Oxy Già Bangladesh H2O2 50% (Can 35kg) — Chuẩn ZDHC Level 1, Giá Sỉ KCN

Cung cấp sỉ Oxy Già H2O2 50% nhập khẩu Bangladesh (CAS 7722-84-1, can 35kg) đạt chứng nhận ZDHC MRSL v3.1 Level 1 (TÜV SÜD) cho ngành dệt nhuộm, tẩy trắng và xử lý nước thải. Đầy đủ COA/MSDS theo lô, báo giá 15 phút: 0979 891 929.

Số lượng lớn · Báo giá theo yêu cầu · MSDS/COA theo lô

Gọi 0979 891 929 Yêu cầu báo giá

Tóm tắt nội dung

Mô tả

Oxy già H₂O₂ 50% Bangladesh — INTEROX ST 50 (Solvay), CAS 7722-84-1, UN 2014 (Class 5.1 + 8). Tỷ trọng 1.196–1.198 g/cm³ @ 20°C, pH <1, điểm sôi ~150°C, điểm nóng chảy −33°C.

Chất oxy hóa mạnh, phân hủy thành H₂O + O₂ — không để lại dư lượng độc hại. Ứng dụng chính: phản ứng Fenton xử lý COD khó phân hủy (kết hợp FeCl₂), tẩy trắng dệt/giấy không clo (ECF/TCF), khử trùng thực phẩm (FDA 21 CFR 184.1366).

Lộc Thiên cung cấp số lượng lớn kèm COA/MSDS theo lô — báo giá trong 15 phút. Hotline 0979 891 929.

  • Mã CAS 7722-84-1 — UN 2014 (Class 5.1 + 8, PG II)
  • Hàm lượng 35–50% ±1% — COA lô ghi assay cụ thể
  • Tỷ trọng 1.196–1.198 g/cm³ @ 20°C (trích MSDS Lộc Thiên 2026)
  • Nguồn gốc: Bangladesh — nhập khẩu chính ngạch
Hạng mụcThông sốGhi chú
Tên thương mạiINTEROX ST 50 (Solvay)Theo MSDS Lộc Thiên 2026
Công thứcH₂O₂Khối lượng mol 34.01 g/mol
CAS7722-84-1—
UN NumberUN 2014Class 5.1 + 8, PG II
Nồng độ35–50% ±1%COA lô ghi cụ thể
Tỷ trọng @ 20°C1.196–1.198 g/cm³Trích MSDS — không làm tròn
pH @ 20°C<1Acid mạnh do chất ổn định
Điểm sôi~150°C (50%)—
Điểm nóng chảy−33°CKhông đông đặc ở VN
Quy cáchCan HDPE 35kg / theo đơn—
Chứng từCOA + MSDS 2026 (TT 01/2026/TT-BCT)Theo từng lô

Ứng dụng H₂O₂ Bangladesh trong công nghiệp

Xử lý nước thải — Phản ứng Fenton: H₂O₂ + Fe²⁺ → gốc hydroxyl (·OH) oxy hóa COD khó phân hủy. Vận hành ở pH 2.5–4.0, tỷ lệ H₂O₂:Fe²⁺ = 1:2 đến 1:5 mol. Lộc Thiên cung cấp đồng bộ FeCl₂ 30% — tiết kiệm chi phí, một đầu mối.

Tẩy trắng dệt nhuộm: H₂O₂ 2–5% owf, pH 10.5–11 (dùng NaOH + Na₂SiO₃), 90–95°C, 45–60 phút. Không tạo AOX, phù hợp quy trình tẩy trắng của nhà máy dệt xuất khẩu.

Khử trùng thực phẩm: H₂O₂ ≤35% food grade, tuân thủ QCVN 01:2009/BYT và FDA 21 CFR 184.1366. Khử trùng bao bì aseptic, dư lượng <0.1 mg/kg.

An toàn & Bảo quản

Chất oxy hóa mạnh (GHS03 + GHS05 + GHS07). PPE: kính chống hóa chất, găng tay butyl rubber, tạp dề PVC. Bảo quản nơi mát (<35°C), tránh ánh sáng trực tiếp, trong bồn HDPE hoặc nhôm passivated — luôn có van thông áp. Tương kỵ: kim loại nặng (Fe, Cu, Mn), kiềm mạnh, chất hữu cơ.

FAQ — H₂O₂ Bangladesh

UN của H₂O₂ là bao nhiêu?

UN 2014 — Class 5.1 (chất oxy hóa) + Class 8 (chất ăn mòn), Packing Group II.

Tỷ trọng H₂O₂ 50% là bao nhiêu?

1.196–1.198 g/cm³ @ 20°C — trích từ MSDS Lộc Thiên 2026, không làm tròn.

