Axit Nitric HNO3 65–68% — Tính Chất, Tẩy Rỉ Kim Loại, An Toàn Kho
Đáp án nhanh: HNO3 (axit nitric, còn gọi là acid nitric) là axit mạnh — phân li hoàn toàn trong nước loãng thành H⁺ và NO₃⁻ — đồng thời là chất oxy hóa mạnh, gây bỏng nặng ở da và mắt.
Cần thông số, MSDS hoặc báo giá: xem trang sản phẩm Axit Nitric HNO3 65–68% hoặc gọi hotline 0979 891 929.
Axit Nitric HNO3 là gì?
Axit nitric là hợp chất vô cơ có công thức hóa học HNO3, tồn tại ở dạng dung dịch lỏng. Đây là một trong 3 loại axit mạnh phổ biến trong công nghiệp, cùng với HCl (axit clohidric) và H2SO4 (axit sulfuric). Có tính ăn mòn cao và khả năng oxy hóa mạnh, axit nitric được dùng để sản xuất phân bón, thuốc nổ, hóa chất công nghiệp và trong phòng thí nghiệm.
Vậy HNO3 có phải là axit mạnh hay không? Có. Nồng độ thương mại thông dụng của HNO3 là 65–68% (theo MSDS Lộc Thiên); loại đậm đặc hơn là axit nitric bốc khói (FNA).

Bảng thông số HNO3 65–68%
Nguồn: MSDS HNO3 65–68% do Lộc Thiên biên soạn (soạn 04/01/2020, sửa đổi lần cuối 01/07/2025), xem tại MSDS Axit Nitric HNO3 65–68%.
| Chỉ tiêu | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Công thức, khối lượng phân tử | HNO₃; 63,01 g/mol | Hóa lý |
| Nồng độ | 65–68% (theo khối lượng) | MSDS Lộc Thiên |
| Số CAS | 7697-37-2 | MSDS Lộc Thiên |
| Số UN | 2031 | MSDS Lộc Thiên |
| Loại hàng nguy hiểm | 5.1 (chất oxy hóa) + 8 (ăn mòn) | MSDS Lộc Thiên |
| Tỷ trọng (khối lượng riêng) ở 20°C | ≈ 1,39–1,41 g/cm³ (1.390–1.410 kg/m³) | MSDS Lộc Thiên |
| Nhiệt độ sôi | ≈ 120–121°C (hỗn hợp đẳng phí HNO3–nước, ≈68% HNO3) | Số liệu hóa lý |
| Màu sắc, mùi | Không màu đến vàng nhạt; mùi hắc | MSDS Lộc Thiên |
| pH (20°C) | < 1 | MSDS Lộc Thiên |
| Độ tan trong nước | Tan hoàn toàn | MSDS Lộc Thiên |
| Bình chứa | Thép không gỉ, thủy tinh hoặc nhựa HDPE chuyên dụng | MSDS Lộc Thiên |
Cấu trúc phân tử và công thức của HNO3
HNO3 công thức cấu tạo như thế nào? Phân tử axit nitric gồm:
- Công thức phân tử: HNO₃
- Khối lượng phân tử: 63,01 g/mol
- Cấu trúc hình học: nguyên tử nitơ (N) ở trung tâm, liên kết với 3 nguyên tử oxy. Một trong các nguyên tử oxy thuộc nhóm hydroxyl (-OH).
Tính chất vật lý và hóa học của axit nitric (HNO3)
1. Tính chất vật lý
- Trạng thái: chất lỏng, không màu khi nguyên chất (MSDS ghi không màu đến vàng nhạt).
- Mùi: hắc, khó chịu.
- Nhiệt độ sôi: dung dịch 65–68% sôi ở khoảng 120–121°C (hỗn hợp đẳng phí HNO3–nước), cao hơn nước. Mức 83°C là nhiệt độ sôi của HNO3 khan (100%), không áp dụng cho dung dịch 65–68%.
- Tỷ trọng: HNO3 ở mọi nồng độ đều nặng hơn nước; nồng độ càng cao thì tỷ trọng càng lớn. HNO3 65–68% có tỷ trọng khoảng 1,39–1,41 g/cm³ ở 20°C (theo MSDS).
