FeCl2 là gì? Đơn giản: đó là sắt II clorua (còn gọi ferrous chloride) — hóa chất sắt tan trong nước, hay dùng trong xử lý nước thải, khử kim loại nặng, xi mạ và một số dây chuyền hóa chất.
Ký hiệu kỹ thuật: FeCl₂, CAS 7758-94-3. Lộc Thiên cung cấp FeCl2 công nghiệp kèm COA/MSDS theo lô, tư vấn đúng nồng độ và bao bì.
Bạn search “FeCl2 là gì” thường vì đang cần hiểu nhanh hợp chất này có màu ra sao, dùng ở đâu, khác FeCl3 thế nào và mua công nghiệp ra sao. Bài viết dưới đây viết theo trình tự đó — dễ đọc trước, đủ thông số sau.
3 ý cần nhớ ngay:
- FeCl2 = sắt ở dạng Fe²⁺; dung dịch thường xanh lục nhạt.
- Hay gặp trong xử lý nước, khử / keo tụ, xi mạ, Fenton — luôn cần jar-test trên nước thật của nhà máy.
- Mua dùng sản xuất: xem sản phẩm FeCl2; muốn hiểu cách tạo ra hợp chất: xem hướng dẫn điều chế & sản xuất FeCl2.
| Hạng mục | Thông tin nhanh |
|---|---|
| Tên gọi | FeCl2, sắt (II) clorua, ferrous chloride, sắt 2 clorua |
| CAS | 7758-94-3 (FeCl2 khan; dạng ngậm nước xem COA) |
| Công thức | FeCl₂ |
| Dạng hay gặp | Dung dịch xanh lục nhạt; muối ngậm nước / dạng khan |
| Nồng độ tham khảo | ~15–30% FeCl2 (lấy đúng theo COA lô hàng) |
| Ứng dụng chính | Xử lý nước thải, khử Cr⁶⁺/kim loại nặng, xi mạ, Fenton, trung gian hóa chất |
| Đóng gói | Can / phuy / IBC / bồn |
| Chứng từ | COA, MSDS/SDS, hóa đơn GTGT B2B |
FeCl2 là gì? Giải thích dễ hiểu
FeCl2 là muối tạo bởi sắt (II) và clo. Trong nước, ion Fe²⁺ là “nhân vật chính”: tham gia keo tụ, khử và một số phản ứng hóa học công nghiệp.
Ngoài tên Việt, kỹ sư và tài liệu nước ngoài hay gọi ferrous chloride. Hai tên cùng một chất — khác cách gọi, không phải hai sản phẩm.
- Màu gợi ý nhanh: dung dịch xanh lục nhạt thường cho thấy Fe²⁺ còn tốt; càng để ngoài không khí, một phần có thể sẫm màu do oxy hóa sang Fe³⁺ (gần với FeCl3 hơn).
- FeCl2 vs FeCl3: FeCl2 mang Fe²⁺ (CAS 7758-94-3), FeCl3 mang Fe³⁺ (CAS 7705-08-0). Nghĩa “mạnh/yếu” phụ thuộc hệ nước — không thay thế 1:1. Chi tiết bảng so: phân biệt FeCl2 và FeCl3.
Tính chất bạn cần biết khi dùng
Tính chất vật lý (tóm tắt)
- Dạng khan: trắng / xám nhạt; ngậm nước (vd. FeCl2·4H2O): xanh lục nhạt.
- Khối lượng mol tham chiếu ~126,75 g/mol (khan); ~198,8 g/mol (4H2O).
- Tan tốt trong nước; dễ hút ẩm, dễ chảy rữa nếu để hở.
- Để ngoài không khí lâu: dễ “chuyển hướng” sang sắt (III) — ảnh hưởng màu và công dụng.
Tính chất hóa học (ý chính cho vận hành)
- Gặp kiềm: FeCl2 + 2NaOH → Fe(OH)2 ↓ + 2NaCl (kết tủa dễ sẫm khi oxy hóa tiếp).
- Có thể bị oxy hóa lên Fe³⁺ khi có oxy (và thường kèm môi trường acid).
- Trong xử lý nước: tạo flock hydroxit sắt, hỗ trợ kéo cặn / màu / một phần tạp — liều phải thử trên mẫu thật.
| Tiêu chí | FeCl2 | FeCl3 |
|---|---|---|
| Dạng sắt | Fe²⁺ | Fe³⁺ |
| CAS | 7758-94-3 | 7705-08-0 |
| Màu dung dịch hay gặp | Xanh lục nhạt | Nâu / nâu vàng |
| Khi nào hay cân nhắc | Cần Fe²⁺, khử, Fenton | Cần keo tụ Fe³⁺ “mạnh” hơn trên nhiều hệ |
Điều chế FeCl2 — bạn chỉ cần biết bao nhiêu?
