nhật năm 2026, tuân thủ TT 01/2026/TT-BCT và GHS Rev.06. Dưới đây là tóm tắt các mục chính.
Thông tin sản phẩm và thành phần
| Mục | Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | INTEROX FCC 35 |
| Công thức hóa học | H₂O₂ |
| CAS | 7722-84-1 |
| UN Number | UN 2014 |
| Phân loại nguy hiểm | Class 5.1 (chất oxy hóa) + Class 8 (ăn mòn), PG II |
| Mã HS | 28470000 |
| Nồng độ | 35.5% w/w |
| Tỷ trọng @ 20°C | 1.12 g/cm³ |
| Điểm sôi | Khoảng 107°C (phân hủy trước khi sôi) |
Bảng cảnh báo nguy hiểm (Hazard statements)
| Mã | Nội dung |
|---|---|
| H271 | Có thể gây cháy hoặc nổ — chất oxy hóa mạnh |
| H302 | Có hại nếu nuốt phải |
| H314 | Gây bỏng da nghiêm trọng và tổn thương mắt |
| H332 | Có hại nếu hít phải |
| H335 | Có thể gây kích ứng đường hô hấp |
| EUH070 | Gây độc khi tiếp xúc với mắt |
Biện pháp sơ cứu
| Trường hợp | Xử lý |
|---|---|
| Hít phải | Đưa nạn nhân ra nơi thoáng khí. Nếu khó thở, cho thở oxy. Gọi cấp cứu ngay. |
| Tiếp xúc da | Rửa với nhiều nước ít nhất 20 phút. Tháo bỏ quần áo nhiễm bẩn. Gọi cấp cứu. |
| Tiếp xúc mắt | Rửa mắt dưới vòi nước chảy nhẹ ít nhất 20 phút, giữ mí mắt mở. Gọi cấp cứu ngay. |
| Nuốt phải | Súc miệng với nước. KHÔNG gây nôn. Uống nước (nếu tỉnh táo). Gọi cấp cứu ngay. |
Trang bị bảo hộ cá nhân (PPE) khuyến nghị
- Mặt: Kính bảo hộ hóa chất chống bắn tóe hoặc tấm chắn mặt
- Hô hấp: Mặt nạ phòng độc với cartridge chống hơi acid/oxy hóa
- Tay: Găng tay butyl rubber hoặc neoprene (dày ≥0.4 mm)
- Thân: Quần áo chống hóa chất (PVC hoặc PE)
- Chân: Ủng chống hóa chất
Lưu ý bảo quản và vận chuyển
| Mục | Yêu cầu |
|---|---|
| Nhiệt độ lưu trữ | <35°C, lý tưởng 15–25°C |
| Vật liệu bồn chứa | HDPE, inox 316L, nhôm passivated |
| Tránh tiếp xúc | Kim loại nặng (Fe, Cu, Mn), kiềm mạnh, chất hữu cơ, chất khử |
| Thông gió | Kho chứa phải thông gió tự nhiên hoặc cưỡng bức |
| Van thông áp | Bồn chứa phải có van thông áp để thoát O₂ sinh ra |
| Hạn dùng | 12 tháng từ ngày sản xuất |
| Xử lý tràn đổ | Pha loãng với nước tỷ lệ 1:10, trung hòa bằng Na₂S₂O₃ hoặc NaHSO₃ |
Tải COA và MSDS H2O2 35% INTEROX FCC 35
Lộc Thiên cung cấp COA batch cụ thể và MSDS phiên bản 2026 cho tất cả khách hàng trước khi giao hàng.
COA batch P69260203 và MSDS INTEROX FCC 35 bản đầy đủ (16 trang) gửi qua email trong 15 phút sau khi liên hệ. Tài liệu bao gồm:
- COA batch: 9 chỉ tiêu FCC với số liệu batch hiện hành
- MSDS phiên bản 2026 theo TT 01/2026/TT-BCT: mục 1–16 đầy đủ
- Giấy chứng nhận nguồn gốc Solvay Thái Lan
- Giấy phép vận chuyển UN 2014
Gọi Liên hệ — cung cấp email để nhận COA và MSDS trong 15 phút. Hoặc yêu cầu COA batch khác nếu lô hiện hành không phù hợp với yêu cầu kỹ thuật của nhà máy.
Câu hỏi thường gặp về COA và MSDS H2O2 35% FCC
COA batch P69260203 còn hiệu lực không?
COA chỉ có giá trị cho lô hàng cụ thể P69260203. Khi lô hàng này được xuất kho, Lộc Thiên cập nhật COA lô mới. Gọi hotline để yêu cầu COA batch hiện hành — gửi trong 15 phút.
Phân biệt COA thật và COA giả bằng cách nào?
COA thật có 3 dấu hiệu: (1) số batch in trên COA trùng với số batch in trên bao bì; (2) đầy đủ 9 chỉ tiêu FCC — không thiếu chỉ tiêu kim loại nặng; (3) có chữ ký và con dấu của phòng QC nhà máy sản xuất (Solvay Peroxythai Limited). COA giả thường photocopy mờ, thiếu chỉ tiêu As/Fe/Pb, không có số batch hoặc số batch không khớp.
Có thể yêu cầu COA batch trước khi đặt hàng không?
Có — Lộc Thiên gửi COA batch hiện hành trước khi xác nhận đơn hàng. Procurement có thể đối chiếu thông số kỹ thuật với yêu cầu nội bộ trước khi quyết định.
MSDS H2O2 35% FCC có cần cập nhật mỗi năm không?
Theo TT 01/2026/TT-BCT, MSDS phải được cập nhật khi có thay đổi về thành phần, tính chất nguy hiểm hoặc quy định pháp luật. Solvay cập nhật MSDS INTEROX FCC 35 hàng năm — bản 2026 hiện hành. Lộc Thiên gửi MSDS mới nhất cho khách hàng khi có thay đổi.
H2O2 35% FCC có cần kiểm nghiệm lại COA sau khi nhập kho?
Khuyến nghị: với nhà máy thực phẩm có audit IFS/BRC, nên kiểm nghiệm lại chỉ tiêu As và assay mỗi 6 tháng nếu hàng lưu kho lâu. Với nhà máy CIP tiêu thụ nhanh (trong 1–3 tháng), COA của Solvay đủ tin cậy — không cần kiểm nghiệm lại.
Làm sao lấy MSDS để phục vụ hồ sơ PCCC?
MSDS INTEROX FCC 35 gồm 16 mục — mục 5 (chữa cháy), mục 6 (xử lý tràn đổ), mục 7 (bảo quản) và mục 9 (tính chất lý hóa) là cốt lõi cho hồ sơ PCCC. Lộc Thiên gửi MSDS đầy đủ — cung cấp email qua Liên hệ.
🛒 Báo giá H2O2 35% Thực Phẩm INTEROX FCC 35 — COA batch P69260203 | 📖 H2O2 Thực Phẩm FCC 35% vs Công Nghiệp 50% — So sánh chi tiết | 📖 Ứng dụng H2O2 35% thực phẩm trong chế biến và vệ sinh
Lộc Thiên — nhập khẩu trực tiếp Solvay Thái Lan, 6 kho toàn quốc, 20 xe bồn 5–30 tấn. COA batch + MSDS theo lô.
Bài viết cập nhật ngày 23/09/2026. Thông số kỹ thuật dựa trên COA batch P69260203 và MSDS INTEROX FCC 35 phiên bản 2026. Liên hệ Lộc Thiên để xác nhận COA lô hiện hành.