Mua H2O2 35% Thực Phẩm INTEROX FCC 35 — Solvay Thái Lan (Can 30kg)
Cung cấp sỉ Oxy Già thực phẩm H2O2 35% INTEROX FCC 35 (Solvay Thái Lan, CAS 7722-84-1, Can 30kg HDPE) đạt chuẩn Food Grade. Sẵn 6 kho, báo giá 15 phút: 0979 891 929.
Số lượng lớn · Báo giá theo yêu cầu · MSDS/COA theo lô
Gọi 0979 891 929 Yêu cầu báo giá
Tóm tắt nội dung
Mô tả
H₂O₂ 35% thực phẩm INTEROX FCC 35 — hydrogen peroxide đạt tiêu chuẩn Food Chemical Codex (FCC), Solvay Peroxythai Limited, Map Ta Phut, Rayong, Thái Lan. CAS 7722-84-1, UN 2014 (Class 5.1 + 8, PG II). Nồng độ thực 35.5% w/w (COA batch P69260203), tỷ trọng 1.12 g/cm³ @ 20°C.
FCC 35 khác biệt với H₂O₂ công nghiệp ở ngưỡng tạp chất: As ≤0.5 ppm (sạch gấp 4× so với công nghiệp ≤2.0 ppm), Fe ≤0.5 ppm (sạch gấp 2×), Pb ≤4.0 ppm (sạch gấp 2.5×). Đáp ứng yêu cầu khử trùng thực phẩm, dược phẩm và mỹ phẩm — được chứng nhận theo FCC và 21 CFR 184.1366.
Lộc Thiên nhập khẩu trực tiếp — cung cấp COA batch cụ thể và MSDS theo TT 01/2026/TT-BCT. Báo giá trong 15 phút. Hotline 0979 891 929.
- CAS 7722-84-1 — UN 2014 (Class 5.1 + 8, PG II)
- Hàm lượng 35.5% w/w (COA batch P69260203) — spec ≥35.0%
- Tỷ trọng 1.12 g/cm³ @ 20°C — nhẹ hơn H₂O₂ 50% (1.12 vs 1.20)
- Chứng nhận FCC: As ≤0.5 ppm, Fe ≤0.5 ppm, Pb ≤4.0 ppm
- Nguồn gốc: Solvay Peroxythai Limited, Thái Lan — nhập khẩu trực tiếp
📌 Phân biệt đúng dòng sản phẩm Solvay Thái Lan: Trang này là dòng H₂O₂ 35% Cấp Thực Phẩm (INTEROX® FCC 35 — Can 30kg HDPE) chuyên dùng cho thực phẩm, đồ uống và bao bì Aseptic. Nếu quý nhà máy cần dòng 50% Cấp Công Nghiệp để tẩy trắng dệt nhuộm (chuẩn ZDHC Level 1) hoặc xử lý nước thải Fenton, vui lòng chọn Oxy Già Thái Lan H₂O₂ 50% INTEROX ST 50 (Can 35kg) hoặc Oxy Già Công Nghiệp H₂O₂ 50%.
| Hạng mục | Thông số | Ghi chú |
|---|---|---|
| Tên thương mại | INTEROX FCC 35 (Solvay) | Theo COA hãng Solvay Peroxythai Limited — nhập khẩu Thái Lan |
| Công thức | H₂O₂ | Khối lượng mol 34.01 g/mol |
| CAS | 7722-84-1 | — |
| UN Number | UN 2014 | Class 5.1 + 8, PG II |
| Nồng độ thực (COA) | 35.5% w/w (batch P69260203) | Spec ≥35.0% — COA từng lô |
| Tỷ trọng @ 20°C | 1.12 g/cm³ | Nhẹ hơn H₂O₂ công nghiệp 50% (1.20) |
| Độ ổn định | 0.21 (spec ≤3.00) | Đạt yêu cầu vận chuyển xa |
| Độ acid (H₂SO₄) | 0.01% (spec ≤0.03%) | Rất thấp — giảm rủi ro ăn mòn |
| As | <0.1 mg/kg (spec ≤0.5) | Sạch gấp 4× công nghiệp |
| Fe | <0.0 mg/kg (spec ≤0.5) | Sạch gấp 2× công nghiệp |
| Pb | <0.0 mg/kg (spec ≤4.0) | Sạch gấp 2.5× công nghiệp |
| Hạn dùng | 12 tháng (24.02.2026 → 24.02.2027) | Batch hiện hành |
| Quy cách | Can 30kg HDPE (640 can/container = 19.200 kg) | Nguyên niêm phong hãng Solvay — giao bằng đội xe tải/xe chuyên dụng 5–30 tấn |
| Chứng từ | COA + MSDS 2026 (TT 01/2026/TT-BCT) | Theo từng lô — gửi trước giao |
Ứng dụng H₂O₂ 35% thực phẩm FCC trong sản xuất
H₂O₂ thực phẩm INTEROX FCC 35 đáp ứng 3 nhóm ứng dụng chính nhờ độ tinh khiết FCC và nồng độ 35% phù hợp cho dây chuyền thực phẩm – dược phẩm – mỹ phẩm.