Màu sắc của HNO3: khi nguyên chất, axit nitric không màu. HNO3 chuyển sang màu vàng vì dưới tác dụng của ánh sáng và nhiệt, một phần bị phân hủy, giải phóng NO₂ hòa tan. Đó là dấu hiệu axit đã bắt đầu phân hủy — lý do MSDS yêu cầu tránh ánh sáng trực tiếp và tránh đun nóng.
2. Tính chất hóa học
- Tính axit mạnh: HNO₃ phân li hoàn toàn trong nước loãng, tạo ion H⁺ và NO₃⁻.
- Tính oxy hóa mạnh: đây là tính chất đặc trưng của HNO₃. Axit nitric oxy hóa hầu hết các kim loại (trừ Au, Pt, Rh, Ir), giải phóng các khí NO, NO₂, N₂O.
Ứng dụng của axit nitric
Theo MSDS, HNO3 65–68% được dùng trong sản xuất phân bón, hóa chất, luyện kim, điện tử, tẩy rỉ kim loại và xử lý nước.
- Sản xuất phân bón: nguyên liệu để sản xuất ammonium nitrate (NH₄NO₃), calcium ammonium nitrate (CAN).
- Sản xuất thuốc nổ: nitroglycerin được điều chế bằng phản ứng nitrat hóa glycerin với hỗn hợp HNO3 đậm đặc và H2SO4 đậm đặc. H2SO4 đóng vai trò xúc tác và hút nước; HNO3 cung cấp nhóm nitro (–NO₂).
- Hóa chất công nghiệp, dược phẩm: tham gia tổng hợp nhiều hợp chất, trong đó có các muối nitrat như kali nitrat và canxi nitrat.
- Tẩy rỉ kim loại, luyện kim: dùng để tẩy rỉ bề mặt kim loại (mục đích sử dụng ghi trong MSDS). Với từng loại kim loại cụ thể, cần chạy thử mẫu trước vì HNO3 oxy hóa hầu hết kim loại.
- Điện tử: MSDS liệt kê điện tử là lĩnh vực sử dụng. Quy trình bán dẫn yêu cầu giới hạn tạp chất kim loại riêng — đối chiếu COA từng lô với yêu cầu của nhà máy.
- Xử lý nước: được liệt kê trong mục đích sử dụng của MSDS.
Xem thêm thông số và báo giá tại trang sản phẩm ứng dụng HNO3 65–68%.
Lưu kho an toàn và xử lý tràn đổ
Do tính chất ăn mòn và oxy hóa mạnh, an toàn kho với HNO3 cần tuân thủ các điểm sau (nguồn: MSDS HNO3 65–68% của Lộc Thiên, mục III, VI, VII, X, XIV):
Lưu kho
- Bảo quản ở nơi mát, khô, thông thoáng; tránh ánh sáng trực tiếp; tránh đun nóng.
- Để xa chất dễ cháy, chất hữu cơ, kim loại, chất khử. Vật liệu không tương thích theo MSDS: chất hữu cơ, kim loại, chất khử, kiềm, cyanide, chất dễ cháy.
- Không bảo quản chung với các chất oxy hóa hoặc chất dễ cháy khác.
- Không chồng các bao bì lên nhau khi tồn trữ.
- Bình chứa bằng thép không gỉ, thủy tinh hoặc nhựa HDPE chuyên dụng.
- Khi vận chuyển: không chở chung với chất oxy hóa, nhất là clorat.
Xử lý tràn đổ
- Cách ly khu vực nguy hiểm, không cho người không có nhiệm vụ hoặc không được bảo vệ vào; đứng đầu gió, tránh chỗ thấp.
- Loại bỏ mọi nguồn gây cháy nổ xung quanh; ngăn rò rỉ nếu có thể làm an toàn.
- Chặn không cho axit chảy vào cống, rãnh, sông bằng cát, đất hoặc vật chắn phù hợp.
- Trung hòa bằng vôi bột hoặc cát khô, thu gom vào thùng phù hợp, rồi rửa khu vực tràn đổ bằng nhiều nước. Không dùng giẻ, mùn cưa, giấy, gỗ hay vật liệu hữu cơ để thấm axit: HNO3 là chất oxy hóa mạnh, vật liệu hữu cơ ngấm axit có thể tự bốc cháy.
- Báo chính quyền địa phương nếu không khống chế được lượng đổ tràn. Khi cháy hoặc đun nóng, HNO3 phân hủy sinh khí NO₂ (nâu đỏ) và NO rất độc.
