Sắt II Clorua FeCl2 30% — Nhà Sản Xuất Trực Tiếp, Chuẩn ZDHC Level 1, Xe Bồn 5–30 Tấn

Hóa Chất Lộc Thiên là nhà sản xuất trực tiếp hóa chất FeCl2 30% (Sắt II Clorua, CAS 7758-94-3) đạt chuẩn ZDHC MRSL v3.1 Level 1 (TÜV Rheinland CSR #248162921-02). Giao xe bồn 5–30 tấn kèm COA từng lô, báo giá hóa chất FeCl2 15 phút: 0979 891 929.

Số lượng lớn · Báo giá theo yêu cầu · MSDS/COA theo lô

Gọi 0979 891 929 Yêu cầu báo giá

Mô tả

Bán FeCl2 30% (dung dịch sắt II clorua, CAS 7758-94-3) cho nhà máy xi mạ, nhà máy dệt nhuộm và trạm xử lý nước thải (XLNT) công nghiệp. FeCl₂ 30% do nhà máy của Lộc Thiên sản xuất; mỗi lô kèm COA ghi nồng độ, pH và tỷ trọng. Ion Fe²⁺ khử Cr⁶⁺ thành Cr³⁺ ở pH 2–3, sau đó Cr³⁺ kết tủa Cr(OH)₃ khi nâng pH lên 8–9 bằng NaOH hoặc Ca(OH)₂; Fe²⁺ cũng là nguồn xúc tác cho Fenton/AOP xử lý COD khó phân hủy trong nước thải dệt nhuộm. Liều tham khảo: khoảng 3,2 mg Fe²⁺ cho 1 mg Cr⁶⁺, dư 10–20%; jar test quyết định liều thực tế. Xe bồn 5–30 tấn; giao nội thành TP.HCM 4 giờ; KCN miền Nam và miền Tây 24–48 giờ; miền Bắc, miền Trung 2–3 ngày. Liên hệ hotline 0979 891 929 để nắm chi tiết quy trình giao hàng — báo giá và COA mẫu trong 15 phút.

  • CAS 7758-94-3 — FeCl₂ (sắt II clorua), dung dịch lỏng 30%
  • Tính khử mạnh — chuyên khử Cr⁶⁺ về Cr³⁺ trong nước thải xi mạ
  • Hỗ trợ Fenton/AOP xử lý COD bậc cao trong nước thải dệt nhuộm
  • COA/MSDS theo lô — ghi nồng độ, pH, tỷ trọng thực tế
  • Xe bồn 5–30 tấn, IBC, phuy, can theo đơn hàng

1. Thông số kỹ thuật — FeCl₂ Lộc Thiên

Bảng Thông Số Kỹ Thuật (TDS)
Hạng mụcThông số
Tên hóa chấtSắt (II) clorua / Ferrous chloride
Công thức hóa họcFeCl₂
Số CAS7758-94-3
Dạng sản phẩmDung dịch lỏng (liquid)
Nồng độ30% (giá trị thực tế ghi trên COA từng lô)
Màu sắcXanh rêu (theo MSDS); chuyển nâu nếu Fe²⁺ bị oxy hóa khi bảo quản không kín
Tỷ trọng (dung dịch 30%)1,29–1,31 g/cm³ (theo MSDS); COA từng lô ghi giá trị thực
pH (dung dịch)Dung dịch acid — giá trị pH theo COA từng lô
Quy cách đóng góiCan 30L, phuy 200L, IBC 1000L, xe bồn 5–30 tấn (theo đơn hàng)
Chứng từMSDS/SDS, COA theo từng lô; báo cáo thử nghiệm ZDHC MRSL V3.1 (xem mục 6)

2. Ứng dụng chính của FeCl₂ trong công nghiệp

2.1 Khử Cr⁶⁺ trong nước thải xi mạ

Đây là ứng dụng chính của FeCl₂ tại các nhà máy xi mạ. Bể mạ crôm dùng CrO₃ nên dòng thải chứa Cr⁶⁺, độc tính cao. Giới hạn xả thải theo QCVN 40:2025/BTNMT (Thông tư 06/2025/TT-BTNMT, thay thế QCVN 40:2011, hiệu lực 01/09/2025), Bảng 2: Cr⁶⁺ cột A ≤ 0,1 mg/L; tổng Cr cột A ≤ 0,5 mg/L; sắt (Fe) cột A ≤ 2,0 mg/L; clorua (Cl⁻) cột A ≤ 500 mg/L (giới hạn Cl⁻ không áp dụng khi xả vào nguồn nước mặn/lợ).