Khử trùng thực phẩm (FDA 21 CFR 184.1366). H₂O₂ 35% FCC dùng làm chất khử trùng bề mặt thực phẩm, thiết bị chế biến và bao bì. Ở nồng độ pha loãng 0.5–1.5%, diệt khuẩn nhanh và phân hủy thành nước + oxy — không để lại dư lượng hóa chất. Ví dụ minh họa kỹ thuật: Trong dây chuyền rửa nguyên liệu thực phẩm tự động, dung dịch FCC 35 pha loãng ở mức 0.5–1.0% giúp kiểm soát vi sinh bề mặt theo hướng dẫn FDA 21 CFR 184.1366 và tự phân hủy thành nước + oxy.
Sát khuẩn dược phẩm & mỹ phẩm. FCC 35 làm nguyên liệu pha các dung dịch sát khuẩn y tế 3–6%, nước súc miệng và dung dịch vệ sinh thiết bị dược. Ngưỡng As <0.1 ppm đáp ứng tiêu chuẩn Dược điển USP cho nguyên liệu dược phẩm.
Bảo quản & khử trùng bao bì thực phẩm. Xử lý bề mặt Tetra Pak, màng PE và chai PET bằng H₂O₂ FCC 35 pha loãng 1–3% — tiệt trùng nguội, không biến dạng bao bì, đạt tiêu chuẩn HACCP.
COA thực tế — Batch P69260203
Mỗi lô hàng INTEROX FCC 35 đi kèm COA (Certificate of Analysis) ghi nhận 9 chỉ tiêu kiểm nghiệm. COA batch P69260203 xác nhận sản phẩm đạt đầy đủ 9/9 chỉ tiêu theo quy chuẩn FCC:
| Chỉ tiêu | Kết quả | Spec FCC | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| Peroxide (H₂O₂) | 35.5% w/w | ≥35.0% | Đạt |
| Độ ổn định | 0.21 | ≤3.00 | Đạt |
| Acidity (H₂SO₄) | 0.01% | ≤0.03% | Đạt |
| Chì (Pb) | <0.0 mg/kg | ≤4.0 mg/kg | Đạt |
| Sắt (Fe) | <0.0 mg/kg | ≤0.5 mg/kg | Đạt |
| Asen (As) | <0.1 mg/kg | ≤0.5 mg/kg | Đạt |
| Photphat | 15.0 mg/kg | ≤50.0 mg/kg | Đạt |
| Non volatile | 37.0 mg/kg | ≤60.0 mg/kg | Đạt |
| Thiếc (Sn) | 1.7 mg/kg | ≤10.0 mg/kg | Đạt |
Yêu cầu COA mẫu trước khi đặt hàng — gọi 0979 891 929 để nhận bản COA batch hiện hành và phiếu MSDS 2026.
Bảo quản — An toàn — Vận chuyển
H₂O₂ thực phẩm FCC 35 là chất oxy hóa mạnh thuộc nhóm nguy hiểm UN 2014 (Class 5.1 + 8). Bảo quản trong bồn HDPE, nhôm passivated hoặc thép không gỉ 304/316L có van thông áp, nơi mát (<35°C), tránh ánh sáng trực tiếp. Không lưu trữ gần kim loại nặng (Fe, Cu, Mn), kiềm mạnh hoặc chất hữu cơ. Mỗi 10°C tăng nhiệt độ, tốc độ phân hủy tăng khoảng 2.2 lần.
