Iron(II) chloride

FeCl₂ 25-30%, also known as Iron(II) Chloride, is a chemical solution with strong reducing properties that is widely used in many industries. With its effective wastewater treatment capabilities and diverse applications, FeCl₂ is not only considered a leading flocculant but also the optimal choice for manufacturing industries such as textile dyeing, paint and plating, livestock farming, domestic wastewater, and hospitals.

The FeCl2 25-30% product from Loc Thien Chemical distributed nationwide with diverse specifications: 30kg/can, drums, tanks, and tank truck, suitable for all industrial needs. With the content of 25% through 30%, this product perfectly meets the technical standards in water treatment and production.

FeCl3 – Ferric chloride

{
“@context”: “https://schema.org”,
“@graph”: [
{
“@type”: “Product”,
“name”: “FeCl2 – Sắt II Clorua (Ferrous Chloride) 25–30%”,
“alternateName”: [“Ferrous Chloride”, “Iron(II) Chloride”, “Iron dichloride”, “Sắt 2 clorua”, “Dung dịch FeCl2”],
“description”: “Dung dịch FeCl2 25–30% (sắt II clorua) dùng xử lý nước thải xi mạ, dệt nhuộm, khử Cr6+, phản ứng Fenton AOP. Đủ MSDS, COA, ZDHC. Cung cấp toàn quốc.”,
“brand”: { “@type”: “Brand”, “name”: “Lộc Thiên” },
“manufacturer”: {
“@type”: “Organization”,
“name”: “CTY ĐTPT LỘC THIÊN”,
“url”: “https://hoachatlocthien.com”,
“telephone”: “+84979891929”,
“address”: {
“@type”: “PostalAddress”,
“streetAddress”: “452/6B Tỉnh Lộ 10, P. Bình Trị Đông”,
“addressLocality”: “Quận Bình Tân”,
“addressRegion”: “TP. Hồ Chí Minh”,
“addressCountry”: “VN”
}
},
“offers”: {
“@type”: “AggregateOffer”,
“lowPrice”: “2800”,
“highPrice”: “5000”,
“priceCurrency”: “VND”,
“offerCount”: “3”,
“offers”: [
{
“@type”: “Offer”,
“name”: “FeCl2 25–30% — Can 30L”,
“availability”: “https://schema.org/InStock”,
“areaServed”: “VN”,
“seller”: { “@type”: “Organization”, “name”: “CTY ĐTPT LỘC THIÊN” }
},
{
“@type”: “Offer”,
“name”: “FeCl2 25–30% — Phuy 200L”,
“price”: “3000”,
“priceCurrency”: “VND”,
“priceSpecification”: { “@type”: “UnitPriceSpecification”, “referenceQuantity”: { “@type”: “QuantitativeValue”, “value”: “1”, “unitCode”: “KGM” }},
“availability”: “https://schema.org/InStock”,
“areaServed”: “VN”
},
{
“@type”: “Offer”,
“name”: “FeCl2 25–30% — IBC 1000L”,
“price”: “2800”,
“priceCurrency”: “VND”,
“priceSpecification”: { “@type”: “UnitPriceSpecification”, “referenceQuantity”: { “@type”: “QuantitativeValue”, “value”: “1”, “unitCode”: “KGM” }},
“availability”: “https://schema.org/InStock”,
“areaServed”: “VN”
}
] }
},
{
“@type”: “ChemicalSubstance”,
“name”: “Iron(II) Chloride”,
“alternateName”: [“FeCl2”, “Ferrous Chloride”, “Sắt II Clorua”],
“description”: “Hợp chất vô cơ của sắt hóa trị 2 và clo. Công thức: FeCl₂. CAS: 7758-94-3. Appearance dung dịch 25–30% màu xanh lục nhạt đến vàng nâu.”,
“chemicalFormula”: “FeCl2”,
“inChI”: “InChI=1S/2ClH.Fe/h2*1H;/q;;+2/p-2”,
“molecularFormula”: “Cl2Fe”,
“molecularWeight”: “126.75 g/mol”,
“potentialAction”: {
“@type”: “Action”,
“name”: “Xử lý nước thải công nghiệp, khử Cr6+, phản ứng Fenton AOP”
}
},
{
“@type”: “FAQPage”,
“mainEntity”: [
{
“@type”: “Question”,
“name”: “FeCl2 25-30% giá bao nhiêu tiền một kg tại Lộc Thiên?”,
“acceptedAnswer”: { “@type”: “Answer”, “text”: “Giá FeCl2 25–30% tại Lộc Thiên dao động 3.000–5.000 đ/kg (phuy 200L) và 2.800–4.500 đ/kg (IBC 1.000L), biến động theo thị trường. Liên hệ 0979 89 19 29 để nhận báo giá chính xác.” }
},
{
“@type”: “Question”,
“name”: “FeCl2 dùng để làm gì trong xử lý nước thải?”,
“acceptedAnswer”: { “@type”: “Answer”, “text”: “FeCl2 là chất keo tụ và chất khử: (1) keo tụ loại COD và màu, (2) khử Cr6+ theo tỉ lệ 3 mol Fe²⁺/1 mol Cr6+ tại pH 2–2,5, (3) xúc tác Fenton AOP với H₂O₂ đạt hiệu suất khử màu 90–98%.” }
},
{
“@type”: “Question”,
“name”: “FeCl2 hay FeCl3 tốt hơn cho xử lý nước thải?”,
“acceptedAnswer”: { “@type”: “Answer”, “text”: “Chọn FeCl2 khi cần khử Cr6+, xử lý H₂S, hoặc Fenton AOP. Chọn FeCl3 khi cần keo tụ nhanh, loại photphat, hoặc xử lý nước cấp sinh hoạt. FeCl2 rẻ hơn và có tính khử mà FeCl3 không có.” }
},
{
“@type”: “Question”,
“name”: “Mua FeCl2 ở đâu tại TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai?”,
“acceptedAnswer”: { “@type”: “Answer”, “text”: “Lộc Thiên có kho tại TP.HCM (Q.Bình Tân), Bình Dương (KCN Tân Đông Hiệp B, Dĩ An), Đồng Nai (Long Thành). Giao hàng trong ngày 50km, xe bồn tải lớn 24–48h. Hotline: 0979 89 19 29.” }
},
{
“@type”: “Question”,
“name”: “FeCl2 của Lộc Thiên có chứng nhận ZDHC không?”,
“acceptedAnswer”: { “@type”: “Answer”, “text”: “Có. FeCl2 Lộc Thiên đạt tiêu chuẩn ZDHC MRSL cho ngành dệt nhuộm. Bộ hồ sơ đầy đủ: COA, MSDS/SDS, chứng nhận ZDHC — cung cấp miễn phí theo đơn hàng.” }
},
{
“@type”: “Question”,
“name”: “Mua FeCl2 có được Jar test miễn phí không?”,
“acceptedAnswer”: { “@type”: “Answer”, “text”: “Có. Lộc Thiên hỗ trợ Jar test tại hiện trường miễn phí cho khách hàng mới. Kỹ thuật viên trực tiếp đến nhà máy, test và tư vấn liều lượng FeCl2 tối ưu cho từng loại nước thải.” }
}
] }
] }