Bảo hộ và sơ cứu
- Bảo hộ: kính bảo hộ, mặt nạ hoặc khẩu trang, quần áo, găng tay và ủng chống hóa chất.
- Dính mắt: rửa ngay bằng nhiều nước sạch ít nhất 15 phút, đưa đến bác sĩ chuyên khoa mắt.
- Dính da: rửa ngay bằng nhiều nước sạch, tháo quần áo nhiễm axit; đến bác sĩ nếu bỏng nặng.
- Hít phải hơi: đưa ra nơi thoáng khí, thở oxy nếu khó thở, đưa đến bác sĩ ngay.
- Nuốt phải: không gây nôn; súc miệng, nếu nạn nhân còn tỉnh thì cho uống từng ngụm nhỏ nước; gọi cấp cứu hoặc đưa đến cơ sở y tế ngay. Không cho uống nhiều nước một lúc vì dễ gây nôn.
Tham khảo MSDS Axit Nitric HNO3 65–68% để biết đầy đủ thông tin an toàn, bảo quản và vận chuyển.
Kết luận
HNO3 là axit mạnh hay yếu? HNO3 là axit mạnh: phân li hoàn toàn trong nước loãng, đồng thời là chất oxy hóa mạnh, ăn mòn kim loại và phân hủy nhiều hợp chất hữu cơ. HNO3 công thức cấu tạo gồm nguyên tử nitơ liên kết với ba nguyên tử oxy, một trong số đó thuộc nhóm hydroxyl (–OH). Khi bảo quản lâu, HNO3 chuyển vàng do phân hủy tạo NO₂ — nên đặt chai ở nơi tránh nắng, mát và khô.
Vậy nitric acid là gì? Là chất lỏng không màu, công thức HNO₃, dùng trong sản xuất phân bón, chất nổ, hóa chất công nghiệp, tẩy rỉ kim loại và xử lý nước. Hóa Chất Lộc Thiên cung cấp HNO3 65–68% kèm MSDS. Để nhận báo giá trong 15 phút, liên hệ hotline 0979 891 929.
Nếu cần mua HNO3, mua axit HCl hay mua axit H2SO4, xem thêm danh mục axit công nghiệp hoặc gọi hotline 0979 891 929.
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN LỘC THIÊN — MST 0313650856
- Địa chỉ: 452/6B Tỉnh Lộ 10, P. Bình Trị Đông, TP.HCM
- Hotline: 0979 891 929
- Website: hoachatlocthien.com
HNO3 là axit mạnh hay yếu?
Axit nitric có dùng trong chế tạo vi mạch và linh kiện điện tử không?
Axit nitric có ảnh hưởng gì đến môi trường nếu không được xử lý đúng cách?
Có phương pháp nào để trung hòa axit nitric khi tràn hóa chất không?
Axit nitric phản ứng với những chất nào để tạo hỗn hợp nguy hiểm?
- Với kim loại (Cu, Fe, Zn, Al, Ag): tạo khí NO₂ độc, gây tổn thương phổi khi hít phải.
- Với amoniac (NH₃): tạo ammonium nitrate (NH₄NO₃), dễ nổ khi ở nồng độ đậm đặc.
- Với chất hữu cơ như rượu, acetone: có thể cháy hoặc nổ do oxy hóa mạnh.
- Với bazơ mạnh như NaOH, KOH: tỏa nhiệt mạnh, dễ bắn axit.
Tại sao axit nitric được dùng trong ngành hàng không vũ trụ?
📖 Bài viết liên quan cùng chủ đề Axit công nghiệp / hóa chất bán dẫn-PCB:
- FeCl3 40% PCB Etching Grade — Báo Giá Trong 15 Phút
- FeCl3 Cho PCB — So Sánh 4 Chất Ăn Mòn Đồng: FeCl3, HNO3, (NH4)2S2O8, CuCl2
- Hóa Chất Bán Dẫn — Phân Loại, Tiêu Chuẩn & Ứng Dụng
- Axit Sulfuric H₂SO₄ — Nồng Độ 98%/75%/50%, UN 1830, COA/MSDS theo lô
- Hóa Chất Công Nghiệp Điện Tử Là Gì?
- Axit Axetic CH3COOH: Mô Tả, Ứng Dụng Và Nơi Mua