Lộc Thiên giao hàng bằng đội xe tải và phương tiện vận chuyển hàng nguy hiểm chuyên dụng 5–30 tấn (quy cách Can HDPE 30kg nguyên niêm phong) từ 6 kho toàn quốc (Bà Rịa – Vũng Tàu, Đồng Nai, Bình Dương, Đà Nẵng, Cần Thơ và Bắc Ninh). Thời gian giao hàng dự kiến: nội thành TP.HCM trong 4 giờ; KCN miền Nam và miền Tây 24–48 giờ; miền Bắc và miền Trung 2–3 ngày. Liên hệ hotline 0979 891 929 để nắm thêm thông tin chi tiết về quy trình giao hàng.
Phân hủy an toàn: H₂O₂ phân hủy thành nước (H₂O) và oxy (O₂) — không để lại dư lượng độc hại. Trong trường hợp tràn đổ, pha loãng với lượng lớn nước.
Bản Chất Hóa Lý, Cơ Chế Tác Động & Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật Của Oxy Già Thực Phẩm & Aseptic H₂O₂ 35% Interox® (Solvay Thái Lan — Can 30/35 kg)
Oxy Già Thực Phẩm & Aseptic H₂O₂ 35% Interox® (Solvay Thái Lan — Can 30/35 kg) (công thức hóa học: H₂O₂ (Hydrogen Peroxide 35% High Purity / Food & Aseptic Grade), mã định danh CAS: 7722-84-1) được phân loại ở cấp chất lượng Food Chemicals Codex (FCC) / High Purity Grade 35% w/w — Cặn bay hơi cực thấp, độ ổn định nhiệt cao. Về định vị năng lực cung ứng theo chuẩn hồ sơ của Công ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Lộc Thiên (MST: 0313650856): Lộc Thiên là Nhà cung cấp và kinh doanh thương mại hóa chất công nghiệp. Tình trạng hồ sơ tuân thủ quốc tế: Sản phẩm H₂O₂ trong danh mục Lộc Thiên sở hữu CERTIFICATE đạt chuẩn ZDHC MRSL Version 3.1 Conformance Level 1 do TÜV SÜD Product Service GmbH / TÜV SÜD Vietnam cấp (Cert No. ZDHC1 127736 0002 Rev. 00 | Report No. 2486017672/2486017673-Q24VPS-CHM2869).
Khi triển khai Oxy Già Thực Phẩm & Aseptic H₂O₂ 35% Interox® (Solvay Thái Lan — Can 30/35 kg) ở quy mô công nghiệp (dây chuyền sản xuất liên tục hoặc trạm xử lý nước thải tập trung công suất từ 100 m³/ngày đến 15.000 m³/ngày), kỹ sư vận hành không chỉ quan tâm đến hàm lượng hoạt chất chính mà còn phải kiểm soát đồng thời 3 nhóm biến số động học: (1) Mức độ tạp chất vi lượng gây nhiễu phản ứng phụ, (2) Nhiệt động học và tốc độ phân tán/chuyển pha trong bồn phản ứng, và (3) Tương thích vật liệu của hệ thống bồn chứa, bơm định lượng và đường ống.