Ion Fe²⁺ khử Cr⁶⁺ thành Cr³⁺ trong môi trường acid (pH 2–3). Sau đó Cr³⁺ kết tủa dạng Cr(OH)₃ khi nâng pH lên 8–9 bằng NaOH hoặc Ca(OH)₂ — cả hai đều có trong danh mục hóa chất Lộc Thiên. Liều FeCl₂ phụ thuộc nồng độ Cr⁶⁺ đầu vào; cần jar test với mẫu nước thải thực tế trước khi chạy hệ thống.

Ví dụ tính liều FeCl₂ 30% (tính toán lý thuyết, jar test quyết định)

Giả định nước thải xi mạ có Cr⁶⁺ đầu vào 65–85 mg/L. Phương trình khử cần 3 mol Fe²⁺ cho 1 mol Cr⁶⁺, tức 3,22 mg Fe²⁺ cho 1 mg Cr⁶⁺. Dung dịch FeCl₂ 30% chứa 13,22% Fe²⁺ theo khối lượng.

Ví dụ tính liều FeCl₂ 30% cho 1 m³ nước thải (dư Fe²⁺ 10–20%)
Hạng mụcCr⁶⁺ đầu vào 65 mg/L (dư 10%)Cr⁶⁺ đầu vào 85 mg/L (dư 20%)
Fe²⁺ cần dùng230 g/m³329 g/m³
Dung dịch FeCl₂ 30%1,74 kg/m³2,49 kg/m³
Cl⁻ đưa thêm vào nước thảikhoảng 290 mg/Lkhoảng 420 mg/L

Với lưu lượng giả định 500 m³/ngày, lượng dung dịch 30% tương ứng khoảng 0,87–1,24 tấn/ngày. Đây là số tính trên giấy, chưa gồm Fe²⁺ bị oxy hóa bởi oxy hòa tan và các chất khử khác trong nước thải; liều thực tế xác định bằng jar test.

Cần kiểm hai chỉ tiêu sau xử lý đối chiếu QCVN 40:2025/BTNMT cột A: (1) Cl⁻ — FeCl₂ không bị loại khỏi nước khi kết tủa, riêng lượng Cl⁻ do FeCl₂ đưa vào đã bằng khoảng 58–84% giá trị 500 mg/L, chưa tính Cl⁻ sẵn có trong nước thải và Cl⁻ từ HCl dùng chỉnh pH; (2) Fe — lượng Fe đưa vào 230–329 mg/L phải được lắng/lọc loại hơn 99% để đạt ≤ 2,0 mg/L. Kết quả Cr⁶⁺ sau xử lý cần đạt ≤ 0,1 mg/L.

2.2 Hỗ trợ quy trình Fenton / AOP xử lý COD khó phân hủy

Trong xử lý nước thải dệt nhuộm, COD từ thuốc nhuộm hoạt tính và chất trợ thường khó phân hủy sinh học. Quy trình Fenton sử dụng Fe²⁺ (từ FeCl₂) kết hợp H₂O₂ để tạo gốc hydroxyl (•OH) — tác nhân oxy hóa rất mạnh. Hiệu quả xử lý COD phụ thuộc thành phần nước thải; cần tối ưu tỷ lệ Fe²⁺:H₂O₂ và pH (thường 3–4) bằng thử nghiệm trên mẫu thực tế.