Sắt (II) Clorua (FeCl2), also known as Ferrous Chloride, Iron dichloride, Iron II Chloride, là hợp chất hóa học quan trọng với tính khử mạnh và khả năng hòa tan cao. Với các nồng độ phổ biến như FeCl₂ 20%, 25%, and 30%, sản phẩm này được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực công nghiệp như Wastewater treatment, sản xuất giấy, dầu khí, and dyeing and weaving.

At Loc Thien Chemical, chúng tôi chuyên cung cấp FeCl2 20% với chất lượng vượt trội, đạt tiêu chuẩn ZDHC (Zero Discharge of Hazardous Chemicals), đảm bảo an toàn môi trường và phù hợp với các quy trình sản xuất bền vững.

Looking for an industrial chemical supplier in Vietnam? Loc Thien Chemical provides process-grade chemicals with technical support and B2B quotation on request.

  • Tim nơi bán sắt II clorua or ferrous chloride chất lượng cao?
  • Tìm nguồn cung ứng iron(II) chloride or iron dichloride trustworthy?
  • Product FeCl2 20% phù hợp với tiêu chuẩn sản xuất bền vững?

Please choose Loc Thien – đối tác đáng tin cậy trong việc cung cấp và hỗ trợ các giải pháp hóa chất công nghiệp.

Liên hệ ngay để nhận tư vấn chi tiết và báo giá FeCL2 tốt nhất!

Product Information - FeCl2 (Ferrous Chloride)

  • Chemical name: Sắt (II) Clorua (FeCl2)
  • Trade name: Ferrous Chloride
  • Chemical formula: FeCl2
  • CAS Number: 7758-94-3
  • Content: 15% và 25–30% (tùy nhu cầu)
  • Packing Can nhựa, thùng phuy, xe bồn – đáp ứng yêu cầu đa dạng của khách hàng.

M12-08 industrial chemical section — Loc Thien. Quotation on request.

  • Đạt chứng chỉ ZDHC: Đảm bảo thân thiện với môi trường, phù hợp với các ngành sản xuất như dệt nhuộm và xử lý nước thải.
  • Nguồn cung ổn định: Phù hợp với nhu cầu công nghiệp lớn.
Dung dịch Fecl2
Giới thiệu dung dịch Fecl2

Tính Chất của FeCl2 – Ferrous chloride

Ferrous chloride hay FeCL2 là một hợp chất hóa học có nhiều đặc tính độc đáo, làm cho nó trở thành một chất quan trọng trong nhiều ứng dụng công nghiệp và khoa học. Để hiểu rõ hơn về hợp chất này, chúng ta sẽ xem xét cả tính chất vật lý và hóa học của nó. Việc nắm vững các đặc tính này không chỉ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản chất của sắt 2 clorua mà còn giúp chúng ta sử dụng nó hiệu quả hơn trong các ứng dụng thực tế.

Physical properties

FeCl2 có một số tính chất nổi bật:

  • Concentration: Được cung cấp dưới dạng dung dịch 15% hoặc 25–30%, đáp ứng linh hoạt cho các ngành công nghiệp.
  • Color: Ở nồng độ thấp, dung dịch có màu xanh nhạt; nồng độ cao hơn thường có màu xanh lá cây đậm.
  • Calculate tangent: Dễ tan trong nước, giúp tích hợp dễ dàng vào quy trình xử lý hóa học.
  • Khả năng khử khuẩn: Loại bỏ vi khuẩn và vi sinh vật gây hại trong nước.
  • Tính oxi hóa và tạo kết tủa: Phản ứng với ion kim loại và các chất hữu cơ để loại bỏ chất ô nhiễm hiệu quả.

Đầu tiên, về hình dạng và màu sắc, dung dịch FeCl2 thường tồn tại dưới dạng tinh thể màu xanh lá cây nhạt đến xanh lam. Khi ở dạng khan, nó có màu trắng, nhưng khi tiếp xúc với không khí ẩm hoặc điều kiện bảo quản không thích hợp, nó dễ dàng bị oxi hóa thành FeCl3, làm thay đổi tính chất hóa học của sản phẩm. Đặc điểm này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lưu trữ FeCl2 trong điều kiện khô ráo và kín khí. Đặc điểm này làm cho Sắt 2 chloride trở thành một chất hút ẩm mạnh, có khả năng hấp thụ độ ẩm từ môi trường xung quanh.

Về khối lượng phân tử và tỷ trọng, dung dịch có khối lượng phân tử khoảng 126,75 g/mol và tỷ trọng khoảng 3,16 g/cm³. Điều này cho thấy nó là một hợp chất tương đối nặng so với nước, giải thích tại sao nó thường được sử dụng trong các ứng dụng cần một chất có tỷ trọng cao.

Nhiệt độ nóng chảy và nhiệt độ sôi của  Ferrous chloride cũng rất đáng chú ý. Nó có điểm nóng chảy ở khoảng 677°C và điểm sôi ở 1023°C. Những nhiệt độ cao này cho phép FeCl2 được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi độ ổn định nhiệt cao.