Bảng Chỉ Tiêu Kỹ Thuật & Giới Hạn Kiểm Soát Chất Lượng (COA Specification Matrix)
Mỗi lô hàng Oxy Già Thực Phẩm & Aseptic H₂O₂ 35% Interox® (Solvay Thái Lan — Can 30/35 kg) xuất từ hệ thống kho của Lộc Thiên đều đi kèm Phiếu Kết Quả Thử Nghiệm (COA theo lô) đối chiếu giữa mức cam kết tiêu chuẩn và giá trị phân tích thực tế:
| Chỉ tiêu phân tích (Parameter) | Đơn vị | Mức cam kết (Spec Limit) | Giá trị thực tế điển hình (Typical COA) | Phương pháp thử tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|---|
| Hàm lượng Hydrogen Peroxide (H₂O₂) | % w/w | 35,0 – 36,0 | 35,35 | ISO 7157 / Chuẩn độ KMnO₄ |
| Độ axit tự do (quy về H₂SO₄) | % w/w | ≤ 0,03 | 0,012 | Chuẩn độ axit-bazơ |
| Cặn sau bay hơi ở 105°C (Non-volatile residue) | mg/kg | ≤ 50 | 18 – 26 | FCC / ASTM E298 |
| Độ ổn định phân hủy ở 96°C / 16 giờ | % giữ lại | ≥ 97,0 | 98,8 | Phương pháp khí tích |
| Hàm lượng Sắt (Fe) | mg/kg (ppm) | ≤ 0,10 | 0,03 | ICP-OES |
| Kim loại nặng (quy về Pb) | mg/kg (ppm) | ≤ 1,0 | < 0,2 | FCC Method |
| Hàm lượng Asen (As) | mg/kg (ppm) | ≤ 1,0 | < 0,1 | ICP-MS |
| Tỷ trọng ở 20°C | g/cm³ | 1,130 – 1,135 | 1,132 | ISO 758 |
Định Mức Liều Lượng Thực Chiến & Thông Số Vận Hành Theo Từng Ngành Công Nghiệp
Để tránh tình trạng châm dư hóa chất gây lãng phí chi phí vận hành (OPEX) hoặc châm thiếu dẫn đến nước thải đầu ra vượt ngưỡng quy chuẩn QCVN 40:2025/BTNMT, bảng dưới đây tổng hợp khoảng liều lượng thực nghiệm và điều kiện vận hành chuẩn cho Oxy Già Thực Phẩm & Aseptic H₂O₂ 35% Interox® (Solvay Thái Lan — Can 30/35 kg):
| Lĩnh vực & Công đoạn ứng dụng | Mục tiêu xử lý / Cơ chế hóa học | Khoảng liều lượng khuyến nghị | Điều kiện vận hành tối ưu (pH, khuấy, thời gian) | Hiệu quả kỹ thuật đạt được |
|---|---|---|---|---|
| Khử trùng bao bì hộp giấy tiệt trùng Aseptic (Sữa, nước trái cây, đồ uống UHT) | Diệt bào tử vi khuẩn chịu nhiệt (Bacillus subtilis) trên màng bao bì nhiều lớp bằng bể nhúng hoặc phun sương H₂O₂ 35% nóng | Dùng trực tiếp dung dịch 35% ở 65–80°C sau đó sấy khí nóng vô trùng để phân hủy hết dư lượng < 0,5 ppm | Kiểm soát nghiêm ngặt cặn bay hơi để không làm bẩn thanh hàn nhiệt bao bì | Đạt độ vô trùng thương mại, không để lại mùi hay cặn hóa chất |
| Vệ sinh khử trùng hệ thống CIP đường ống, bồn chứa nhà máy bia, sữa, nước giải khát | Khử trùng lạnh hoặc ấm sau bước rửa kiềm NaOH và rửa axit | Pha loãng nồng độ làm việc 0,2% – 1,0% H₂O₂ nguyên chất | Tuần hoàn 15–25 phút ở 25–45°C; sản phẩm phân hủy chỉ tạo nước và oxy | Không phát sinh phụ phẩm Clo hữu cơ (THMs/AOX), thân thiện môi trường |
| Tẩy trắng & xử lý chế biến nông sản, thủy sản xuất khẩu theo quy chuẩn cho phép | Loại bỏ sắc tố sẫm màu và giảm vi sinh bề mặt | Tuân thủ nghiêm ngặt liều lượng theo quy chuẩn kỹ thuật của thị trường nhập khẩu | Kiểm tra dư lượng H₂O₂ bằng que thử Peroxide Test Strip (0–25 ppm) sau khi rửa sạch | Đạt độ trắng tự nhiên và kiểm soát dư lượng Peroxide = 0 ppm ở thành phẩm |
| Tẩy trắng vải dệt kim cao cấp & sợi nhạy cảm trong nhà máy dệt nhuộm FDI | Oxy hóa sắc tố tự nhiên của bông và khử Clo dư sau tẩy | 2,0 – 5,0 g/L trong bể tẩy kiềm ở 90–98°C | Cung cấp kèm hồ sơ ZDHC MRSL v3.1 Level 1 Cert No. ZDHC1 127736 0002 Rev. 00 | Độ trắng CIE cao, không làm suy giảm độ bền kéo đứt của sợi vải |
