FeCl2 Khử Cr6+ Xi Mạ 15-30% | COA Theo Lô — Giao KCN 24h | Lộc Thiên

FeCl2 15-30% sản xuất trực tiếp — chuyên khử Cr6+ nước thải xi mạ, hỗ trợ Fenton/AOP xử lý COD. COA từng lô, 20 xe bồn, 6 kho toàn quốc. Gọi 0979 891 929.

Số lượng lớn · Báo giá theo yêu cầu · MSDS/COA theo lô

Gọi 0979 891 929 Yêu cầu báo giá

Mô tả

Cho kỹ sư / thu mua: FeCl₂ (sắt II clorua, CAS 7758-94-3) là dung dịch lỏng nồng độ 15–30% do Lộc Thiên sản xuất trực tiếp, dùng làm chất khử chính trong xử lý nước thải xi mạ và hỗ trợ Fenton/AOP xử lý COD khó phân hủy từ nước thải dệt nhuộm. Cơ chế khử Cr⁶⁺: ion Fe²⁺ khử Cr⁶⁺ thành Cr³⁺ ở pH 2–3, sau đó Cr³⁺ kết tủa Cr(OH)₃ khi nâng pH lên 8–9 bằng NaOH hoặc Ca(OH)₂. Liều tham khảo: khoảng 3,2 mg Fe²⁺ cho 1 mg Cr⁶⁺, dư 10–20%, khuyến nghị jar-test trước scale. Với Fenton/AOP cần tối ưu tỷ lệ Fe²⁺:H₂O₂ và pH 3–4. Lộc Thiên cung cấp số lượng lớn FeCl₂ kèm COA từng lô ghi rõ nồng độ, pH và tỷ trọng. Đội xe bồn 20 chiếc tải trọng 5–30 tấn cùng 6 kho toàn quốc giao đến mọi KCN trong 24h. Gọi 0979 891 929 — báo giá và COA mẫu trong 15 phút.

5 ý chính:
  • CAS 7758-94-3 — FeCl₂ (sắt II clorua), dung dịch lỏng 15–30%
  • Tính khử mạnh — chuyên khử Cr⁶⁺ về Cr³⁺ trong nước thải xi mạ
  • Hỗ trợ Fenton/AOP xử lý COD bậc cao trong nước thải dệt nhuộm
  • COA/MSDS theo lô — minh bạch nồng độ và chỉ tiêu
  • Giao KCN toàn quốc — xe bồn, IBC, phuy theo đơn

1. Thông số kỹ thuật — FeCl₂ Lộc Thiên

Hạng mụcThông số
Tên hóa chấtSắt (II) clorua / Ferrous chloride
Công thức hóa họcFeCl₂
Số CAS7758-94-3
Dạng sản phẩmDung dịch lỏng (liquid)
Nồng độ tham chiếu15–30% (xác nhận theo COA lô hàng)
Màu sắcXanh lục nhạt đến nâu (theo nồng độ và điều kiện bảo quản)
Tỷ trọng1.15–1.35 g/mL (theo COA lô)
pH (dung dịch)Acid yếu — kiểm tra theo COA
Quy cách đóng góiCan 30L, phuy 200L, IBC 1000L, xe bồn (theo đơn )
Chứng từMSDS/SDS, COA theo yêu cầu đơn hàng

2. Ứng dụng chính của FeCl₂ trong công nghiệp

2.1 Khử Cr⁶⁺ trong nước thải xi mạ

Đây là ứng dụng quan trọng nhất của FeCl₂ tại các nhà máy xi mạ. Trong quy trình mạ Crôm, bể mạ sử dụng CrO₃ [External to Loc Thien standard portfolio — không chào bán] tạo ra dòng thải chứa Cr⁶⁺ — độc tính cao, yêu cầu kiểm soát nghiêm ngặt theo QCVN 40:2011/BTNMT (cột A: Cr⁶⁺ ≤ 0.05 mg/L).

FeCl₂ hoạt động như chất khử: ion Fe²⁺ khử Cr⁶⁺ thành Cr³⁺ trong môi trường acid (pH 2–3). Sau đó Cr³⁺ được kết tủa dưới dạng Cr(OH)₃ khi nâng pH lên 8–9 bằng NaOH hoặc Ca(OH)₂ — cả hai đều có trong danh mục hóa chất Lộc Thiên. Liều lượng FeCl₂ phụ thuộc nồng độ Cr⁶⁺ đầu vào — khuyến nghị jar-test trước khi scale.

Tình huống thực tế — Nhà máy xi mạ tại KCN phía Nam

Một nhà máy xi mạ công suất ~500m³/ngày gặp vấn đề Cr⁶⁺ đầu ra vượt QCVN 40:2011/BTNMT (cột A: Cr⁶⁺ ≤ 0,05 mg/L). Nồng độ Cr⁶⁺ đầu vào dao động 65–85 mg/L tùy lô mạ. Sau khi chuyển sang FeCl₂ 15% Lộc Thiên với liều 250–280 mg/L, kết quả: Cr⁶⁺ sau xử lý <0,03 mg/L — thấp hơn 40% so với ngưỡng cột A. So với NaHSO₃ trước đây, nhà máy tiết kiệm 39 triệu/năm nhờ giá FeCl₂ thấp hơn cộng giảm bước điều chỉnh pH.