Có COA và MSDS không?

Có. MSDS 2026 theo Thông tư 01/2026/TT-BCT + COA theo từng lô hàng.

H₂O₂ có dùng trong thực phẩm được không?

Có. H₂O₂ ≤35% food grade đạt FDA 21 CFR 184.1366 và QCVN 01:2009/BYT.

Mua H₂O₂ Bangladesh ở đâu?

Lộc Thiên — nhập khẩu chính ngạch, COA/MSDS theo lô, 6 kho toàn quốc, giao KCN miền Nam 24–48 giờ. Hotline 0979 891 929 — báo giá 15 phút.

📖 Tìm hiểu chuyên sâu: Oxy Già H₂O₂ Toàn Tập — Nồng độ, UN 2014 & Ứng dụng — Phản ứng Fenton, so sánh NaOCl, hướng dẫn an toàn.

🔗 Kết hợp Fenton: FeCl₂ 30% — Xúc tác cho phản ứng H₂O₂ + Fe²⁺ xử lý COD.

Liên hệ Lộc Thiên để nhận báo giá H₂O₂ Bangladesh — Hotline 0979 891 929.

Thông Số Kỹ Thuật

Thông số kỹ thuật H₂O₂ Bangladesh

  • Tên thương mại: INTEROX ST 50 (Solvay)
  • Công thức: H₂O₂
  • CAS: 7722-84-1
  • UN: 2014 (Class 5.1 + 8, PG II)
  • Nồng độ: 35–50% ±1% (COA lô ghi cụ thể)
  • Tỷ trọng @ 20°C: 1.196–1.198 g/cm³
  • pH @ 20°C: <1
  • Điểm sôi: ~150°C
  • Nguồn gốc: Bangladesh — nhập khẩu chính ngạch
  • Quy cách: Can HDPE 35kg hoặc theo đơn

Ghi chú sử dụng

Oxy hóa mạnh — PPE và lưu trữ theo MSDS. Xác nhận nồng độ trên COA trước khi pha. Không trộn với kim loại nặng, kiềm mạnh, chất hữu cơ.

ZDHC

Hồ Sơ Đạt Chuẩn ZDHC MRSL Version 3.1 Level 1 — Hydrogen Peroxide (H₂O₂ — Oxy Già Công Nghiệp)

  • Văn bản pháp lý kỹ thuật: Chứng nhận hợp chuẩn (CERTIFICATE — ZDHC MRSL Version 3.1 Conformance Level 1, PPP 25089F:2023)
  • Tổ chức kiểm định & cấp: TÜV SÜD Product Service GmbH (Munich, Germany) / TÜV SÜD Vietnam
  • Đơn vị sở hữu hồ sơ: LOC THIEN INVESTMENT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
  • Mã số Chứng nhận / CSR: ZDHC1 127736 0002 Rev. 00 | Mã Báo cáo thử nghiệm (Test Report): 2486017673-Q24VPS-CHM2869
  • Kết quả phân tích: 4/4 nhóm chỉ tiêu đạt PASS: Alkylphenol (AP) & Alkylphenol Ethoxylates (APEOs); Borate, zinc salt; Perboric acid, sodium salt; Total Heavy Metals (Kim loại nặng tổng số)

Hệ sinh thái 9 hóa chất chủ lực đạt chuẩn ZDHC MRSL v3.1 Level 1 của Hóa Chất Lộc Thiên: Nhóm chứng nhận TÜV SÜD (ZDHC1 127736 0001–0004: NaOH, H₂O₂, Na₂SO₄, Na₂CO₃) và Nhóm báo cáo CSR/Test Report TÜV Rheinland (248162921-01–05: H₂SO₄, FeCl₂, HCl, Javel/NaOCl, PAC 31%). Quý nhà máy dệt nhuộm, da giày FDI cần bộ hồ sơ PDF gốc kèm COA/MSDS theo lô để trình kiểm toán ZDHC Gateway, vui lòng gửi yêu cầu tại đây (phản hồi trong 15 phút).

Sản phẩm tương tự

Bài viết chuyên sâu

WeChat B2B

Kết Nối WeChat B2B

Hóa Chất Lộc Thiên — Nhà sản xuất & Cung ứng Hóa Chất Công Nghiệp

Mã QR WeChat Hóa Chất Lộc Thiên 0979891929

Mở app WeChat trên điện thoại để quét mã QR

WeChat ID 0979891929

Chạm nút sao chép ID bên trên, sau đó mở app WeChat dán vào ô tìm kiếm để kết bạn.

Hỗ trợ kỹ thuật & Báo giá nhanh: 📞 0979 891 929