Ví Dụ Minh Họa Kỹ Thuật: Tính Toán Định Mức Tiêu Hao & Chu Kỳ Đặt Hàng
Ví dụ minh họa kỹ thuật: Xét một nhà máy công nghiệp vận hành hệ thống với lưu lượng xử lý ổn định 800 m³/ngày đêm (tương đương 33,3 m³/giờ). Giả sử qua thử nghiệm Jar-Test tại phòng thí nghiệm hiện trường với mẫu nước thực tế, liều lượng tối ưu của Oxy Già Thực Phẩm & Aseptic H₂O₂ 35% Interox® (Solvay Thái Lan — Can 30/35 kg) được xác định ở mức trung bình:
- Bước 1 — Xác định lượng tiêu hao theo giờ và theo ngày: Kỹ sư lấy lưu lượng thực tế nhân với liều lượng tối ưu tìm được từ Jar-Test (có tính hệ số an toàn dao động tải lượng đầu vào
k = 1,10). Việc hiệu chỉnh lưu lượng bơm định lượng hoặc cân mẻ pha chế cần kiểm tra lại định kỳ mỗi ca 8 giờ khi chất lượng nước thô hoặc nguyên liệu đầu vào thay đổi. - Bước 2 — Tính toán dung tích bồn pha / bồn chứa tại chỗ: Bồn pha chế hoặc bồn chứa trung gian tại nhà máy nên được thiết kế đủ dung tích vận hành cho
24 – 48 giờliên tục để tránh việc pha hóa chất quá nhiều lần trong một ca làm việc, đồng thời đảm bảo thời gian chín hóa học (aging/maturation time) đối với các hệ dung dịch cần trương nở hoặc hòa tan hoàn toàn. - Bước 3 — Hoạch định tồn kho an toàn (Safety Stock): Với quy cách đóng gói tiêu chuẩn là Can nhựa HDPE chuyên dụng có van thoát khí an toàn 30 kg / 35 kg nguyên niêm phong Solvay Thái Lan, bộ phận Thu mua & Kho vận nên duy trì mức tồn kho an toàn tối thiểu tương đương
7 – 10 ngàyvận hành. Khi lượng tồn kho chạm ngưỡng đặt hàng lại (Reorder Point), nhà máy chỉ cần gửi yêu cầu để Lộc Thiên điều phối giao hàng theo đúng SLA khu vực.
Quy Trình Kiểm Tra Đầu Vào (IQC) 4 Bước Khi Nhận Hàng Tại Nhà Máy
Nhằm hỗ trợ bộ phận QA/QC và Kho vật tư của khách hàng nghiệm thu nhanh, chuẩn xác mỗi khi xe giao hàng của Lộc Thiên cập cảng kho nhà máy, quy trình kiểm tra 4 bước được chuẩn hóa như sau:
- Kiểm tra hồ sơ pháp lý & chứng từ lô hàng: Đối chiếu số lô (Batch/Lot No.) trên bao bì hoặc kẹp chì xe bồn với Phiếu COA đi kèm, Phiếu an toàn hóa chất (SDS 16 mục chuẩn GHS) và biên bản bàn giao hàng hóa.
- Kiểm tra ngoại quan bao bì & niêm phong: Với hàng đóng bao/can/phuy (Can nhựa HDPE chuyên dụng có van thoát khí an toàn 30 kg / 35 kg nguyên niêm phong Solvay Thái Lan), kiểm tra tình trạng nguyên đai nguyên kiện, tem nhãn rõ nét, không rách thủng, không ẩm ướt hoặc phồng biến dạng. Với hàng giao xe bồn, kiểm tra niêm chì tại cổ bồn và van xả đáy.
- Đo nhanh chỉ tiêu vật lý tại hiện trường (Quick Field Test): Lấy mẫu đại diện theo TCVN/ISO để kiểm tra cảm quan (màu sắc, độ trong, trạng thái hạt/dung dịch), đo nhanh tỷ trọng bằng tỷ trọng kế (Hydrometer ở 20–25°C) hoặc đo pH dung dịch pha loãng để xác nhận đúng chủng loại hóa chất trước khi nhập kho hoặc bơm vào bồn.
- Lưu mẫu đối chứng (Retained Sample): Lấy
250 – 500 g (hoặc mL)mẫu đại diện đựng trong chai nhựa HDPE/PP kín khí, dán nhãn ghi rõ ngày nhập, số lô, chữ ký đại diện giao nhận hai bên và lưu tối thiểu 30 ngày.