2.3 Keo tụ và hỗ trợ lắng

FeCl₂ cũng được dùng như chất keo tụ trong một số hệ thống xử lý nước cấp và nước thải. Khi thủy phân trong nước, Fe²⁺ tạo bông cặn hydroxide sắt, hỗ trợ cuốn theo các hạt lơ lửng. Tuy nhiên trong phần lớn ứng dụng keo tụ, FeCl₃ (sắt III) được ưu tiên hơn do hiệu quả keo tụ cao hơn trên dải pH rộng hơn.

3. Bảo quản & an toàn

  • Vật liệu chứa: dung dịch FeCl₂ có tính acid. Theo MSDS, dùng bồn composite hoặc PVC; không dùng kẽm, thiếc, nhôm, đồng và hợp kim của chúng (ăn mòn nhanh khi tiếp xúc đồng).
  • PPE bắt buộc: găng tay và ủng chống hóa chất, quần áo bảo hộ, kính bảo hộ, khẩu trang than hoạt tính. Tuân thủ SDS/MSDS của lô hàng.
  • Điều kiện bảo quản: nơi thông thoáng, nhiệt độ phòng, dưới 35 °C theo MSDS; tránh nguồn nhiệt và khu vực chứa chất kiềm. Đậy kín sau khi lấy mẫu — Fe²⁺ dễ bị oxy hóa thành Fe³⁺ khi tiếp xúc không khí kéo dài.
  • Không tương thích: Tránh tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh, base mạnh. Không trộn lẫn với NaOCl hoặc H₂O₂ ngoài điều kiện quy trình đã kiểm soát.
  • Xử lý sự cố tràn đổ: theo MSDS, trung hòa bằng chất kiềm như soda ash hoặc nước vôi, sau đó thấm hút bằng cát khô/đất khoáng và chuyển vào khu vực chứa chất thải nguy hại. Không để chảy vào cống rãnh.

4. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

4.1 FeCl₂ có dùng thay FeCl₃ để keo tụ được không?

Về nguyên tắc có thể, nhưng hiệu quả keo tụ của FeCl₂ thấp hơn FeCl₃ do Fe²⁺ tạo bông cặn kém hơn Fe³⁺. FeCl₂ được ưu tiên cho vai trò chất khử (khử Cr⁶⁺, Fenton) hơn là keo tụ chính. Nếu nhà máy bạn cần keo tụ là chính, tham khảo FeCl₃ 36–40% của Lộc Thiên.

4.2 Cần bao nhiêu FeCl₂ để khử Cr⁶⁺?

Lý thuyết: 1 mg Cr⁶⁺ cần khoảng 3,22 mg Fe²⁺, tương đương khoảng 24,4 g dung dịch FeCl₂ 30% cho mỗi m³ nước thải có 1 mg/L Cr⁶⁺ (chưa tính dư). Thực tế cần dư 10–20% Fe²⁺ và giữ pH 2–3 trong suốt quá trình khử; ví dụ Cr⁶⁺ 65–85 mg/L cần 1,74–2,49 kg dung dịch 30%/m³ (tính toán lý thuyết, xem mục 2.1). Jar test với mẫu nước thải thực tế quyết định liều tối ưu. Sau xử lý cần kiểm Cl⁻ và Fe đối chiếu QCVN 40:2025/BTNMT.

4.3 COA và MSDS có đầy đủ không?

Có. Mỗi lô FeCl₂ xuất từ Lộc Thiên đều có COA (Certificate of Analysis) ghi rõ nồng độ thực tế, pH, tỷ trọng và MSDS/SDS theo GHS. Chứng từ được cung cấp cùng đơn hàng, hỗ trợ hồ sơ môi trường của nhà máy.

4.4 Lộc Thiên giao FeCl₂ đến KCN nào?

Lộc Thiên có 6 kho chiến lược: Bà Rịa – Vũng Tàu, Đồng Nai, Bình Dương, Đà Nẵng, Cần Thơ, Bắc Ninh, cùng kho TP.HCM tại 452/6B Tỉnh Lộ 10, Bình Tân. Thời gian giao: nội thành TP.HCM 4 giờ; KCN miền Nam và miền Tây 24–48 giờ; miền Bắc, miền Trung 2–3 ngày. Xe bồn tải trọng 5–30 tấn, COA/MSDS đi kèm. Liên hệ hotline 0979 891 929 để nắm chi tiết quy trình giao hàng.