Trong lab, phản ứng phổ biến nhất là:
Fe + 2HCl → FeCl2 + H2↑
Còn có hướng từ FeO + HCl, hoặc khử FeCl3 bằng sắt kim loại. Nếu bạn đang tìm từng bước an toàn, sản xuất quy mô công nghiệp và FAQ quy trình, đọc bài chuyên sâu hơn tại đây (đủ công thức + lưu ý PPE):
→ Điều chế và sản xuất FeCl2 như thế nào?
Lưu ý: tự nấu FeCl2 quy mô lớn cần hạ tầng, giấy phép và SOP. Nhiều nhà máy mua FeCl2 thương mại có COA cho ổn định hơn tự pha.
Ứng dụng FeCl2 trong nhà máy — nhìn theo bài toán
Thay vì liệt kê “đa ngành” chung chung, gắn với việc bạn hay gặp:
- Nước thải có màu / COD, keo tụ: FeCl2 hỗ trợ tạo bông cặn; hay thử song song FeCl3/PAC để so bùn và chi phí.
- Xi mạ, khử crom (VI): Fe²⁺ tham gia bước khử — tỉ lệ và pH do jar-test + SOP hiện trường quyết định.
- Fenton / oxy hóa nâng cao: nguồn Fe²⁺ kết hợp H2O2; không copy “công thức mạng” — lab nhà máy chọn liều.
- Xi mạ / điện hóa / trung gian hóa chất: bổ sung ion sắt hoặc làm sạch bề mặt tùy process.
- Dệt nhuộm, giấy: khi bài toán khử màu–keo tụ phù hợp Fe²⁺ sau khi thử mẫu.
Chưa chắc chọn FeCl2 hay FeCl3? Gửi chỉ tiêu nước thải / ảnh mẫu cho kỹ thuật Lộc Thiên để gợi ý hướng thử (không cam kết “một lọ giải tất”).
An toàn và bảo quản (đọc 1 phút)
- Hóa chất ăn mòn: kính, găng, áo chống hóa chất; rửa ngay khi dính da/mắt theo MSDS.
- Đóng kín bao bì, hạn chế không khí để chậm oxy hóa Fe²⁺.
- Không xả thẳng ra môi trường; tuân hạn mức KCN / quy chuẩn áp dụng.
- Nhận hàng: đối chiếu COA + MSDS, nồng độ, ngoại quan màu.
Câu hỏi thường gặp về FeCl2
FeCl2 là gì?
FeCl2 (sắt II clorua / ferrous chloride, CAS 7758-94-3) là muối sắt (II) tan trong nước, dùng trong xử lý nước, khử, xi mạ, Fenton và một số tổng hợp hóa chất.
FeCl2 và FeCl3 khác nhau thế nào?
FeCl2 là Fe²⁺ (CAS 7758-94-3), dung dịch hay xanh lục nhạt. FeCl3 là Fe³⁺ (CAS 7705-08-0), trên nhiều hệ keo tụ “nặng tay” hơn. Không thay thế 1:1 — hãy jar-test.
Dung dịch FeCl2 có màu gì?
Thường xanh lục nhạt. Sẫm hoặc nâu có thể do oxy hóa một phần thành Fe³⁺; kiểm tra bảo quản và COA lô.
FeCl2 có thay FeCl3 trong xử lý nước được không?
Đôi khi dùng khi cần Fe²⁺ hoặc bước khử, nhưng hiệu suất keo tụ không giống FeCl3. Luôn thử trên mẫu nước nhà máy.
CAS của FeCl2 là số nào?
CAS 7758-94-3. Dạng ngậm nước có thể được ghi chú thêm trên datasheet/COA.
Mua FeCl2 công nghiệp ở đâu? Có COA/MSDS không?
Bạn có thể đặt tại Hóa Chất Lộc Thiên – FeCl2: báo giá theo nhu cầu (không niêm yết giá lẻ), COA/MSDS theo lô, can/phuy/IBC/bồn, hỗ trợ giao KCN và tư vấn kỹ thuật.
Mua FeCl2 tại Lộc Thiên — làm việc thế nào?
Chúng tôi làm việc theo hướng giải pháp và chất lượng ổn định lô, không đẩy “rẻ bằng mọi giá”. Quy trình gọn:
- Bạn gửi nhu cầu: nồng độ / khối lượng / địa điểm KCN / chứng từ cần có.
- Lộc Thiên phản hồi báo giá B2B + lịch giao, kèm tài liệu COA/MSDS khi chốt lô.
- Cần so FeCl3 hoặc hóa chất keo tụ khác: nói rõ bài toán nước để tư vấn hướng thử.
Xem trang sản phẩm FeCl2 · Cách điều chế & sản xuất FeCl2 · FeCl2 khác FeCl3 ra sao