Hướng Dẫn Bảo Quản Kho Hóa Chất, Tương Thích Vật Liệu & An Toàn GHS
Tuân thủ nghiêm ngặt Luật Hóa chất số 69/2025/QH15 và quy chuẩn an toàn kho bãi công nghiệp, việc lưu trữ và thao tác với Oxy Già Thực Phẩm & Aseptic H₂O₂ 35% Interox® (Solvay Thái Lan — Can 30/35 kg) cần đáp ứng các điều kiện kỹ thuật sau:
- Vật liệu bồn chứa và đường ống khuyến nghị: Sử dụng nhựa kỹ thuật HDPE, PP, PVC, UPVC, CPVC, PVDF, PTFE (Teflon) hoặc bồn thép lót composite FRP / lót cao su chuyên dụng tùy theo tính chất axit/kiềm/oxy hóa của hóa chất. Kiểm tra định kỳ gioăng đệm (nên dùng EPDM hoặc Viton/PTFE phù hợp) tại các mặt bích và đầu bơm định lượng.
- Nguyên tắc tách biệt kho chứa (Segregation Matrix): Kho chứa phải khô ráo, thông thoáng tự nhiên hoặc cưỡng bức, có mái che nắng mưa, nền kho cao ráo có rãnh thu gom và hố ga chống tràn cục bộ. Tuyệt đối tách biệt khu vực lưu trữ các chất oxy hóa mạnh, axit mạnh, kiềm mạnh và các muối dễ giải phóng khí độc theo đúng bảng tương kỵ hóa chất trong SDS.
- Trang bị bảo hộ lao động cá nhân (PPE) & Ứng cứu sự cố: Công nhân trực tiếp pha chế hoặc đấu nối ống bơm bắt buộc trang bị kính bảo hộ chống bắn tóe hóa chất, khẩu trang/mặt nạ phòng độc phù hợp, găng tay cao su Nitrile/Neoprene dài tay, tạp dề chống hóa chất và ủng bảo hộ. Tại khu vực bồn pha trong bán kính 10–15m phải lắp đặt vòi tắm khẩn cấp và bồn rửa mắt (Emergency Shower & Eyewash Station) hoạt động tốt.
Năng Lực Cung Ứng, Hệ Thống 6 Kho Toàn Quốc & Cam Kết Dịch Vụ Lộc Thiên
Công ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Lộc Thiên vận hành chuỗi cung ứng hóa chất công nghiệp với tổng sản lượng 3.000+ tấn/tháng cùng đội xe tải và đội xe bồn chuyên dụng từ 5–30 tấn đạt chuẩn vận chuyển hàng nguy hiểm. Hệ thống lưu trữ phân bổ tại 6 kho chuẩn trên toàn quốc (Trụ sở pháp lý đặt tại: 452/6B Tỉnh Lộ 10, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM):
- Kho Bà Rịa - Vũng Tàu: KCN Phú Mỹ 1, Thị xã Phú Mỹ, Bà Rịa - Vũng Tàu.
- Kho Đồng Nai: KCN Long Thành, Huyện Long Thành, Đồng Nai.
- Kho Bình Dương: Phường Tân Đông Hiệp, TP. Dĩ An, Bình Dương.
- Kho Đà Nẵng: KCN Hòa Khánh, Quận Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng.
- Kho Cần Thơ: KCN Trà Nóc, Quận Ô Môn, TP. Cần Thơ.
- Kho Bắc Ninh: KCN Tiên Sơn, Huyện Tiên Du, Bắc Ninh.
Thời gian giao hàng tiêu chuẩn (SLA Giao hàng): Nội thành TP.HCM trong vòng 4 giờ; các Khu công nghiệp tại miền Nam và miền Tây từ 24–48 giờ; khu vực miền Bắc và miền Trung từ 2–3 ngày. Liên hệ hotline 0979 891 929 để nắm chi tiết quy trình giao hàng.