4.5 FeCl₂ màu gì?

FeCl₂ dung dịch 30% có màu xanh rêu (theo MSDS). Màu có thể chuyển sang nâu nếu Fe²⁺ bị oxy hóa thành Fe³⁺ khi bảo quản không kín.

4.6 FeCl₂ có kết tủa không?

Trong dung dịch acid, FeCl₂ không tạo kết tủa. Khi nâng pH lên 8–9 bằng NaOH hoặc Ca(OH)₂, Fe²⁺ kết tủa dưới dạng Fe(OH)₂ màu xanh lục nhạt, sau đó chuyển dần sang Fe(OH)₃ màu nâu đỏ khi tiếp xúc không khí.

4.7 FeCl₂ có tan trong nước không?

Có. FeCl₂ tan tốt trong nước, tạo dung dịch có tính acid (theo MSDS, pH < 1). Độ tan phụ thuộc nhiệt độ và nồng độ — ở dạng dung dịch 30%, FeCl₂ đã được hòa tan sẵn, sẵn sàng châm vào hệ thống xử lý.

4.8 FeCl₂ có phải là muối không?

Đúng. FeCl₂ là muối trung hòa của sắt (II) với axit clohydric (HCl). Trong nước, FeCl₂ điện li hoàn toàn thành ion Fe²⁺ và 2Cl⁻ — đây là tính chất quan trọng giúp Fe²⁺ tham gia phản ứng khử Cr⁶⁺ và Fenton.

4.9 FeCl₂ là chất điện li mạnh hay yếu?

FeCl₂ là chất điện li mạnh — phân li hoàn toàn trong nước thành Fe²⁺ và 2Cl⁻. Tính chất này đảm bảo toàn bộ ion Fe²⁺ sẵn sàng cho phản ứng khử, không bị hao hụt do phân li không hoàn toàn.

4.10 FeCl₂ là chất gì?

FeCl₂ (sắt II clorua, ferrous chloride) là hợp chất vô cơ của sắt ở trạng thái oxy hóa +2 với clo. Ở dạng dung dịch 30%, FeCl₂ là chất khử mạnh — ứng dụng chính: khử Cr⁶⁺ trong nước thải xi mạ và làm nguồn Fe²⁺ cho phản ứng Fenton xử lý COD.

5. Vì sao chọn FeCl₂ của Hóa Chất Lộc Thiên

  • Tự sản xuất FeCl₂ 30%: dung dịch FeCl₂ 30% do nhà máy của Lộc Thiên sản xuất và bán trực tiếp cho nhà máy xi mạ, dệt nhuộm và trạm XLNT công nghiệp.
  • Nồng độ theo COA từng lô: mỗi lô FeCl₂ xuất kho có COA ghi nồng độ, pH và tỷ trọng thực tế, để kỹ sư vận hành tính liều theo số của lô đang dùng.
  • Giao hàng theo lịch vận hành: xe bồn 5–30 tấn; nội thành TP.HCM 4 giờ; KCN miền Nam và miền Tây 24–48 giờ; miền Bắc, miền Trung 2–3 ngày. Liên hệ hotline 0979 891 929 để nắm chi tiết quy trình giao hàng.
  • Hồ sơ cho đợt kiểm tra: COA/MSDS theo lô hỗ trợ nhà máy hoàn thiện hồ sơ môi trường và các đợt kiểm tra về nguồn gốc, chất lượng hóa chất.
  • Tư vấn kỹ thuật: đội ngũ Lộc Thiên hỗ trợ jar test, tính liều khử Cr⁶⁺ ban đầu và phối hợp chuỗi hóa chất (FeCl₂ → NaOH/Ca(OH)₂ → PAC → Polymer).
  • Báo cáo thử nghiệm ZDHC MRSL V3.1: xem chi tiết ở mục 6 bên dưới.
  • Kiểm soát chất lượng nội bộ: phòng QC do KTV Phan Cẩm Thùy và Võ Thị Như Hòa phụ trách — mỗi lô FeCl₂ được kiểm nồng độ, pH, tỷ trọng và có COA riêng trước khi xuất kho.

