Nồng độ NaOH: bảng tỷ trọng xút lỏng và cách chọn % cho nhà máy

Đăng: 2026-08-05 · Tác giả: Team Kỹ thuật Hóa chất Lộc Thiên

Bảng tỷ trọng và nồng độ xút lỏng NaOH — Lộc Thiên

Nồng độ xút lỏng (NaOH) công nghiệp được tính theo phần trăm khối lượng (wt%), không phải % thể tích. Tỷ trọng dung dịch tăng theo %: ở điều kiện công bố nhà máy, NaOH 32% tỷ trọng 1,348 g/mL và NaOH 45% tỷ trọng 1,478 g/mL; handbook tham chiếu thêm 48% ≈ 1,5065 g/mL và 50% ≈ 1,5253 g/mL @ 20°C. Đo tỷ trọng kế tại bồn chỉ tham khảo — phải bù nhiệt độ mẫu; % làm việc lấy theo COA lô, không chỉ nhãn thùng hay một số ρ cố định.

Natri hydroxit (CAS 1310-73-2, NaOH, MW ~40 g/mol, PubChem CID 14798) dùng trung hòa pH, tẩy–nấu và nhiều công đoạn nhà máy. Lộc Thiên cung cấp xút lỏng ladder 32%, 45%, 48%, 50% kèm COA/MSDS theo lô; quy cách can, phuy, IBC hoặc xe bồn theo đơn đặt hàng. Hotline 0979 891 929 · báo giá Lộc Thiên.

Khi nhận xe bồn hoặc châm bể, nhà máy hay gặp lệch giữa nhãn “32% / 50%”, số trên COA và chỉ số tỷ trọng kế. NaOH (xút, caustic soda) là kiềm mạnh; % thương mại là wt% (khối lượng), còn tỷ trọng (g/mL) đổi theo cả % lẫn nhiệt độ bồn. Bài này ưu tiên tỷ trọng công bố nhà máy cho ladder thương mại Lộc Thiên (32% = 1,348; 45% = 1,478), kèm bảng handbook theo nhiệt độ để tra cứu phụ — và nêu giới hạn khi suy % từ tỷ trọng kế so với COA lô.

Nồng độ NaOH công nghiệp đang tính theo % nào?

Trong mua bán và nhật ký vận hành, nồng độ xút (CAS 1310-73-2, công thức NaOH, MW ~40 g/mol — PubChem CID 14798) mặc định là phần trăm khối lượng (wt% / % w/w): gam NaOH trong 100 gam dung dịch. Không nhầm với % thể tích (v/v). Cùng “một lít xút” ở hai nồng độ khác nhau mang lượng kiềm tinh khiết khác nhau vì tỷ trọng khác nhau.

Tỷ trọng tăng khi % tăng (ở cùng nhiệt độ). Theo công bố nhà máy (tham số thương mại Lộc Thiên): NaOH 32% tỷ trọng 1,348 g/mL; NaOH 45% tỷ trọng 1,478 g/mL. Handbook @ 20°C (tham chiếu phụ): 48% ≈ 1,50650 g/mL; 50% ≈ 1,52530 g/mL. Nhiệt độ bồn tăng → dung dịch giãn → tỷ trọng giảm (ví dụ 50% ở 40°C ≈ 1,51090 g/mL theo bảng dưới). Toàn dải sản phẩm kiềm xem danh mục xút NaOH Lộc Thiên.

Bảng tỷ trọng dung dịch NaOH theo % khối lượng và nhiệt độ

Với ladder bán hàng Lộc Thiên, tỷ trọng chuẩn theo công bố nhà máy: NaOH 32% = 1,348 g/mLNaOH 45% = 1,478 g/mL (đối chiếu COA/MSDS lô khi nghiệm thu). Bảng nhiệt độ bên dưới vẫn giữ số handbook NaOH Aqueous Solution Density 0–100°C (g/mL, wt%) để tra cứu khi nhiệt độ bồn lệch mốc công bố — không thay COA lô và không thay số công bố nhà máy trên nhãn/phiếu kỹ thuật.