Một đặc tính vật lý quan trọng khác là độ tan của nó trong nước. FeCl2 có độ tan cao trong nước, tạo ra dung dịch màu xanh lá cây nhạt. Ở 20°C, 100g nước có thể hòa tan khoảng 68,5g Ferrous chloride. Độ tan này tăng lên khi nhiệt độ tăng, làm cho nó trở thành một chất lý tưởng cho nhiều ứng dụng công nghiệp đòi hỏi dung dịch đậm đặc.

FeCl2 - Sắt II Clorua | Lộc Thiên
Tính chất của Fecl2
 
              Specifications                      Giá trị
 Khối lượng mol 126.7524 g/mol (khan)

162.78296 g/mol (2 nước)

198.81352 g/mol (4 nước)

 Density 3.16 g/cm³ (khan)

2.39 g/cm³ (2 nước)

1.93 g/cm³ (4 nước)

 Melting point 677 °C (khan)

120°C ( 4 nước)

105 °C ( 4 nước)

 Boiling point 1.023 °C (khan)
 Water solubility 64.4g/100 mL (10°C)

68.5g/100 mL (20°C)

105.7g/100 mL (100°C)

Chemical properties

Sắt II chloride thể hiện một loạt các phản ứng hóa học thú vị, làm cho nó trở thành một hợp chất đa năng trong nhiều quy trình hóa học và công nghiệp.

Một trong những đặc tính hóa học nổi bật nhất là khả năng oxi hóa của nó. Trong không khí ẩm, FeCl2 dễ dàng bị oxi hóa thành FeCl3, do đó cần được bảo quản kín. Ngoài ra, FeCl2 còn là một chất khử mạnh, giúp loại bỏ các ion kim loại nặng như Cr(VI) trong xử lý nước thải. Điển hình, FeCl2 khử phosphate thành kết tủa FePO4 và tạo phức chất trong môi trường axit, góp phần cải thiện chất lượng nước​​.

4 FeCl2 + O2 + 4 HCl → 4 FeCl3 + 2 H2O

Đặc tính này làm cho việc bảo quản trở nên khó khăn, đòi hỏi phải được lưu trữ trong điều kiện khô ráo và tránh tiếp xúc với không khí.

Ferrous chloride cũng là một chất khử mạnh. Nó có khả năng khử nhiều ion kim loại khác trong dung dịch. Ví dụ, nó có thể khử đồng(II) thành đồng kim loại:

FeCl2 + Cu2+ → FeCl3 + Cu

Khả năng này làm cho FeCl2 trở thành một chất quan trọng trong nhiều quy trình luyện kim và xử lý nước thải.

Trong dung dịch nước, Sắt 2 clorua tạo ra ion sắt(II) và ion clorua. Ion sắt(II) có thể tham gia vào nhiều phản ứng phức hợp, tạo ra các hợp chất màu sắc đặc trưng. Ví dụ, khi thêm natri hydroxit vào dung dịch Sắt II clorua, sẽ tạo ra kết tủa sắt(II) hydroxit màu xanh lá cây:

FeCl2 + 2 NaOH → Fe(OH)2 + 2 NaCl

Kết tủa này nhanh chóng chuyển sang màu nâu đỏ khi tiếp xúc với không khí do bị oxi hóa thành sắt(III) hydroxit.

Sắt II chloride cũng có khả năng tạo phức với nhiều ligand khác nhau. Ví dụ, nó có thể tạo phức với ammonia để tạo ra [Fe(NH3)6]Cl2, một hợp chất phức màu xanh lam. Khả năng tạo phức này làm cho FeCl2 trở thành một chất quan trọng trong nhiều ứng dụng phân tích hóa học và tổng hợp hữu cơ.

Cuối cùng, FeCl2 có thể tham gia vào các phản ứng trao đổi ion với các muối khác. Ví dụ, khi phản ứng với bạc nitrat, nó sẽ tạo ra kết tủa bạc clorua:

FeCl2 + 2 AgNO3 → Fe(NO3)2 + 2 AgCl

Phản ứng này được sử dụng trong một số quy trình phân tích để xác định sự hiện diện của ion clorua trong dung dịch.

FeCl2 - Sắt II Clorua
Tính chất hoá học fecl2

Production of FeCl2

Việc điều chế sắt 2 clorua là một quá trình quan trọng trong công nghiệp hóa chất, đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các phản ứng hóa học và điều kiện phản ứng. Có nhiều phương pháp khác nhau để sản xuất, mỗi phương pháp đều có những ưu điểm và hạn chế riêng.

Trong phần này, chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết về các phương pháp điều chế phổ biến nhất là phản ứng giữa sắt và axit clohydric: Fe + 2 HCl → FeCl2 + H2

Ngoài ra, FeCl2 cũng có thể được sản xuất từ quặng sắt thông qua xử lý với axit clohydric ở nhiệt độ cao, với các điều kiện bảo quản nghiêm ngặt để tránh sản phẩm bị oxi hóa thành FeCl3​​.

M12-08 industrial chemical section — Loc Thien. Quotation on request.

Đây là một trong những phương pháp đơn giản và phổ biến nhất. Phương pháp này dựa trên phản ứng trực tiếp giữa sắt kim loại và axit clohydric (HCl).

Fe + 2 HCl → FeCl2 + H2

Trong quá trình này, sắt kim loại (thường ở dạng bột hoặc mảnh nhỏ) được cho vào dung dịch axit clohydric đặc. Phản ứng xảy ra nhanh chóng, tạo ra khí hydro và dung dịch muối clorua. Dung dịch này sau đó được cô đặc và kết tinh để thu được FeCl2 rắn.

Ưu điểm của phương pháp này là tính đơn giản và hiệu quả. Nó không đòi hỏi nhiệt độ cao hoặc áp suất lớn, và có thể thực hiện trong điều kiện phòng thí nghiệm thông thường. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng phản ứng này tỏa nhiệt mạnh và sinh ra khí hydro dễ cháy, nên cần thực hiện trong điều kiện thông gió tốt và tránh các nguồn lửa.

FeCl2 - Sắt II Clorua | Lộc Thiên
Phản ứng trực tiếp từ sắt với axit hcl

M12-08 industrial chemical section — Loc Thien. Quotation on request.

Một phương pháp khác để sản xuất FeCl2 là sử dụng quặng sắt làm nguyên liệu đầu vào. Quặng sắt, chủ yếu là oxit sắt (Fe2O3 hoặc Fe3O4), được xử lý với axit clohydric ở nhiệt độ cao.