6. Test ZDHC V3.1 cho FeCl₂ (báo cáo TÜV Rheinland)

Hồ sơ ZDHC của FeCl₂ Lộc Thiên là báo cáo thử nghiệm ZDHC MRSL V3.1 (Test ZDHC V3.1, kiểu Smart testing) do TÜV Rheinland Vietnam lập ngày 23/10/2024, mã 248162921-02a, mẫu “Ferrous Chloride (Liquid)”. Kết quả 5/5 nhóm chất đạt:

Kết quả thử nghiệm ZDHC MRSL V3.1 — báo cáo 248162921-02a
Nhóm chấtKết quả
Chlorobenzenes và ChlorotoluenesĐạt
ChlorophenolsĐạt
Phthalates (gồm các ester khác của acid ortho-phthalic)Đạt
Glycols / Glycol EthersĐạt
Perboric acid, muối natriĐạt

Phiên bản MRSL: V3.1 (theo trang ZDHC MRSL chính thức, kiểm tra 05/10/2026). Báo cáo chỉ gồm 5 nhóm chất nêu trên, không phải toàn bộ danh mục MRSL. Hồ sơ bao gồm Báo cáo tóm tắt mức độ tuân thủ (CSR #248162921-02 — đạt chuẩn ZDHC MRSL Version 3.1 Level 1) và Báo cáo phân tích thử nghiệm (#248162921-02a) do TÜV Rheinland Vietnam cấp cho Công ty TNHH Đầu tư Phát triển Lộc Thiên. Nhà máy dệt nhuộm cần bản báo cáo cho hồ sơ hóa chất có thể liên hệ hotline 0979 891 929.

Gọi 0979 891 929 — báo giá FeCl₂ trong 15 phút. Gửi số lượng, quy cách, điểm giao. Lộc Thiên phản hồi ngay trong giờ hành chính. COA/MSDS theo lô.

Báo Giá Hóa Chất FeCl₂ 30% (Sắt II Clorua) Từ Nhà Sản Xuất Trực Tiếp

Khi bộ phận thu mua cần mua hóa chất FeCl₂ 30%, tìm nhà sản xuất hóa chất sắt II clorua hoặc yêu cầu báo giá hóa chất FeCl₂ cho trạm xử lý nước thải dệt nhuộm, xi mạ, Hóa Chất Lộc Thiên là nhà sản xuất trực tiếp dung dịch FeCl₂ 30% (CAS 7758-94-3) với năng lực cung ứng toàn hệ thống 3.000+ tấn/tháng. Sản phẩm sở hữu hồ sơ đạt chuẩn ZDHC MRSL v3.1 Level 1 (TÜV Rheinland CSR #248162921-02, Analytical Test Report #248162921-02a).

Báo giá hóa chất FeCl₂ 30% (Sắt II Clorua) phụ thuộc vào những yếu tố nào?

Đơn giá hóa chất FeCl₂ 30% từ nhà sản xuất trực tiếp Hóa Chất Lộc Thiên được cấu thành từ 5 yếu tố: (1) khối lượng đặt hàng theo đợt hoặc hợp đồng năm, (2) quy cách giao nhận (xe bồn chuyên dụng 5–30 tấn bơm tận bồn chứa, bồn IBC 1.000L hay phuy/can), (3) cự ly vận chuyển từ 6 kho Lộc Thiên đến KCN, (4) tiến độ giao hàng và (5) bộ chứng từ theo lô (COA, MSDS, CSR ZDHC Level 1). Liên hệ hotline 0979 891 929 để nhận báo giá kỹ thuật trong 15 phút.