Bảng A — Tỷ trọng nồng độ thương mại @ 20°C và 30°C

Nồng độ wt% NaOH Tỷ trọng @ 20°C (g/mL) Tỷ trọng @ 30°C (g/mL) Ghi chú
20%1.219101.21360Loãng hơn ladder chính
32%1.3481.34270*Công bố nhà máy 1,348; *30°C = handbook
40%1.430001.42320Mốc trung gian handbook
44%1.468501.46150Mốc lưới gốc
45%1.478Công bố nhà máy 1,478 (không dùng nội suy handbook)
46%1.487301.48050Mốc lưới gốc
48%1.506501.49940Đậm đặc, tối ưu thể tích kho
50%1.525301.51810Lỏng cao %; chú ý lạnh / kết tinh

Bảng B — Biến thiên nhiệt độ (0–100°C) cho 32% · 44% · 46% · 48% · 50%

Nhiệt độ (°C) 32% 44% 46% 48% 50%
01.361401.482501.501801.521001.54000
101.355201.475501.494701.513801.53260
201.3481.468501.487301.506501.52530
301.342701.461501.480501.499401.51810
401.336201.454501.473401.492201.51090
501.329801.447501.466301.485101.50380
601.323201.440501.459301.478101.49670
801.309701.426601.445401.464101.48270
1001.296001.412701.431501.450301.46900

† Ô 32% @ 20°C trên bảng B = công bố nhà máy 1,348 (không dùng 1,34900 handbook). Ưu tiên vận hành Lộc Thiên: 32% → 1,348 g/mL; 45% → 1,478 g/mL theo công bố nhà máy. Cột 30°C và bảng B là handbook tham chiếu nhiệt độ; khi lệch với công bố/COA lô thì lấy công bố nhà máy + COA lô.

Ladder 32% · 45% · 48% · 50%: khi nào chọn nồng độ nào?

Lộc Thiên giao xút lỏng thương mại theo ladder chính (không có SKU “33%”):

  • Xút lỏng NaOH 32%: Dễ bơm, ít “nặng” kho hơn hàng 50% trên mỗi lít; phù hợp nhiều trạm XLN và dây chuyền đã set liều ở ~32%. Ít rủi ro vận hành hơn hàng rất đặc khi kho/đường ống chưa tối ưu chống lạnh.
  • Xút lỏng NaOH 45%: Trung gian % kiềm / thể tích. Tỷ trọng công bố nhà máy 1,478 g/mL — nghiệm thu vẫn đối chiếu COA lô.
  • Xút lỏng NaOH 48%: Đặc hơn 32%, tỷ trọng @ 20°C 1,50650 g/mL; hay chọn khi muốn giảm số mẻ nhập mà thiết bị/kho chịu được dung dịch đặc.
  • Xút lỏng NaOH 50%: % lỏng cao trên ladder; tối ưu kiềm tinh khiết trên mỗi lít xe bồn. Nồng độ cao dễ kết tinh/đông đặc hơn khi lạnh — kho và ống theo MSDS lô, không suy điểm đông từ bài viết.

Quy cách Lộc Thiên: can, phuy, IBC hoặc xe bồn theo đơn. Không đổi nồng độ cảm tính giữa các ca nếu chưa jar-test / chưa cập nhật setpoint bơm theo COA mới.

Từ tỷ trọng bồn suy ra % — giới hạn kỹ thuật?

Hydrometer hoặc cảm biến tỷ trọng giúp đối chiếu nhanh khi nhận hàng. Quan hệ cơ bản:

  • Khối lượng dung dịch (kg) ≈ tỷ trọng (g/mL) × thể tích (L)
  • Khối lượng NaOH tinh khiết (kg) ≈ tỷ trọng × thể tích × (% COA / 100)

Ví dụ minh họa (không thay SOP nhà máy): 10.000 L NaOH 32% với ρ công bố nhà máy 1,348 → ~13.480 kg dung dịch → ~4.314 kg NaOH tinh khiết nếu % đúng 32% theo COA.

  • Nhiệt độ: đo ρ ở 35°C rồi tra cột 20°C sẽ lệch %.
  • Bọt / phân tầng: mẫu không đại diện → ρ ảo.
  • COA thắng nhãn: % châm và hạch toán lấy theo COA lô. Hướng dẫn pha tham khảo cách pha xút NaOH trong xử lý nước thải.

Cần khớp ladder nồng độ với bồn/ETP? Lộc Thiên hỗ trợ COA lô và báo giá xút 32/45/48/50. Hotline 0979 891 929 · gửi yêu cầu báo giá.

Xút lỏng và xút vảy khi quy đổi nồng độ

Cùng CAS, khác dạng: xút vảy NaOH ~99% mang gần như toàn bộ khối lượng là NaOH rắn; xút 32% chỉ ~0,32 kg NaOH mỗi kg dung dịch. Muốn ~0,99 kg NaOH tinh khiết từ hàng 32% cần khoảng 0,99 / 0,32 ≈ 3,09 kg dung dịch ≈ 3,09 / 1,348 ≈ 2,29 L (ρ 32% công bố nhà máy). Hòa tan vảy tỏa nhiệt mạnh — kiểm soát tốc độ pha và PPE theo MSDS. Bài toán chi phí/vận hành: quy đổi xút lỏng vs xút vảy.