Fe3O4 + 8 HCl → FeCl2 + 2 FeCl3 + 4 H2O

Sau phản ứng, hỗn hợp sản phẩm chứa cả muối sắt 2 và muối sắt 3. Để tách FeCl2, người ta thường sử dụng phương pháp kết tinh phân đoạn, dựa trên sự khác biệt về độ tan của hai muối này ở các nhiệt độ khác nhau.

Phương pháp này có ưu điểm là có thể sử dụng nguyên liệu đầu vào rẻ tiền (quặng sắt), nhưng đòi hỏi quy trình phức tạp hơn để tách Sắt II chloride tinh khiết từ hỗn hợp sản phẩm.

M12-08 industrial chemical section — Loc Thien. Quotation on request.

Một phương pháp khác để sản xuất Ferrous Chloride là thông qua quá trình điện phân. Trong phương pháp này, một điện cực sắt được sử dụng làm anot trong dung dịch axit clohydric.

  • Tại anot: Fe → Fe2+ + 2e- Tại catot: 2H+ + 2e- → H2
  • Tổng quát: Fe + 2 HCl → FeCl2 + H2

Phương pháp này có ưu điểm là cho sản phẩm tinh khiết, không bị lẫn với FeCl3. Tuy nhiên, nó đòi hỏi thiết bị điện phân và tiêu tốn năng lượng điện, nên thường chỉ được sử dụng trong quy mô nhỏ hoặc khi cần hợp chất có độ tinh khiết cao.

FeCl2 - Sắt II Clorua | Lộc Thiên
Phương pháp điều chế fecl2 điện phân

M12-08 industrial chemical section — Loc Thien. Quotation on request.

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất và chất lượng của quá trình điều chế :

  • Nhiệt độ: Nhiệt độ cao thường làm tăng tốc độ phản ứng, nhưng cũng có thể dẫn đến sự hình thành FeCl3 không mong muốn.
  • Concentration axit: Concentration axit clohydric ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ phản ứng và hiệu suất sản phẩm.
  • Kích thước hạt sắt: Sắt ở dạng bột mịn sẽ phản ứng nhanh hơn so với dạng mảnh lớn.
  • Thời gian phản ứng: Thời gian phản ứng cần được kiểm soát để đảm bảo phản ứng hoàn toàn nhưng không dẫn đến sự oxi hóa không mong muốn của FeCl2 thành FeCl3.
  • Môi trường phản ứng: Phản ứng cần được thực hiện trong môi trường không có oxy để tránh sự oxi hóa của FeCl2.

Việc hiểu rõ và kiểm soát các yếu tố này là chìa khóa để tối ưu hóa quá trình sản xuất, đảm bảo hiệu suất cao và chất lượng sản phẩm tốt.

Benefits of FeCl2 from Loc Thien

Bạn đang tìm kiếm một hợp chất hóa học hiệu quả trong xử lý nước và sản xuất công nghiệp? FeCl2 của Lộc Thiên là lựa chọn hoàn hảo, với chứng chỉ ZDHC và ứng dụng đa ngành vượt trội.

  • An toàn và thân thiện với môi trường: Đạt chứng chỉ ZDHC, cam kết không chứa hóa chất độc hại, đảm bảo an toàn cho môi trường và sức khỏe. Với nguồn gốc rõ ràng và nguồn cung ổn định, FeCl2 của Lộc Thiên phù hợp với các dự án công nghiệp lớn. Đồng thời, sản phẩm được hỗ trợ bởi đội ngũ kỹ thuật chuyên môn cao, giúp khách hàng tối ưu hiệu quả sử dụng​​.
    • Không chỉ đạt chứng chỉ quốc tế, Lộc Thiên còn cung cấp dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật và cam kết đổi trả, giúp khách hàng hoàn toàn yên tâm.
  • Hiệu quả cao: FeCl2 với hàm lượng ổn định (25–30%) mang lại hiệu quả vượt trội trong loại bỏ kim loại nặng, phosphate và nitrat trong nước thải, giúp cải thiện chất lượng nước.
  • Diverse applications: Sản phẩm phù hợp với nhiều ngành công nghiệp, bao gồm dệt nhuộm, dầu khí, sản xuất hóa chất và xử lý nước thải.
  • Tiết kiệm chi phí: Với khả năng hoạt động hiệu quả trong các quy trình xử lý công nghiệp, FeCl2 giúp tối ưu chi phí vận hành và bảo trì thiết bị.

Key Applications of FeCl2

Sắt II chlorid là một hợp chất đa năng với nhiều ứng dụng quan trọng trong công nghiệp và đời sống. Những ứng dụng này không chỉ làm nổi bật tính chất hóa học của hợp chất mà còn chứng minh vai trò thiết yếu của nó trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Trong phần này, chúng ta sẽ đi sâu vào những ứng dụng quan trọng nhất của.

Wastewater treatment

Một trong những ứng dụng quan trọng nhất của Ferrous Chloride là trong lĩnh vực xử lý nước thải. Với khả năng kết tủa các chất ô nhiễm và điều chỉnh độ pH của nước, hợp chất đóng vai trò then chốt trong quá trình làm sạch nước.

Trong quá trình xử lý, FeCl2 thường được sử dụng để loại bỏ phosphor và nitrat, hai nguyên nhân chính dẫn đến ô nhiễm nguồn nước. Khi hòa tan trong nước, nó sẽ tạo ra các ion sắt (Fe²⁺) giúp kết tủa với các ion phosphate, tạo thành các hạt bông kết tụ có thể dễ dàng tách rời khỏi nước.

FeCl2 được ứng dụng trong các dự án xử lý nước thải lớn như các nhà máy sản xuất hóa chất, bệnh viện, và hệ thống xử lý nước đô thị, giúp loại bỏ 95% phosphate.

Điều đặc biệt là, tính khử mạnh mẽ của ion sắt trong môi trường axit giúp phá vỡ cấu trúc những hợp chất độc hại, góp phần thu hồi kim loại nặng trong nước. Nhờ vào đó, chất lượng nước được cải thiện đáng kể, đáp ứng tiêu chuẩn an toàn trước khi thải vào hệ thống cấp nước công cộng.