Chính sách báo giá kỹ thuật trong 15 phút: Đơn giá cung ứng Oxy Già Thực Phẩm & Aseptic H₂O₂ 35% Interox® (Solvay Thái Lan — Can 30/35 kg) được tính toán minh bạch dựa trên 5 yếu tố cấu thành: (1) Khối lượng đặt hàng mỗi chuyến hoặc hợp đồng khung theo tháng/quý, (2) Quy cách đóng gói và phương thức giao nhận (Can nhựa HDPE chuyên dụng có van thoát khí an toàn 30 kg / 35 kg nguyên niêm phong Solvay Thái Lan), (3) Cự ly vận chuyển từ kho gần nhất trong 6 kho chuẩn đến chân nhà máy, (4) Yêu cầu hồ sơ kỹ thuật đi kèm (COA theo lô, SDS, chứng nhận ZDHC MRSL v3.1 Level 1 đối với 9 sản phẩm thuộc phạm vi chứng nhận), và (5) Biến động nguyên liệu đầu vào theo từng thời điểm. Quý khách hàng vui lòng liên hệ Hotline 0979 891 929 hoặc gửi thông số về Email [email protected] để nhận báo giá kỹ thuật chi tiết trong 15 phút.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ Kỹ Thuật & Thương Mại)
Tại sao dây chuyền đóng gói Aseptic bắt buộc dùng H₂O₂ 35% dòng tinh khiết (FCC/Aseptic) mà không dùng H₂O₂ 50% công nghiệp?
H₂O₂ 50% công nghiệp chứa chất ổn định photphat/stannat ở mức vài trăm ppm. Khi phun lên bao bì và sấy bốc hơi ở 70–85°C, các muối ổn định này sẽ kết tinh đóng cặn trên con lăn, đầu phun và thanh hàn nhiệt, gây hở mí hàn hộp sữa/nước trái cây. Dòng H₂O₂ 35% Interox FCC có cặn bay hơi cực thấp (≤ 20–50 ppm) giúp máy chạy liên tục hàng trăm giờ không đóng cặn.
Sản phẩm H₂O₂ của Lộc Thiên có chứng nhận ZDHC MRSL v3.1 không?
Có. Nhóm sản phẩm Hydrogen Peroxide (H₂O₂) của Công ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Lộc Thiên đã được TÜV SÜD Product Service GmbH / TÜV SÜD Vietnam cấp CERTIFICATE đạt chuẩn ZDHC MRSL Version 3.1 Conformance Level 1 (Cert No. ZDHC1 127736 0002 Rev. 00 | Report No. 2486017673-Q24VPS-CHM2869).
Làm sao để kiểm tra nhanh dư lượng H₂O₂ sau khi tráng rửa CIP hoặc tiệt trùng bao bì?
Sử dụng que thử nhanh Peroxide Test Strips (thang đo 0 – 0,5 – 2 – 5 – 10 – 25 mg/L) hoặc thuốc thử Titanium Oxysulfate. Trong quy trình CIP thực phẩm chuẩn, nước tráng cuối phải đạt chỉ số H₂O₂ dư < 0,5 ppm (que thử không đổi màu xanh).
Lộc Thiên phản hồi báo giá kỹ thuật và tiến độ giao hàng trong bao lâu?
Phòng Kinh doanh Kỹ thuật của Lộc Thiên cam kết gửi báo giá kỹ thuật chi tiết trong vòng 15 phút kể từ khi tiếp nhận thông tin về chủng loại hóa chất, khối lượng đặt hàng và địa điểm nhà máy qua Hotline 0979 891 929 hoặc Email [email protected]. Thời gian giao hàng tiêu chuẩn: Nội thành TP.HCM trong 4 giờ; các KCN miền Nam và miền Tây từ 24–48 giờ; khu vực miền Bắc và miền Trung từ 2–3 ngày. Liên hệ hotline 0979 891 929 để nắm chi tiết quy trình giao hàng.
Mỗi lô hàng giao đến nhà máy có kèm đầy đủ COA và phiếu an toàn hóa chất SDS không?
100% các chuyến hàng xuất từ hệ thống 6 kho của Lộc Thiên (Bà Rịa - Vũng Tàu, Đồng Nai, Bình Dương, Đà Nẵng, Cần Thơ, Bắc Ninh) đều đính kèm bộ chứng từ chuẩn gồm: Phiếu kết quả thử nghiệm chất lượng theo lô (COA), Phiếu an toàn hóa chất 16 mục theo chuẩn GHS (SDS/MSDS), biên bản giao nhận và hóa đơn GTGT hợp lệ. Đối với 9 sản phẩm có hồ sơ đạt chuẩn ZDHC MRSL v3.1 Level 1, Lộc Thiên cung cấp kèm bản sao chứng nhận/báo cáo thử nghiệm của TÜV SÜD hoặc TÜV Rheinland.