Mua hóa chất FeCl₂ 30% trực tiếp tại nhà sản xuất Lộc Thiên giao hàng mất bao lâu?

Từ hệ thống 6 kho tại Bà Rịa - Vũng Tàu (Phú Mỹ), Đồng Nai (Long Thành), Bình Dương (Dĩ An), Đà Nẵng (Hòa Khánh), Cần Thơ (Ô Môn) và Bắc Ninh (Tiên Du), Lộc Thiên giao hàng nội thành TP.HCM trong 4 giờ, các KCN miền Nam & miền Tây trong 24–48 giờ, miền Bắc & miền Trung trong 2–3 ngày. Liên hệ hotline 0979 891 929 để nắm chi tiết quy trình giao hàng.

Thông Số Kỹ Thuật

Thông số kỹ thuật FeCl2 30%

  • Tên hóa chất: Sắt (II) clorua / Ferrous chloride
  • Công thức: FeCl2
  • Số CAS: 7758-94-3
  • Dạng: Dung dịch lỏng
  • Nồng độ: 30% (giá trị thực tế theo COA từng lô)
  • Tỷ trọng (dung dịch 30%): 1,29–1,31 g/cm³ (theo MSDS)
  • Quy cách: Can 30L, phuy 200L, IBC 1000L hoặc xe bồn 5–30 tấn
  • Tài liệu: MSDS/SDS, COA theo từng lô

Lộc Thiên bán FeCl2 30% do nhà máy của mình sản xuất. Hotline 0979 891 929 — báo giá theo yêu cầu.

ZDHC

Hồ Sơ Đạt Chuẩn ZDHC MRSL Version 3.1 Level 1 — Ferrous Chloride (FeCl₂ 30% — Sắt II Clorua)

  • Văn bản pháp lý kỹ thuật: Báo cáo tóm tắt mức độ tuân thủ (CSR — ZDHC MRSL Version 3.1 Level 1) & Báo cáo phân tích thử nghiệm (Analytical Test Report)
  • Tổ chức kiểm định & cấp: TÜV Rheinland Vietnam Co., Ltd.
  • Đơn vị sở hữu hồ sơ: LOC THIEN INVESTMENT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
  • Mã số Chứng nhận / CSR: CSR #248162921-02 (22/10/2024) | Mã Báo cáo thử nghiệm (Test Report): 248162921-02a (23/10/2024)
  • Kết quả phân tích: 5/5 nhóm chỉ tiêu Smart Testing đạt PASS: Chlorobenzenes & Chlorotoluenes; Chlorophenols; Phthalates; Glycols / Glycol Ethers; Perboric acid, sodium salt

Hệ sinh thái 9 hóa chất chủ lực đạt chuẩn ZDHC MRSL v3.1 Level 1 của Hóa Chất Lộc Thiên: Nhóm chứng nhận TÜV SÜD (ZDHC1 127736 0001–0004: NaOH, H₂O₂, Na₂SO₄, Na₂CO₃) và Nhóm báo cáo CSR/Test Report TÜV Rheinland (248162921-01–05: H₂SO₄, FeCl₂, HCl, Javel/NaOCl, PAC 31%). Quý nhà máy dệt nhuộm, da giày FDI cần bộ hồ sơ PDF gốc kèm COA/MSDS theo lô để trình kiểm toán ZDHC Gateway, vui lòng gửi yêu cầu tại đây (phản hồi trong 15 phút).

Bảng dữ liệu an toàn vật liệu

Sản phẩm tương tự

Bài viết chuyên sâu

WeChat B2B

Kết Nối WeChat B2B

Hóa Chất Lộc Thiên — Nhà sản xuất & Cung ứng Hóa Chất Công Nghiệp

Mã QR WeChat Hóa Chất Lộc Thiên 0979891929

Mở app WeChat trên điện thoại để quét mã QR

WeChat ID 0979891929

Chạm nút sao chép ID bên trên, sau đó mở app WeChat dán vào ô tìm kiếm để kết bạn.

Hỗ trợ kỹ thuật & Báo giá nhanh: 📞 0979 891 929