FeCl2 - Sắt II Clorua | Lộc Thiên
Ứng dụng fecl2 xử lý nước thải

M12-08 industrial chemical section — Loc Thien. Quotation on request.

Nhu cầu về các hợp chất sắt trong công nghiệp ngày càng tăng, và FeCl2 đóng vai trò quan trọng trong quá trình sản xuất này. Thông qua các phản ứng hóa học, sắt 2 clorua có thể được chuyển đổi thành các hợp chất như Fe(NO3)2 or FeSO4, cả hai đều là nguyên liệu quan trọng cho nhiều ngành công nghiệp.

Việc sản xuất Fe(NO3)2 từ Ferrous chloride diễn ra thông qua phản ứng với axit nitric, mang lại một nguồn cung cấp dồi dào cho ngàng phân bón hoặc ngành hóa chất. Tương tự, axit sulfuric có thể được sử dụng để sản xuất FeSO4. Cả hai sản phẩm này thường được áp dụng trong ngành nông nghiệp và đời sống hàng ngày.

Chính vì vậy, sự linh hoạt trong việc chuyển đổi giữa các hợp chất sắt đã thúc đẩy nghiên cứu và phát triển thêm nhiều phương pháp để tối ưu hóa quy trình sản xuất và giảm thiểu chất thải trong chuỗi sản xuất.

M12-08 industrial chemical section — Loc Thien. Quotation on request.

Trong ngành công nghiệp dầu khí, Ferrous Chloride được sử dụng chủ yếu trong các quá trình khoan và chế biến dầu. Nhờ vào tính chất ổn định và khả năng tương tác tốt. Hoá chất thường được thêm vào dung dịch khoan để cải thiện khả năng kiểm soát áp suất và độ nhớt của dịch khoan.

Hơn nữa, FeCl2 còn tạo điều kiện thuận lợi cho việc khoan sâu hơn và hiệu quả hơn, góp phần làm giảm nguy cơ xảy ra sự cố trong quá trình khai thác. Bằng cách tối ưu hóa quá trình khoan, nó không chỉ tiết kiệm thời gian mà còn giảm thiểu ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường.

Ngành dầu khí luôn tìm kiếm những chất xúc tác mới nhằm tăng hiệu suất khai thác và bảo vệ tài nguyên, và Ferrous chloride đã chứng minh được khả năng của mình trong việc hỗ trợ ngành công nghiệp đầy thách thức này.

Ngành công nghiệp dệt

Trong ngành công nghiệp dệt, muối sắt 2 clorua được ưa chuộng nhờ khả năng tạo màu và gia cường cho các sản phẩm vải. Đặc biệt, nó thường được sử dụng trong quá trình nhuộm, giúp làm mềm vải và tăng cường độ phai của màu sắc. Sử dụng FeCl2 không chỉ ổn định màu sắc mà còn giúp giảm đáng kể chi phí năng lượng trong các quy trình xử lý vải.

Điều thú vị là, ngoài vai trò như một chất nhuộm cơ bản, hợp chất còn đóng vai trò như một chất xúc tác trong nhiều quá trình hóa học diễn ra trong ngành dệt. Qua việc tương tác với các hợp chất hữu cơ trong mực nhuộm, muối sắt 2 giúp cải thiện đáng kể tính năng và chất lượng của màu sắc. Đảm bảo cho sản phẩm cuối cùng trở nên hấp dẫn hơn với người tiêu dùng.

Thêm vào đó, khả năng kháng khuẩn cũng đã được tận dụng trong các quy trình hoàn thiện vải, phục vụ nhu cầu ngày càng cao về sản phẩm an toàn và thân thiện với môi trường. OFF365

FeCl2 - Sắt II Clorua | Lộc Thiên
Ứng dụng fecl2 trong ngành dệt nhuộm

Ứng dụng trong y học

Cuối cùng, không thể không nhắc đến lĩnh vực y học, nơi mà Sắt II chloride đã được ứng dụng rộng rãi trong việc điều trị thiếu máu do thiếu sắt. Nhờ vào khả năng cung cấp ion sắt cho cơ thể, dung dịch trở thành một trong những biện pháp phổ biến trong điều trị tình trạng sức khỏe này.

Thực tế cho thấy, nhiều bệnh nhân đã nhận được lợi ích từ việc sử dụng hợp chất như một liệu pháp bổ sung sắt, giúp cải thiện hàm lượng hemoglobin trong máu. Tuy nhiên, việc sử dụng cần theo hướng dẫn y tế để tránh trường hợp overdosing hoặc tác nhân phụ không mong muốn.

Ngoài ra, FeCl2 cũng được nghiên cứu trong lĩnh vực điều chế thuốc, mở ra nhiều tiềm năng trong việc phát triển các liệu pháp chữa bệnh mới, từ ung thư đến các bệnh lý mãn tính khác.

Handling Notes for FeCl2

Mặc dù Ferrous Chloride là một chất có nhiều ứng dụng hữu ích, nhưng việc sử dụng nó cũng đi kèm với một số lưu ý quan trọng. Những khía cạnh an toàn và hiệu quả trong việc sử dụng đang ngày càng được chú trọng hơn.

  • Trước hết, khi vận hành và thao tác với hoá chất, người sử dụng cần tuân thủ các biện pháp an toàn lao động. Sự tiếp xúc lâu dài với FeCl2 có thể gây kích ứng cho da và đường hô hấp. Do vậy, đảm bảo rằng người lao động mặc đồ bảo hộ thích hợp như găng tay và mặt nạ là cực kỳ cần thiết.
  • Bên cạnh đó, FeCl2 cần được bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng và không để gần các chất oxy hóa, kim loại nhôm, đồng hoặc thiếc để ngăn ngừa phản ứng phụ. Nhiệt độ lý tưởng dưới 25°C và cần kiểm tra định kỳ bình chứa để đảm bảo không có hiện tượng rò rỉ hoặc oxi hóa​​.
  • Cuối cùng, đối với các ứng dụng trong y học, việc tham khảo ý kiến chuyên gia và thực hiện theo đúng liều dùng khuyến cáo là điều bắt buộc, nhằm tránh những tác động phụ không mong muốn và đạt được hiệu quả điều trị tốt nhất.
FeCl2 - Sắt II Clorua | Lộc Thiên
Handling Notes for FeCl2 

Why Choose Loc Thien FeCl2?