2.2 Hỗ trợ quy trình Fenton / AOP xử lý COD khó phân hủy

Trong xử lý nước thải dệt nhuộm, COD từ thuốc nhuộm hoạt tính và chất trợ thường khó phân hủy sinh học. Quy trình Fenton sử dụng Fe²⁺ (từ FeCl₂) kết hợp H₂O₂ để tạo gốc hydroxyl (•OH) — tác nhân oxy hóa mạnh bậc nhất trong xử lý nước. Hiệu quả xử lý COD có thể đạt 60–80% tùy thành phần nước thải, nhưng cần tối ưu tỷ lệ Fe²⁺:H₂O₂ và pH (thường 3–4).

2.3 Keo tụ và hỗ trợ lắng

FeCl₂ cũng được dùng như chất keo tụ trong một số hệ thống xử lý nước cấp và nước thải. Khi thủy phân trong nước, Fe²⁺ tạo bông cặn hydroxide sắt, hỗ trợ cuốn theo các hạt lơ lửng. Tuy nhiên trong phần lớn ứng dụng keo tụ, FeCl₃ (sắt III) được ưu tiên hơn do hiệu quả keo tụ cao hơn trên dải pH rộng hơn.

3. Bảo quản & an toàn

  • Tính ăn mòn: FeCl₂ có tính acid — sử dụng vật liệu chứa tương thích (HDPE, PP, FRP). Không dùng thép carbon trần.
  • PPE bắt buộc: Găng tay chịu hóa chất, kính bảo hộ, mặt nạ phòng hơi acid khi thao tác trong không gian kín. Tuân thủ SDS/MSDS của lô hàng.
  • Điều kiện bảo quản: Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp. Đậy kín sau khi lấy mẫu — Fe²⁺ dễ bị oxy hóa thành Fe³⁺ khi tiếp xúc không khí kéo dài.
  • Không tương thích: Tránh tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh, base mạnh. Không trộn lẫn với NaOCl hoặc H₂O₂ ngoài điều kiện quy trình đã kiểm soát.
  • Xử lý sự cố tràn đổ: Thu gom bằng vật liệu trơ (cát, vermiculite). Trung hòa khu vực bị ảnh hưởng. Báo cáo theo quy trình nhà máy.

4. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

4.1 FeCl₂ có dùng thay FeCl₃ để keo tụ được không?

Về nguyên tắc có thể, nhưng hiệu quả keo tụ của FeCl₂ thấp hơn FeCl₃ do Fe²⁺ tạo bông cặn kém hơn Fe³⁺. FeCl₂ được ưu tiên cho vai trò chất khử (khử Cr⁶⁺, Fenton) hơn là keo tụ chính. Nếu nhà máy bạn cần keo tụ là chính, tham khảo FeCl₃ 36–40% của Lộc Thiên.

4.2 Cần bao nhiêu FeCl₂ để khử Cr⁶⁺?

Lý thuyết: 1 mg Cr⁶⁺ cần ~3.2 mg Fe²⁺ để khử hoàn toàn. Thực tế cần dư 10–20% Fe²⁺ để đảm bảo phản ứng hoàn toàn, đồng thời pH phải duy trì 2–3 trong suốt quá trình khử. Khuyến nghị jar-test với mẫu nước thải thực tế của nhà máy để xác định liều tối ưu — Lộc Thiên hỗ trợ mẫu thử cho đơn hàng .

4.3 COA và MSDS có đầy đủ không?

Có. Mỗi lô FeCl₂ xuất từ Lộc Thiên đều có COA (Certificate of Analysis) ghi rõ nồng độ thực tế, pH, tỷ trọng và MSDS/SDS theo GHS. Chứng từ được cung cấp cùng đơn hàng, hỗ trợ audit ISO 14001 và hồ sơ môi trường của nhà máy.

4.4 Lộc Thiên giao FeCl₂ đến KCN nào?

Giao đến tất cả KCN trọng điểm phía Nam và các tỉnh lân cận: Biên Hòa 1/2, Amata, Long Thành, Nhơn Trạch, Sóng Thần, VSIP, Tân Bình, Linh Trung, Phú Mỹ, Mỹ Xuân… Đội xe bồn 20 chiếc chuyên dụng, giao đúng lịch, COA/MSDS đi kèm.

4.5 FeCl₂ màu gì?

FeCl₂ dung dịch có màu xanh lục nhạt đến xanh lá, đậm dần theo nồng độ. Màu sắc có thể chuyển sang nâu nếu Fe²⁺ bị oxy hóa thành Fe³⁺ khi bảo quản không kín. COA từng lô của Lộc Thiên ghi rõ màu sắc thực tế.