COA, bảo quản và an toàn khi làm việc nhiều nồng độ

  • Vật liệu: kiềm mạnh ăn mòn nhôm, kẽm, thiếc…; ưu tiên HDPE/PP/composite hoặc thép phù hợp theo thiết kế kho.
  • COA & MSDS: mỗi lô Lộc Thiên kèm COA (% thực tế) và MSDS; kho đối chiếu niêm phong, số lô, % trước khi đổ bồn sản xuất.
  • PPE: kính chống bắn, găng chịu kiềm, bảo vệ da/hô hấp theo MSDS khi nối ống, xả mẫu, đo ρ.
  • Nhiều nồng độ song song: tách bơm/đường ống hoặc xả sạch khi đổi % — tránh “pha nhầm” 32 với 50 làm lệch pH cả ca.

Lộc Thiên không thay thiết kế bể hay cố định ml/m³ cho mọi nguồn thải; liều và % làm việc bám COA + jar-test tại dòng của nhà máy.

Câu hỏi thường gặp

NaOH 32% tỷ trọng khoảng bao nhiêu ở 20°C?

Theo công bố nhà máy dùng cho ladder Lộc Thiên, NaOH 32% có tỷ trọng 1,348 g/mL. Handbook @ 30°C khoảng 1,34270 g/mL chỉ để tham chiếu khi nhiệt độ bồn lệch. Khi đo hydrometer, ghi kèm nhiệt độ mẫu; % nghiệm thu và châm lấy theo COA lô — tỷ trọng công bố là mốc đối chiếu, không thay COA.

NaOH 50% và 48% khác nhau thế nào trên tỷ trọng?

Ở 20°C, 50% ≈ 1,52530 g/mL và 48% ≈ 1,50650 g/mL (chênh ~0,019 g/mL). Cần dụng cụ đủ độ phân giải và mẫu ổn nhiệt. Hàng % cao thường “nặng” hơn trên mỗi lít và nhạy cảm lạnh hơn về mặt vận hành kho; chọn 48 hay 50 phụ thuộc bồn, ống và tần suất nhập — không chỉ nhìn chênh ρ.

Có suy % chính xác chỉ từ tỷ trọng kế không?

Không nên coi hydrometer là thay thế lab/COA. Sai nhiệt độ, bọt khí, cặn hoặc cảm biến lệch đều làm % suy ra sai. Tỷ trọng kế hợp cho cửa sổ nhận hàng và theo dõi xu hướng bồn. Số % đưa vào bơm định lượng, đối soát công nợ hóa chất và hồ sơ lô: ưu tiên COA; khi lệch lớn so với nhãn thì cách ly và hỏi kỹ thuật trước khi đổ line.

Nhà máy nên mua NaOH 32% hay 50%?

Chọn 32% khi hệ bơm/liều và kho đã tối ưu ở nồng độ này, hoặc muốn giảm rủi ro dung dịch rất đặc. Chọn 48–50% khi cần nhiều kiềm tinh khiết trên mỗi lít/xe bồn và hạ tầng chịu được. 45% là nấc giữa trên ladder Lộc Thiên. Đổi % hàng loạt chỉ sau khi tính lại m = ρ×V×% và chạy thử kiểm soát pH — không đổi nhãn cảm tính giữa hai ca.

COA ghi % lệch nhãn — lấy số nào để châm?

Lấy % trên COA lô. Nhãn 32% hay 50% là dải danh định thương mại; lô thực tế có dung sai theo sản xuất và phân tích. Cài setpoint bơm, quy đổi tấn kiềm và đối chiếu RFQ theo COA. Giữ MSDS cùng lô trong hồ sơ an toàn. Nếu COA lệch bất thường so với lịch sử nhà cung cấp, giữ mẫu và liên hệ Lộc Thiên trước khi pha vào bồn lớn.

Lộc Thiên giao những nồng độ nào và báo giá ra sao?

Ladder xút lỏng: 32%, 45%, 48%, 50%; thêm xút vảy ~99% khi nhà máy còn pha rắn. Đóng gói can, phuy, IBC hoặc xe bồn theo đơn; mỗi lô có COA/MSDS. Không niêm yết giá lẻ trên web — báo giá B2B theo khối lượng, điểm giao và nồng độ. Gọi 0979 891 929 hoặc gửi form tại /lien-he#bao-gia.

Đặt xút lỏng đúng nồng độ tại Lộc Thiên

Hỗ trợ ladder 32% · 45% · 48% · 50% kèm COA/MSDS theo lô; giao can, phuy, IBC hoặc xe bồn theo đơn toàn quốc.

Hotline: 0979 891 929
Báo giá: hoachatlocthien.com/lien-he#bao-gia