  • Uy tín thương hiệu: Lộc Thiên là nhà cung cấp hóa chất hàng đầu tại Việt Nam, được tin cậy bởi nhiều doanh nghiệp lớn trong và ngoài nước.
  • Warehouse network hàng rộng khắp: Với mạng lưới kho tại TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Lộc Thiên đảm bảo fast industrial delivery và đúng hẹn.
  • In-depth technical support: Đội ngũ chuyên gia của Lộc Thiên luôn sẵn sàng tư vấn và đồng hành cùng khách hàng trong suốt quá trình sử dụng sản phẩm.
  • Jar test miễn phí tại hiện trường: Lộc Thiên hỗ trợ Jar test miễn phí tại nhà máy để xác định liều FeCl2 tối ưu trước khi ký hợp đồng.
  • Flexible terms: Cam kết đổi trả trong 7 ngày nếu sản phẩm không đạt yêu cầu, giúp khách hàng yên tâm khi sử dụng.
  • Competitive pricing: Cung cấp sản phẩm chất lượng cao với mức giá tối ưu, phù hợp với ngân sách doanh nghiệp.

Conclusion

Tổng kết lại, FeCl2 không chỉ là một hợp chất hóa học đơn giản mà còn chứa đựng nhiều tiềm năng ứng dụng thực tiễn. Từ xử lý nước thải cho đến y học, vai trò của nó trong cuộc sống hàng ngày và các ngành công nghiệp là không thể phủ nhận.

Việc hiểu rõ về tính chất, phương pháp điều chế, cũng như ứng dụng và lưu ý khi sử dụng sẽ giúp mọi người có cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn. Về tổng thể, sự đa dạng trong ứng dụng của Sắt II chloride gây ấn tượng mạnh và mở ra nhiều hướng đi mới cho nghiên cứu và phát triển trong khoa học hóa học cũng như công nghệ bền vững trong tương lai.

FAQ - FeCl2 (Ferrous Chloride)

M12-08 industrial chemical section — Loc Thien. Quotation on request.

Giá FeCl2 25–30% tại Lộc Thiên dao động 3.000–5.000 đ/kg cho phuy 200L và 2.800–4.500 đ/kg cho IBC 1.000L (giá tham khảo, biến động theo thị trường). Liên hệ 0979 89 19 29 để nhận báo giá chính xác theo khối lượng thực tế và ưu đãi hợp đồng dài hạn.

M12-08 industrial chemical section — Loc Thien. Quotation on request.

FeCl2 (ferrous chloride) là chất keo tụ và chất khử trong xử lý nước thải công nghiệp: (1) Battery — ion Fe²⁺ bị oxy hóa thành Fe³⁺ tạo Fe(OH)₃ hấp phụ cặn bẩn, COD, màu; (2) khử Cr6+ — 3 mol Fe²⁺ khử 1 mol Cr⁶⁺ tại pH 2–2,5; (3) Fenton AOP — Fe²⁺ + H₂O₂ tạo gốc OH• phân hủy chất hữu cơ khó phân hủy (hiệu suất khử màu 90–98%).

M12-08 industrial chemical section — Loc Thien. Quotation on request.

Tùy mục đích: Chọn FeCl2 khi xử lý nước thải xi mạ (có Cr6+), nước thải có H₂S/sulfide cao, hoặc cần phản ứng Fenton AOP — FeCl2 rẻ hơn và có khả năng khử mà FeCl3 không có. Chọn FeCl3 khi cần keo tụ nhanh, loại bỏ photphat triệt để, hoặc xử lý nước cấp sinh hoạt.

M12-08 industrial chemical section — Loc Thien. Quotation on request.

Loc Thien has a warehouse at KCN Tân Đông Hiệp B, Dĩ An, Bình Dương and Phước Thái, Long Thành, Đồng Nai. Giao hàng trong ngày cho đơn từ can 30L đến IBC 1.000L trong bán kính 50km. Xe bồn tải lớn sắp xếp trong 24–48h.

M12-08 industrial chemical section — Loc Thien. Quotation on request.

FeCl2 của Lộc Thiên đạt tiêu chuẩn ZDHC MRSL cho ngành dệt nhuộm xuất khẩu. Bộ hồ sơ kỹ thuật đầy đủ gồm: COA (Certificate of Analysis) từng lô, MSDS/SDS (Safety Data Sheet), và chứng nhận ZDHC theo yêu cầu. Cung cấp miễn phí theo đơn hàng.

M12-08 industrial chemical section — Loc Thien. Quotation on request.

Có. Lộc Thiên hỗ trợ Jar test tại hiện trường miễn phí cho khách hàng mới muốn kiểm tra hiệu quả FeCl2 trước khi ký hợp đồng. Đội ngũ kỹ thuật trực tiếp đến nhà máy, thực hiện test và tư vấn liều lượng tối ưu cho từng loại nước thải.

Liên hệ ngay để đặt mua FeCL2 chất lượng  – giá thành tốt nhất hiện nay?

Tìm mua Ferrous Chloride, dung dịch FeCl2 15% và 25–30% từ Hoá Chất Lộc Thiên cam kết chất lượng cao, giá cạnh tranh nhất trên thị trường.

FeCl2 từ Lộc Thiên – Lựa chọn hoàn hảo cho một nền công nghiệp xanh, an toàn và hiệu quả!

THANKYOU

Technical Specs FeCl2 and FeCl3 - Loc Thien

Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật đầy đủ của FeCl₂ (Sắt II Clorua) and FeCl₃ (Sắt III Clorua) do Lộc Thiên cung cấp, đáp ứng tiêu chuẩn công nghiệp và xuất khẩu. Mọi lô hàng đều có đầy đủ hồ sơ kỹ thuật: MSDS, COA, và chứng nhận ZDHC theo yêu cầu khách hàng ngành dệt nhuộm.