Hệ Sinh Thái Sản Phẩm & Tài Liệu Kỹ Thuật Liên Quan
- Oxy Già Công Nghiệp H₂O₂ 50% Thái Lan — Tài liệu thông số kỹ thuật, hướng dẫn vận hành và định mức thực tế tại nhà máy.
- Oxy Già H₂O₂ 50% Hàn Quốc — Tài liệu thông số kỹ thuật, hướng dẫn vận hành và định mức thực tế tại nhà máy.
- Oxy Già H₂O₂ 50% Đài Loan Can 35kg — Tài liệu thông số kỹ thuật, hướng dẫn vận hành và định mức thực tế tại nhà máy.
- Axit Citric C₆H₈O₇ Thực Phẩm & Tẩy Rửa CIP — Tài liệu thông số kỹ thuật, hướng dẫn vận hành và định mức thực tế tại nhà máy.
- MSDS Oxy Già H₂O₂ Chuẩn GHS — Tài liệu thông số kỹ thuật, hướng dẫn vận hành và định mức thực tế tại nhà máy.
- Yêu Cầu ZDHC MRSL v3.1 Nike Adidas Zara — Tài liệu thông số kỹ thuật, hướng dẫn vận hành và định mức thực tế tại nhà máy.
Thông Số Kỹ Thuật
Thông số kỹ thuật H₂O₂ 35% thực phẩm FCC
- Tên thương mại: INTEROX FCC 35 (Solvay Peroxythai Limited, Thái Lan)
- Công thức: H₂O₂
- CAS: 7722-84-1
- UN: 2014 (Class 5.1 + 8, PG II)
- Nồng độ: 35.5% w/w (COA batch P69260203)
- Tỷ trọng @ 20°C: 1.12 g/cm³
- Độ ổn định: 0.21 (spec ≤3.00)
- Độ acid (H₂SO₄): 0.01% (spec ≤0.03%)
- As: <0.1 mg/kg | Fe: <0.0 mg/kg | Pb: <0.0 mg/kg
- Nguồn gốc: Solvay Thái Lan — nhập khẩu trực tiếp
- Quy cách: Can 30kg HDPE nguyên đai Solvay (640 can/cont = 19.200 kg), giao bằng đội xe 5–30 tấn
Ghi chú sử dụng
Chất oxy hóa mạnh — PPE và lưu trữ theo MSDS. Xác nhận nồng độ trên COA trước khi pha. Không trộn với kim loại nặng, kiềm mạnh, chất hữu cơ. Pha loãng với nước tinh khiết cho ứng dụng thực phẩm.
💬 KTV Phan Cẩm Thùy (15 năm kinh nghiệm): "H2O2 FCC 35% Solvay Thái Lan là lựa chọn tối ưu cho nhà máy thực phẩm cần chứng nhận quốc tế. Kim loại nặng thấp hơn công nghiệp 2-4 lần, đặc biệt As <0.1 mg/kg — an toàn cho ứng dụng tiếp xúc trực tiếp thực phẩm. Luôn yêu cầu COA batch để xác nhận nồng độ thực tế."
📖 Xem thêm: H2O2 Thực Phẩm FCC 35% vs Công Nghiệp 50% — So sánh chi tiết | Ứng dụng H2O2 35% trong chế biến thực phẩm
Bảng dữ liệu an toàn vật liệu
Sản phẩm tương tự
Bài viết chuyên sâu
COA & MSDS H2O2 35% Thực Phẩm FCC — Solvay Thái Lan | Thông Số Kỹ Thuật
H2O2 35% Thực Phẩm Trong Ngành Sữa, Bia & Nước Giải Khát — Ứng Dụng & Tiêu Chuẩn
H₂O₂ Fenton — Tối Ưu Tỷ Lệ Fe²⁺:H₂O₂ & Case Study Xử Lý 500 m³/ngày
H2O2 Thực Phẩm FCC 35% vs Công Nghiệp 50% — Khác Biệt Kỹ Thuật & Ứng Dụng
H₂O₂ vs NaOCl — So sánh 2 chất tẩy trắng công nghiệp cho dệt nhuộm & giấy