4.6 FeCl₂ có kết tủa không?

Trong dung dịch acid, FeCl₂ không tạo kết tủa. Khi nâng pH lên 8-9 bằng NaOH hoặc Ca(OH)₂, Fe²⁺ bị oxy hóa và kết tủa dưới dạng Fe(OH)₂ màu xanh lục nhạt, sau đó chuyển dần sang Fe(OH)₃ màu nâu đỏ khi tiếp xúc không khí.

4.7 FeCl₂ có tan trong nước không?

Có. FeCl₂ tan tốt trong nước, tạo dung dịch acid yếu. Độ tan phụ thuộc nhiệt độ và nồng độ — ở dạng dung dịch thương mại 15–30%, FeCl₂ đã được hòa tan sẵn, sẵn sàng châm vào hệ thống xử lý.

4.8 FeCl₂ có phải là muối không?

Đúng. FeCl₂ là muối trung hòa của sắt (II) với axit clohydric (HCl). Trong nước, FeCl₂ điện li hoàn toàn thành ion Fe²⁺ và 2Cl⁻ — đây là tính chất quan trọng giúp Fe²⁺ tham gia phản ứng khử Cr⁶⁺ và Fenton.

4.9 FeCl₂ là chất điện li mạnh hay yếu?

FeCl₂ là chất điện li mạnh — phân li hoàn toàn trong nước thành Fe²⁺ và 2Cl⁻. Tính chất này đảm bảo toàn bộ ion Fe²⁺ sẵn sàng cho phản ứng khử, không bị hao hụt do phân li không hoàn toàn.

4.10 FeCl₂ là chất gì?

FeCl₂ (sắt II clorua, ferrous chloride) là hợp chất vô cơ của sắt ở trạng thái oxy hóa +2 với clo. Ở dạng dung dịch 15–30%, FeCl₂ là chất khử mạnh — ứng dụng chính: khử Cr⁶⁺ trong nước thải xi mạ và làm nguồn Fe²⁺ cho phản ứng Fenton xử lý COD.

5. Vì sao chọn FeCl₂ của Hóa Chất Lộc Thiên

  • Nồng độ minh bạch theo COA: Mỗi lô FeCl₂ xuất kho đều có COA ghi rõ nồng độ thực tế, pH và tỷ trọng — kỹ sư vận hành không phải "đoán" khi tính liều. Sai lệch nồng độ là nguyên nhân hàng đầu gây quá liều hoặc thiếu liều trong khử Cr⁶⁺.
  • Giao hàng đúng lịch vận hành: 20 xe bồn chuyên dụng và 6 kho toàn quốc giúp Lộc Thiên giao FeCl₂ đúng lịch xả thải của nhà máy — đứt hóa chất đồng nghĩa phải ngừng xả thải và dừng dây chuyền, rủi ro không nhà máy nào muốn gánh.
  • Hồ sơ đầy đủ cho audit: COA/MSDS theo lô hỗ trợ nhà máy hoàn thiện hồ sơ ISO 14001, báo cáo môi trường định kỳ và các đợt kiểm tra của cơ quan chức năng về nguồn gốc và chất lượng hóa chất.
  • Tư vấn kỹ thuật đồng hành: Đội ngũ Lộc Thiên hỗ trợ jar-test, tính toán liều khử Cr⁶⁺ ban đầu và phối hợp toàn bộ chuỗi hóa chất (FeCl₂ → NaOH/Ca(OH)₂ → PAC → Polymer) — không chỉ bán hàng mà còn đồng hành cùng đội vận hành.
  • Chứng nhận ZDHC: FeCl₂ Lộc Thiên đạt ZDHC Level 1 (TÜV Rheinland 248162921-02a) — đáp ứng tiêu chuẩn hóa chất bền vững cho chuỗi cung ứng dệt may, yếu tố quan trọng với nhà máy dệt nhuộm xuất khẩu EU/US.
  • Kiểm soát chất lượng nội bộ: Phòng QC Lộc Thiên do KTV Phan Cẩm Thùy và Võ Thị Như Hòa phụ trách — mỗi lô FeCl₂ được kiểm tra nồng độ, pH, tỷ trọng trước khi xuất kho, đảm bảo sai lệch nồng độ ≤1% giữa các lô.

Gọi 0979 891 929 — báo giá FeCl₂ trong 15 phút. Gửi số lượng, quy cách, điểm giao. Lộc Thiên phản hồi ngay trong giờ hành chính. COA/MSDS theo lô — minh bạch, đúng grade.

Thông Số Kỹ Thuật

Thông số kỹ thuật FeCl2

  • Tên hóa chất: Sắt (II) clorua / Ferrous chloride
  • Công thức: FeCl2
  • Số CAS: 7758-94-3
  • Dạng: Dung dịch lỏng
  • Nồng độ tham chiếu: 15–30% (theo COA lô)
  • Quy cách: Can, phuy, bồn/IBC hoặc xe bồn
  • Tài liệu: MSDS/SDS, COA theo yêu cầu

Lộc Thiên cung ứng FeCl2 công nghiệp. Hotline 0979 891 929 — báo giá theo yêu cầu.

Sản phẩm tương tự