Quota FeCl₂ (Sắt II Clorua) FeCl₃ (Sắt III Clorua)
Tên IUPAC Iron(II) chloride Iron(III) chloride
Chemical formula Iron(II) chloride Iron(III) chloride
CAS Number 7758-94-3 7705-08-0
Khối lượng mol 126,75 g/mol 162,2 g/mol
Màu sắc dung dịch Xanh lục nhạt Nâu vàng đến nâu đỏ
Hàm lượng cung cấp 25–30% (dung dịch) 40% (dung dịch), ≥96% (khan)
Weight ~1,28 g/cm³ (25%) ~1,42 g/cm³ (40%)
pH dung dịch 3–4 (axit nhẹ) 2–3 (axit mạnh hơn)
Số UN vận chuyển UN 3264 UN 3264
Certification MSDS, COA, ZDHC MSDS, COA, ZDHC
Packaging specifications Phuy 200L, IBC 1000L Phuy 200L, IBC 1000L, bao 25kg (dạng khan)

FeCl2 / FeCl3 - Wholesale Quote Reference (B2B)

Giá Iron(II) chloride and Iron(III) chloride tại Lộc Thiên được cập nhật định kỳ theo biến động thị trường nguyên liệu. Bảng giá dưới đây mang tính tham khảo; để nhận báo giá chính xác theo khối lượng thực tế, vui lòng liên hệ trực tiếp 0979 89 19 29 để được tư vấn và chốt giá tốt nhất.

Product Concentration Specifications Reference price
FeCl₂ — Sắt II Clorua 25–30% Phuy 200L ~3.000–5.000 đ/kg
FeCl₂ — Sắt II Clorua 25–30% IBC 1.000L ~2.800–4.500 đ/kg
FeCl₃ — Sắt III Clorua 40% Phuy 200L ~3.500–5.500 đ/kg
FeCl₃ khan (Anhydrous) ≥96% 25kg bag ~15.000–22.000 đ/kg

Note: Giá trên chưa bao gồm VAT và có thể thay đổi theo thị trường. Đơn hàng khối lượng lớn (trên 5 tấn/lần) sẽ được hỗ trợ giá đặc biệt. Liên hệ 0979 89 19 29 để nhận báo giá cập nhật và ưu đãi vận chuyển toàn quốc.

FeCl2 and FeCl3 in Industrial Wastewater Treatment

FeCl₂ (Sắt II Clorua) and FeCl₃ (Sắt III Clorua) là hai hóa chất keo tụ phổ biến và hiệu quả nhất trong lĩnh vực xử lý nước thải công nghiệp tại Việt Nam. Cơ chế hoạt động của cả hai đều dựa trên phản ứng thủy phân ion sắt tạo ra các floc hydroxide Fe(OH)₂ và Fe(OH)₃ — những hạt keo mang điện tích dương, có khả năng hấp thụ và kết bông với các chất lơ lửng, kim loại nặng, photpho, và hợp chất màu trong nước thải. Tùy vào loại nước thải và yêu cầu xử lý, kỹ sư vận hành sẽ lựa chọn FeCl₂ hoặc FeCl₃ cho phù hợp.

M12-08 industrial chemical section — Loc Thien. Quotation on request.

Nước thải dệt nhuộm chứa hàm lượng màu hữu cơ cao, COD lớn và độ pH thường dao động rộng. Iron(III) chloride được ưu tiên sử dụng trong giai đoạn keo tụ — tạo bông vì hiệu quả loại màu vượt trội so với phèn nhôm, đặc biệt với thuốc nhuộm reactive và azo.

  • Cơ chế: Ion Fe³⁺ thủy phân nhanh tạo Fe(OH)₃ keo dạng bông tuyết, hấp thụ phân tử màu và kéo chúng lắng xuống đáy bể.
  • Liều lượng tham khảo: 50–200 mg/L FeCl₃ (dung dịch 40%), tùy thuộc vào nồng độ màu và SS đầu vào.
  • pH tối ưu: 5,5–7,0. Nên kết hợp châm NaOH hoặc Ca(OH)₂ để điều chỉnh pH về vùng tối ưu keo tụ.
  • Hiệu quả: Loại màu đạt 80–95%, SS giảm trên 90% sau giai đoạn lắng sơ cấp.

M12-08 industrial chemical section — Loc Thien. Quotation on request.

Đối với nước thải có hàm lượng photpho tổng cao (như nước thải chăn nuôi, phân bón, thực phẩm), Iron(II) chloride là lựa chọn tối ưu nhờ khả năng kết tủa photphat hiệu quả theo phản ứng hóa học:

FeCl₂ + Na₂HPO₄ → FePO₄↓ + 2NaCl + HCl

  • Ion Fe²⁺ phản ứng với ion photphat (PO₄³⁻) tạo kết tủa FePO₄ không tan, lắng xuống dễ dàng trong bể lắng.
  • Liều lượng tham khảo: Tỷ lệ mol Fe:P = 1,5:1 đến 2:1 để đảm bảo loại photpho đạt tiêu chuẩn xả thải QCVN 40:2011/BTNMT cột A (<4 mg/L T-P).
  • Ưu điểm so với FeCl₃: Ít ăn mòn thiết bị hơn, chi phí thấp hơn, phù hợp với hệ thống có vật liệu thép carbon.

M12-08 industrial chemical section — Loc Thien. Quotation on request.

Việc châm đúng điểm và đúng liều lượng FeCl₂/FeCl₃ quyết định đến 70% hiệu quả xử lý. Dưới đây là hướng dẫn chuẩn kỹ thuật cho hệ thống xử lý nước thải công nghiệp:

  • Điểm châm hóa chất: Bể tiếp nhận hoặc đầu vào bể keo tụ (trước khi vào bể phản ứng). Không châm trực tiếp vào bể sinh học vì sẽ ức chế vi sinh.
  • Liều lượng tham khảo FeCl₃ (40%): 10–50 mg/L đối với nước thải đô thị; 50–200 mg/L đối với nước thải công nghiệp đậm đặc.
  • Liều lượng tham khảo FeCl₂ (25%): 20–80 mg/L tùy hàm lượng photpho và chất lơ lửng đầu vào.
  • pH tối ưu keo tụ: 5,5–7,5. Ngoài khoảng này hiệu quả keo tụ giảm mạnh, cần điều chỉnh pH trước khi châm.
  • Thiết bị châm: Bơm định lượng màng (diaphragm metering pump) chống ăn mòn, vật liệu PVDF hoặc PP. Không sử dụng bơm thép thông thường.
  • Khuấy trộn: Bể keo tụ cần khuấy nhanh (rapid mix) tốc độ 200–300 rpm trong 1–3 phút, sau đó chuyển sang bể tạo bông khuấy chậm 20–60 rpm trong 15–30 phút.

M12-08 industrial chemical section — Loc Thien. Quotation on request.

Ngành dệt nhuộm xuất khẩu ngày càng yêu cầu khắt khe về chất lượng hóa chất đầu vào, đặc biệt theo tiêu chuẩn ZDHC (Zero Discharge of Hazardous Chemicals). Lộc Thiên cung cấp FeCl₂ đạt chứng nhận ZDHC, đáp ứng các yêu cầu sau:

  • Hàm lượng kim loại nặng kiểm soát chặt: As, Pb, Cd, Cr(VI), Hg đều dưới ngưỡng ZDHC MRSL (Manufacturing Restricted Substances List).
  • Hồ sơ minh bạch: Mỗi lô hàng có COA (Certificate of Analysis) chi tiết và MSDS đầy đủ theo GHS, sẵn sàng cung cấp cho kiểm toán viên ZDHC.
  • Lý do ngành dệt nhuộm chọn FeCl₂: Hiệu quả loại màu azo cao, pH sau xử lý ổn định hơn FeCl₃, ít tạo bùn hơn, dễ vận hành hệ thống tự động hóa. Nhiều nhà máy FDI tại Bình Dương, Đồng Nai, Long An đang sử dụng FeCl₂ Lộc Thiên trong hệ thống WWTP (Wastewater Treatment Plant) của mình.

Safety When Using FeCl2 and FeCl3

Mặc dù Iron(II) chloride and Iron(III) chloride không phải hóa chất nguy hiểm bậc cao, cả hai đều có tính axit và có thể gây kích ứng da, mắt và đường hô hấp nếu tiếp xúc trực tiếp. Nhân viên vận hành cần được trang bị đầy đủ PPE (Personal Protective Equipment) và nắm vững quy trình sơ cứu theo MSDS trước khi làm việc với hóa chất này.

Nguy cơ FeCl₂ (Sắt II Clorua) FeCl₃ (Sắt III Clorua)
Kích ứng da Trung bình — gây đỏ, châm chích khi tiếp xúc lâu Cao hơn — pH thấp hơn, gây kích ứng và đổi màu da
Kích ứng mắt Nghiêm trọng — cần rửa ngay Nghiêm trọng — có thể gây tổn thương giác mạc
Hít phải hơi mù Kích ứng đường hô hấp trên Kích ứng mạnh hơn, có thể gây ho, khó thở
Ăn mòn kim loại Ăn mòn thép nhẹ, không ảnh hưởng HDPE/PP Ăn mòn mạnh — phải dùng thiết bị PVDF, FRP
GHS Hazard Class H302, H318, H290 H290, H302, H311, H314, H318

M12-08 industrial chemical section — Loc Thien. Quotation on request.

  1. Cởi bỏ ngay quần áo, găng tay bị dính hóa chất.
  2. Xả nước sạch liên tục lên vùng da bị ảnh hưởng trong 15–20 phút. Dùng vòi nước hoặc bình rửa khẩn cấp (emergency shower).
  3. Không trung hòa bằng kiềm mạnh (NaOH, vôi) — phản ứng tỏa nhiệt có thể gây bỏng thêm.
  4. Nếu kích ứng kéo dài hoặc vùng bị ảnh hưởng rộng, đến cơ sở y tế ngay.

M12-08 industrial chemical section — Loc Thien. Quotation on request.

  1. Giữ mắt mở, xả nước sạch hoặc dung dịch muối sinh lý (NaCl 0,9%) liên tục trong 20 phút. Hướng nước từ khóe mắt ra phía ngoài.
  2. Tháo kính áp tròng (nếu có) sau khi xả nước 5 phút đầu.
  3. Gọi 115 hoặc đưa đến bệnh viện có khoa mắt ngay sau khi sơ cứu ban đầu.
  4. Không dụi mắt, không đắp bất cứ thứ gì vào mắt.

Lưu ý bảo quản FeCl₂ và FeCl₃:

  • Bảo quản trong thùng chứa kín, vật liệu HDPE hoặc FRP. Tránh thùng thép, nhôm.
  • Không để gần vật liệu kiềm mạnh (NaOH, Ca(OH)₂) hoặc chất oxy hóa mạnh (H₂O₂, KMnO₄) — phản ứng mãnh liệt có thể xảy ra.
  • Kho chứa phải thoáng khí tốt, nhiệt độ dưới 40°C, tránh ánh nắng trực tiếp.
  • Dán nhãn rõ ràng theo GHS, có bảng MSDS tại kho.
  • Kiểm tra định kỳ tình trạng thùng chứa, phát hiện rò rỉ sớm.

Technical Information: FeCl2 (Iron(II) Chloride) from MSDS

Ingredients and Formula

  • Chemical nameFerrous Chloride.
  • CAS: 7758-94-3.
  • Content: 25–30%.
  • Chemical formulaIron(II) chloride.

Chemical and physical properties:

  • Form / stateLiquid solution.
  • ColorPale yellow to green.
  • Water solubilityCompletely soluble.
  • pH levelAcidity.
  • ToxicityCauses irritation if it comes into contact with eyes, skin, or respiratory tract.

Risks and warnings:

  • Harmful if swallowedCauses severe damage to internal organs.
  • Respiratory irritationInhaling chemical fumes can cause difficulty breathing or damage to the respiratory system.
  • Harm to aquatic organismsCan cause long-term harm if released directly into the aquatic environment.

Application

  1. Wastewater treatmentRemoves heavy metals, phosphates, and organic impurities.
  2. Textile dyeing industryStabilizes color and enhances fabric durability.
  3. Electroplating and painting industrySupport for metal surface treatment.
  4. Hospital animal husbandry and wastewater treatmentDeodorizes and purifies water sources.

Packaging specifications:

  • PackagingDrums, 30kg cans, tanks or tank trucks.
  • PreservationStore in a closed PVC or composite container, away from direct sunlight and high temperatures.

Safety when using:

  • Personal protectionWear gloves, goggles, and a mask.
  • TroubleshootUse soda ash or lime water to neutralize the chemical spill.